biological racism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pseudoscientific belief that empirical evidence exists to support or justify racism (racial discrimination), racial inferiority, or racial superiority.
Vietnamese Meaning
Niềm tin phản khoa học rằng có bằng chứng thực nghiệm tồn tại để hỗ trợ hoặc biện minh cho phân biệt chủng tộc, sự kém cỏi chủng tộc hoặc sự vượt trội chủng tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Biological racism has been used to justify slavery and other forms of oppression throughout history."
"Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học đã được sử dụng để biện minh cho chế độ nô lệ và các hình thức áp bức khác trong suốt lịch sử."
-
"The idea of biological racism has been widely discredited by the scientific community."
"Ý tưởng về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học đã bị cộng đồng khoa học bác bỏ rộng rãi."
-
"Biological racism is based on the false assumption that there are inherent biological differences between different races."
"Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học dựa trên giả định sai lầm rằng có những khác biệt sinh học vốn có giữa các chủng tộc khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biological racism là một khái niệm lỗi thời và nguy hiểm, sử dụng ngụy biện khoa học để biện minh cho sự phân biệt đối xử và áp bức. Nó thường liên quan đến các lý thuyết sai lệch về di truyền và sự khác biệt sinh học giữa các chủng tộc. Nó khác với 'cultural racism', vốn tập trung vào sự phân biệt đối xử dựa trên sự khác biệt văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
challenge biological racism (chống lại/thách thức chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
-
perpetuate biological racism (duy trì/tiếp diễn chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
-
dismantle biological racism (tháo dỡ/xóa bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
-
promote biological racism (thúc đẩy chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
-
ideology of biological racism (hệ tư tưởng của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
-
legacy of biological racism (di sản của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
-
myth of biological racism (huyền thoại/quan niệm sai lầm về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
-
theory of biological racism (học thuyết về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học (thường mang nghĩa giả khoa học))
Idioms
-
it's in their blood
Nó đã ăn vào máu rồi. (Một thành ngữ thường bị lạm dụng để thể hiện tư tưởng phân biệt chủng tộc sinh học, ám chỉ rằng các đặc điểm—thường là tiêu cực—là cố hữu và di truyền trong một nhóm người cụ thể.)
"Saying that a certain group of people is naturally lazy because 'it's in their blood' is a classic example of biological racism."
(Nói rằng một nhóm người nào đó bẩm sinh lười biếng vì 'nó đã ăn vào máu của họ' là một ví dụ kinh điển của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học.)
-
the master race
Chủng tộc thượng đẳng. (Một khái niệm cốt lõi của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học, cho rằng một chủng tộc cụ thể vượt trội về mặt di truyền và sinh học so với tất cả các chủng tộc khác.)
"The Nazi ideology was built on the horrifying concept of an Aryan 'master race', leading to genocide."
(Hệ tư tưởng của Đức Quốc xã được xây dựng dựa trên khái niệm kinh hoàng về một 'chủng tộc thượng đẳng' Aryan, dẫn đến nạn diệt chủng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biological racism
nounNiềm tin phản khoa học rằng có bằng chứng thực nghiệm tồn tại để hỗ trợ hoặc biện minh cho phân biệt chủng tộc, sự kém cỏi chủng tộc hoặc sự vượt trội chủng tộc.
"Biological racism has been used to justify slavery and other forms of oppression throughout history."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That biological racism significantly influenced historical policies is undeniable. |
Việc chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách lịch sử là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It is not true that biological racism has been completely eradicated from modern society. |
Không đúng khi nói rằng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học đã hoàn toàn bị xóa bỏ khỏi xã hội hiện đại. |
| Nghi vấn | Whether biological racism continues to subtly shape societal attitudes is a question worth exploring. |
Liệu chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học có tiếp tục định hình một cách tinh vi thái độ xã hội hay không là một câu hỏi đáng để khám phá. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological racism".
