(Top Banner Ad)
biological racism
C1
noun C1 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị học

biological racism

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈreɪsɪzəm/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈreɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học chủ nghĩa phân biệt chủng tộc dựa trên cơ sở sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pseudoscientific belief that empirical evidence exists to support or justify racism (racial discrimination), racial inferiority, or racial superiority.

Vietnamese Meaning

Niềm tin phản khoa học rằng có bằng chứng thực nghiệm tồn tại để hỗ trợ hoặc biện minh cho phân biệt chủng tộc, sự kém cỏi chủng tộc hoặc sự vượt trội chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biological racism has been used to justify slavery and other forms of oppression throughout history."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học đã được sử dụng để biện minh cho chế độ nô lệ và các hình thức áp bức khác trong suốt lịch sử."

  • "The idea of biological racism has been widely discredited by the scientific community."

    "Ý tưởng về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học đã bị cộng đồng khoa học bác bỏ rộng rãi."

  • "Biological racism is based on the false assumption that there are inherent biological differences between different races."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học dựa trên giả định sai lầm rằng có những khác biệt sinh học vốn có giữa các chủng tộc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biologist nhà sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun biology sinh học
Noun/Adjective racist người phân biệt chủng tộc / có tính phân biệt chủng tộc
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Noun race chủng tộc

Synonyms

scientific racism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học (giả khoa học))pseudoscientific racism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc giả khoa học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + λόγος (lógos, 'study')
English (c. 1813)
biology
Italian
razza ('race')
French
racisme
English (c. 1902)
racism
English (20th Century)
biological racism

Từ 'Sự sống' đến 'Sự phân biệt'

Thuật ngữ này kết hợp 'sinh học' (việc nghiên cứu sự sống) và 'chủ nghĩa phân biệt chủng tộc'. Nó không phải là một khái niệm khoa học thực sự, mà là một ý thức hệ giả khoa học. Nó nảy sinh khi một số người lạm dụng các khái niệm sinh học để biện minh cho niềm tin sai lầm rằng một số chủng tộc vượt trội hơn những chủng tộc khác về mặt di truyền.

Một Khái Niệm Phản Biện

Bản thân cụm từ 'biological racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học) được tạo ra trong thế kỷ 20, chủ yếu bởi các nhà xã hội học và nhà hoạt động. Họ dùng nó để đặt tên và phê phán cụ thể hệ tư tưởng cho rằng sự bất bình đẳng xã hội là kết quả tự nhiên của sự khác biệt sinh học giữa các chủng tộc.

Usage Note

Biological racism là một khái niệm lỗi thời và nguy hiểm, sử dụng ngụy biện khoa học để biện minh cho sự phân biệt đối xử và áp bức. Nó thường liên quan đến các lý thuyết sai lệch về di truyền và sự khác biệt sinh học giữa các chủng tộc. Nó khác với 'cultural racism', vốn tập trung vào sự phân biệt đối xử dựa trên sự khác biệt văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological racism
  • challenge biological racism
    (chống lại/thách thức chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
  • perpetuate biological racism
    (duy trì/tiếp diễn chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
  • dismantle biological racism
    (tháo dỡ/xóa bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
  • promote biological racism
    (thúc đẩy chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
Noun + of + biological racism
  • ideology of biological racism
    (hệ tư tưởng của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
  • legacy of biological racism
    (di sản của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
  • myth of biological racism
    (huyền thoại/quan niệm sai lầm về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học)
  • theory of biological racism
    (học thuyết về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học (thường mang nghĩa giả khoa học))

Idioms

  • it's in their blood

    Nó đã ăn vào máu rồi. (Một thành ngữ thường bị lạm dụng để thể hiện tư tưởng phân biệt chủng tộc sinh học, ám chỉ rằng các đặc điểm—thường là tiêu cực—là cố hữu và di truyền trong một nhóm người cụ thể.)

    "Saying that a certain group of people is naturally lazy because 'it's in their blood' is a classic example of biological racism."

    (Nói rằng một nhóm người nào đó bẩm sinh lười biếng vì 'nó đã ăn vào máu của họ' là một ví dụ kinh điển của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học.)

  • the master race

    Chủng tộc thượng đẳng. (Một khái niệm cốt lõi của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học, cho rằng một chủng tộc cụ thể vượt trội về mặt di truyền và sinh học so với tất cả các chủng tộc khác.)

    "The Nazi ideology was built on the horrifying concept of an Aryan 'master race', leading to genocide."

    (Hệ tư tưởng của Đức Quốc xã được xây dựng dựa trên khái niệm kinh hoàng về một 'chủng tộc thượng đẳng' Aryan, dẫn đến nạn diệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological racism

noun
Lật mặt

Niềm tin phản khoa học rằng có bằng chứng thực nghiệm tồn tại để hỗ trợ hoặc biện minh cho phân biệt chủng tộc, sự kém cỏi chủng tộc hoặc sự vượt trội chủng tộc.

"Biological racism has been used to justify slavery and other forms of oppression throughout history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That biological racism significantly influenced historical policies is undeniable.
Việc chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách lịch sử là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not true that biological racism has been completely eradicated from modern society.
Không đúng khi nói rằng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học đã hoàn toàn bị xóa bỏ khỏi xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Whether biological racism continues to subtly shape societal attitudes is a question worth exploring.
Liệu chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học có tiếp tục định hình một cách tinh vi thái độ xã hội hay không là một câu hỏi đáng để khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological racism".

Phong trào Thuyết ưu sinh (Eugenics Movement)

Đây là một phong trào giả khoa học ở phương Tây vào đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích 'cải thiện' vốn gen của con người. Nó ủng hộ các chính sách như triệt sản bắt buộc đối với các nhóm bị coi là 'kém cỏi về mặt sinh học', là một ứng dụng trực tiếp và tàn khốc của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc sinh học.

Quy tắc 'Một giọt máu' (One-Drop Rule)

Đây là một nguyên tắc xã hội và pháp lý từng tồn tại ở Hoa Kỳ, quy định rằng bất kỳ người nào có dù chỉ một tổ tiên là người châu Phi cận Sahara ('một giọt máu đen') đều được coi là người da đen. Quy tắc này củng cố ý tưởng sai lầm rằng chủng tộc là một phạm trù sinh học cứng nhắc và không thể thay đổi, được di truyền lại.