(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ annotate
C1

annotate

verb

Nghĩa tiếng Việt

chú thích ghi chú bình chú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Annotate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chú thích, thêm ghi chú hoặc bình luận vào một văn bản, sơ đồ hoặc bản vẽ để giải thích hoặc làm rõ.

Definition (English Meaning)

To add notes or comments to a text, diagram, or drawing in order to explain or clarify.

Ví dụ Thực tế với 'Annotate'

  • "Please annotate the report with any relevant information you find."

    "Vui lòng chú thích vào báo cáo bất kỳ thông tin liên quan nào bạn tìm thấy."

  • "The software allows users to annotate PDF documents directly."

    "Phần mềm cho phép người dùng chú thích trực tiếp các tài liệu PDF."

  • "Researchers annotated the gene sequences to identify potential mutations."

    "Các nhà nghiên cứu đã chú thích các trình tự gen để xác định các đột biến tiềm năng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Annotate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: annotation
  • Verb: annotate
  • Adjective: annotative
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

comment(bình luận)
gloss(chú giải)
explain(giải thích)
elucidate(làm sáng tỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

ignore(lờ đi)
omit(bỏ qua)

Từ liên quan (Related Words)

footnote(chú thích cuối trang)
highlight(làm nổi bật)
citation(trích dẫn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Học thuật Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Annotate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học, khi cần cung cấp thêm thông tin chi tiết, giải thích hoặc phê bình cho một tài liệu nào đó. Khác với 'comment' mang tính chất ý kiến cá nhân nhiều hơn, 'annotate' mang tính chất cung cấp thông tin, giải thích, làm rõ nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

‘Annotate with’ chỉ việc thêm ghi chú bằng cách sử dụng một công cụ hoặc phương tiện cụ thể (ví dụ: bút, phần mềm). ‘Annotate on’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc đối tượng được chú thích (ví dụ: chú thích trên một bản đồ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Annotate'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor asked the students to annotate the important sections of the article.
Giáo sư yêu cầu sinh viên chú thích các phần quan trọng của bài báo.
Phủ định
She didn't annotate the document because she disagreed with the author's points.
Cô ấy đã không chú thích tài liệu vì cô ấy không đồng ý với các luận điểm của tác giả.
Nghi vấn
Did you annotate the meeting minutes with action items?
Bạn đã chú thích các biên bản cuộc họp với các mục hành động chưa?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The important passages were annotated by the professor.
Những đoạn văn quan trọng đã được giáo sư chú thích.
Phủ định
The original manuscript was not annotated before publication.
Bản thảo gốc đã không được chú thích trước khi xuất bản.
Nghi vấn
Will the documents be annotated before the meeting?
Liệu các tài liệu có được chú thích trước cuộc họp không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She annotated the important sections of the document carefully, didn't she?
Cô ấy đã chú thích cẩn thận các phần quan trọng của tài liệu, phải không?
Phủ định
They didn't annotate the report with enough details, did they?
Họ đã không chú thích báo cáo với đủ chi tiết, phải không?
Nghi vấn
The annotation wasn't clear enough, was it?
Chú thích không đủ rõ ràng, phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had annotated the important sections of the book before the exam.
Tôi ước tôi đã chú thích các phần quan trọng của cuốn sách trước kỳ thi.
Phủ định
If only he wouldn't annotate every document with unnecessary comments; it's so distracting.
Ước gì anh ấy đừng chú thích mọi tài liệu bằng những bình luận không cần thiết; nó quá gây mất tập trung.
Nghi vấn
Do you wish you could annotate directly onto the PDF file instead of printing it out?
Bạn có ước mình có thể chú thích trực tiếp lên tệp PDF thay vì in nó ra không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)