(Top Banner Ad)
annotate
C1
verb C1 Ngôn ngữ học, Học thuật, Công nghệ thông tin

annotate

UK: /ˈænəteɪt/ • US: /ˈænoʊteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chú thích ghi chú bình chú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To add notes or comments to a text, diagram, or drawing in order to explain or clarify.

Vietnamese Meaning

Chú thích, thêm ghi chú hoặc bình luận vào một văn bản, sơ đồ hoặc bản vẽ để giải thích hoặc làm rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please annotate the report with any relevant information you find."

    "Vui lòng chú thích vào báo cáo bất kỳ thông tin liên quan nào bạn tìm thấy."

  • "The software allows users to annotate PDF documents directly."

    "Phần mềm cho phép người dùng chú thích trực tiếp các tài liệu PDF."

  • "Researchers annotated the gene sequences to identify potential mutations."

    "Các nhà nghiên cứu đã chú thích các trình tự gen để xác định các đột biến tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annotate Chú giải, ghi chú, bình luận
Noun annotation Lời chú giải, chú thích, chú thích dữ liệu
Noun annotator Người chú giải, người ghi chú
Adjective annotated Đã được chú giải, có ghi chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Học thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nota
Latin
annotare
English
annotate

Ghi chú Từ Gốc

Từ "annotate" bắt nguồn từ động từ Latinh annotare, được hình thành từ tiền tố ad- (nghĩa là "đến, vào") và notare (nghĩa là "ghi dấu, đánh dấu"). Về cơ bản, nó có nghĩa là "thêm ghi chú vào một cái gì đó" hoặc "đặt một dấu hiệu bên cạnh."

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học, khi cần cung cấp thêm thông tin chi tiết, giải thích hoặc phê bình cho một tài liệu nào đó. Khác với 'comment' mang tính chất ý kiến cá nhân nhiều hơn, 'annotate' mang tính chất cung cấp thông tin, giải thích, làm rõ nghĩa.

Prepositions

with on

‘Annotate with’ chỉ việc thêm ghi chú bằng cách sử dụng một công cụ hoặc phương tiện cụ thể (ví dụ: bút, phần mềm). ‘Annotate on’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc đối tượng được chú thích (ví dụ: chú thích trên một bản đồ).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Objects (Tân ngữ)
  • text annotate the text
    (chú giải văn bản)
  • document annotate a historical document
    (ghi chú tài liệu lịch sử)
  • data annotate data for AI training
    (chú thích dữ liệu để huấn luyện AI)
Adverbs (Trạng từ)
  • carefully carefully annotate
    (chú giải cẩn thận)
  • thoroughly thoroughly annotate the sources
    (ghi chú kỹ lưỡng các nguồn tài liệu)
Prepositions (Giới từ)
  • with annotate with comments
    (chú giải bằng các bình luận)

Idioms

  • annotate the margins

    Ghi chú vào lề (sách, tài liệu)

    "Students were taught how to annotate the margins of their textbooks effectively."

    (Học sinh được dạy cách ghi chú hiệu quả vào lề sách giáo khoa của họ.)

  • annotate a bibliography

    Chú giải thư mục (thêm mô tả ngắn vào danh sách tài liệu tham khảo)

    "For the research paper, you must annotate a bibliography for all cited works."

    (Đối với bài nghiên cứu này, bạn phải chú giải thư mục cho tất cả các tác phẩm đã trích dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annotate

verb
Lật mặt

Chú thích, thêm ghi chú hoặc bình luận vào một văn bản, sơ đồ hoặc bản vẽ để giải thích hoặc làm rõ.

"Please annotate the report with any relevant information you find."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor asked the students to annotate the important sections of the article.
Giáo sư yêu cầu sinh viên chú thích các phần quan trọng của bài báo.
Phủ định
She didn't annotate the document because she disagreed with the author's points.
Cô ấy đã không chú thích tài liệu vì cô ấy không đồng ý với các luận điểm của tác giả.
Nghi vấn
Did you annotate the meeting minutes with action items?
Bạn đã chú thích các biên bản cuộc họp với các mục hành động chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The important passages were annotated by the professor.
Những đoạn văn quan trọng đã được giáo sư chú thích.
Phủ định
The original manuscript was not annotated before publication.
Bản thảo gốc đã không được chú thích trước khi xuất bản.
Nghi vấn
Will the documents be annotated before the meeting?
Liệu các tài liệu có được chú thích trước cuộc họp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She annotated the important sections of the document carefully, didn't she?
Cô ấy đã chú thích cẩn thận các phần quan trọng của tài liệu, phải không?
Phủ định
They didn't annotate the report with enough details, did they?
Họ đã không chú thích báo cáo với đủ chi tiết, phải không?
Nghi vấn
The annotation wasn't clear enough, was it?
Chú thích không đủ rõ ràng, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had annotated the important sections of the book before the exam.
Tôi ước tôi đã chú thích các phần quan trọng của cuốn sách trước kỳ thi.
Phủ định
If only he wouldn't annotate every document with unnecessary comments; it's so distracting.
Ước gì anh ấy đừng chú thích mọi tài liệu bằng những bình luận không cần thiết; nó quá gây mất tập trung.
Nghi vấn
Do you wish you could annotate directly onto the PDF file instead of printing it out?
Bạn có ước mình có thể chú thích trực tiếp lên tệp PDF thay vì in nó ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annotate".

Đọc Chủ Động (Active Reading)

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc chủ động ghi chú sách (gạch chân, viết vào lề) là dấu hiệu quan trọng của “Active Reading” (Đọc Chủ Động). Hành động này cho thấy người đọc đang tương tác sâu sắc với nội dung, thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động.

Ngành Công Nghiệp Dữ Liệu AI

Trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, “annotate” hay “data labeling” (gắn nhãn dữ liệu) là một quy trình kinh tế quan trọng. Hàng ngàn người trên thế giới được thuê để chú thích dữ liệu thô (như hình ảnh, âm thanh, văn bản) nhằm cung cấp đầu vào chính xác để huấn luyện các mô hình Trí tuệ Nhân tạo (AI).