(Top Banner Ad)
scientific journal
C1
noun C1 Khoa học và Nghiên cứu

scientific journal

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈdʒɜːnl/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈdʒɜːrnl/

Nghĩa tiếng Việt

tạp chí khoa học tạp san khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A periodical publication in which scholarship relating to a particular academic discipline is published.

Vietnamese Meaning

Một ấn phẩm định kỳ, trong đó các công trình nghiên cứu liên quan đến một ngành học thuật cụ thể được công bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers often publish their findings in scientific journals."

    "Các nhà nghiên cứu thường công bố những phát hiện của họ trên các tạp chí khoa học."

  • "The study was published in a leading scientific journal."

    "Nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí khoa học hàng đầu."

  • "Scientific journals are an essential source of information for researchers."

    "Tạp chí khoa học là một nguồn thông tin thiết yếu cho các nhà nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science
Adjective scientific
Adverb scientifically
Noun scientist
Noun journal
Noun journalist
Noun journalism

Synonyms

academic journal (tạp chí học thuật)scholarly journal (tạp chí khoa học)

Related Words

Subject Area

Khoa học và Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
science
English
science
English
scientific
Latin
diurnalis
Old French
journal
English
journal
English
scientific journal

Nguồn gốc của 'khoa học' và 'nhật ký'

Từ "scientific" (thuộc về khoa học) bắt nguồn từ tiếng Latin "scientia" có nghĩa là "kiến thức". Còn từ "journal" (tạp chí, nhật ký) xuất phát từ tiếng Latin "diurnalis" nghĩa là "hàng ngày". Khi kết hợp lại, "scientific journal" ban đầu chỉ một cuốn sách ghi chép hàng ngày về các quan sát hoặc nghiên cứu, sau này phát triển thành ấn phẩm định kỳ chuyên về công trình khoa học.

Sự ra đời của Tạp chí Khoa học hiện đại

Khái niệm "tạp chí khoa học" như chúng ta biết ngày nay thực sự hình thành vào thế kỷ 17, với sự xuất hiện của các ấn phẩm như "Philosophical Transactions of the Royal Society" (Anh) và "Journal des sçavans" (Pháp). Đây là những kênh đầu tiên để các nhà khoa học công bố kết quả nghiên cứu, trao đổi ý tưởng và xây dựng nền tảng kiến thức khoa học chung, thay vì chỉ lưu truyền trong thư tín cá nhân.

Usage Note

Scientific journals đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến kiến thức khoa học mới và cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá công trình của nhau. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc công bố hoặc xuất hiện trong một tạp chí khoa học (ví dụ: 'The article was published in a scientific journal'). Khi sử dụng 'on', thường đề cập đến chủ đề hoặc trọng tâm của tạp chí (ví dụ: 'a scientific journal on climate change').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific journal
  • reputable reputable scientific journal
    (tạp chí khoa học uy tín)
  • peer-reviewed peer-reviewed scientific journal
    (tạp chí khoa học có bình duyệt)
  • prestigious prestigious scientific journal
    (tạp chí khoa học danh tiếng)
  • leading leading scientific journal
    (tạp chí khoa học hàng đầu)
  • medical medical scientific journal
    (tạp chí khoa học y tế)
Verb + scientific journal
  • publish in publish in a scientific journal
    (công bố trên một tạp chí khoa học)
  • submit to submit to a scientific journal
    (gửi bài cho một tạp chí khoa học)
  • read read a scientific journal
    (đọc một tạp chí khoa học)
  • subscribe to subscribe to a scientific journal
    (đăng ký mua một tạp chí khoa học)
  • cite cite a scientific journal
    (trích dẫn một tạp chí khoa học)
Scientific journal + Verb
  • publishes A scientific journal publishes research
    (Một tạp chí khoa học công bố nghiên cứu)
  • features A scientific journal features articles
    (Một tạp chí khoa học đăng các bài báo)
  • reports A scientific journal reports findings
    (Một tạp chí khoa học báo cáo các phát hiện)

Idioms

  • publish in a scientific journal

    Đăng tải công trình nghiên cứu trên một tạp chí khoa học.

    "Researchers aim to publish their groundbreaking discoveries in a reputable scientific journal."

    (Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu công bố những khám phá đột phá của họ trên một tạp chí khoa học uy tín.)

  • peer-reviewed scientific journal

    Tạp chí khoa học được bình duyệt (có quá trình kiểm tra, đánh giá bởi các chuyên gia trong ngành trước khi xuất bản).

    "Always rely on information from a peer-reviewed scientific journal for accuracy and credibility."

    (Luôn tin cậy thông tin từ một tạp chí khoa học có bình duyệt để đảm bảo độ chính xác và tin cậy.)

  • contribute to a scientific journal

    Đóng góp bài viết hoặc nghiên cứu cho một tạp chí khoa học.

    "Many academics actively contribute to scientific journals to share their expertise with the global scientific community."

    (Nhiều học giả tích cực đóng góp cho các tạp chí khoa học để chia sẻ chuyên môn của họ với cộng đồng khoa học toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific journal

noun
Lật mặt

Một ấn phẩm định kỳ, trong đó các công trình nghiên cứu liên quan đến một ngành học thuật cụ thể được công bố.

"Researchers often publish their findings in scientific journals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was reading a scientific journal about astrophysics yesterday morning.
Cô ấy đã đọc một tạp chí khoa học về vật lý thiên văn vào sáng hôm qua.
Phủ định
They weren't submitting their research to the scientific journal last week because of the deadline extension.
Họ đã không nộp nghiên cứu của họ cho tạp chí khoa học vào tuần trước vì gia hạn thời hạn.
Nghi vấn
Were you browsing through that scientific journal when I called?
Có phải bạn đang xem qua tạp chí khoa học đó khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific journal".

Quy trình bình duyệt (Peer Review)

Hầu hết các tạp chí khoa học uy tín đều áp dụng quy trình bình duyệt (peer review). Điều này có nghĩa là trước khi một bài báo được xuất bản, nó sẽ được các chuyên gia độc lập khác trong cùng lĩnh vực đánh giá về chất lượng, tính chính xác và phương pháp luận. Đây là một nền tảng quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và chuẩn mực của các công trình nghiên cứu khoa học, giúp duy trì tính toàn vẹn của nền khoa học.

Vai trò trong việc phổ biến tri thức

Tạp chí khoa học đóng vai trò trung tâm trong việc phổ biến các phát hiện mới và xây dựng kho tàng tri thức khoa học toàn cầu. Chúng là nơi các nhà nghiên cứu chia sẻ kết quả, thảo luận ý tưởng và xây dựng dựa trên công việc của nhau, tạo nên sự tiến bộ liên tục trong mọi lĩnh vực khoa học và thúc đẩy sự hợp tác quốc tế.