scope expansion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of increasing the breadth or depth of a project's goals, deliverables, functions, or features beyond the original agreement.
Vietnamese Meaning
Quá trình mở rộng phạm vi, độ rộng hoặc độ sâu của các mục tiêu, sản phẩm bàn giao, chức năng hoặc tính năng của một dự án vượt quá thỏa thuận ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scope expansion required additional resources and a revised timeline."
"Việc mở rộng phạm vi đòi hỏi thêm nguồn lực và một mốc thời gian sửa đổi."
-
"The company decided on a scope expansion to include new features in the software."
"Công ty đã quyết định mở rộng phạm vi để bao gồm các tính năng mới trong phần mềm."
-
"Effective project management is crucial to manage scope expansion and prevent cost overruns."
"Quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để quản lý việc mở rộng phạm vi và ngăn ngừa vượt chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expand | mở rộng, làm giãn nở |
| Adjective | expansive | rộng lớn, bao quát; thân thiện, cởi mở |
| Adjective | expandable | có thể mở rộng, có thể giãn nở |
| Noun | scope | phạm vi, tầm nhìn, giới hạn |
| Verb | scope | xem xét kỹ lưỡng, đánh giá (ít phổ biến trong ngữ cảnh này) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Scope expansion" thường đề cập đến sự gia tăng những gì một dự án sẽ thực hiện, thường là do các yêu cầu mới hoặc thay đổi phát sinh trong quá trình thực hiện. Nó có thể dẫn đến tăng chi phí, kéo dài thời gian hoàn thành và ảnh hưởng đến chất lượng nếu không được quản lý cẩn thận. Cần phân biệt với "scope creep", vốn mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự mở rộng phạm vi không được kiểm soát và không có sự đồng thuận chính thức.
Prepositions
"Scope expansion of [danh từ/cụm danh từ]": Mở rộng phạm vi của cái gì đó. Ví dụ: Scope expansion of the project.
"Scope expansion in [danh từ/cụm danh từ]": Mở rộng phạm vi trong lĩnh vực gì đó. Ví dụ: Scope expansion in the IT sector.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo scope expansion (trải qua việc mở rộng phạm vi)
-
demand demand scope expansion (yêu cầu mở rộng phạm vi)
-
necessitate necessitate scope expansion (buộc phải mở rộng phạm vi)
-
lead to lead to scope expansion (dẫn đến việc mở rộng phạm vi)
-
manage manage scope expansion (quản lý việc mở rộng phạm vi)
-
prevent prevent scope expansion (ngăn chặn việc mở rộng phạm vi)
-
significant significant scope expansion (mở rộng phạm vi đáng kể)
-
unplanned unplanned scope expansion (mở rộng phạm vi không theo kế hoạch)
-
gradual gradual scope expansion (mở rộng phạm vi dần dần)
-
inevitable inevitable scope expansion (mở rộng phạm vi không thể tránh khỏi)
-
strategic strategic scope expansion (mở rộng phạm vi mang tính chiến lược)
-
uncontrolled uncontrolled scope expansion (mở rộng phạm vi không kiểm soát)
Idioms
-
uncontrolled scope expansion
Mở rộng phạm vi ngoài tầm kiểm soát
"Uncontrolled scope expansion led to significant budget overruns."
(Việc mở rộng phạm vi ngoài tầm kiểm soát đã dẫn đến việc vượt ngân sách đáng kể.)
-
risk of scope expansion
Nguy cơ mở rộng phạm vi
"The project manager highlighted the risk of scope expansion if requirements were not clearly defined."
(Người quản lý dự án đã nhấn mạnh nguy cơ mở rộng phạm vi nếu các yêu cầu không được định nghĩa rõ ràng.)
-
to prevent scope expansion
Để ngăn chặn việc mở rộng phạm vi
"We need stricter change control to prevent scope expansion."
(Chúng ta cần kiểm soát thay đổi chặt chẽ hơn để ngăn chặn việc mở rộng phạm vi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scope expansion
Danh từQuá trình mở rộng phạm vi, độ rộng hoặc độ sâu của các mục tiêu, sản phẩm bàn giao, chức năng hoặc tính năng của một dự án vượt quá thỏa thuận ban đầu.
"The scope expansion required additional resources and a revised timeline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope expansion".
