(Top Banner Ad)
scope expansion
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

scope expansion

UK: /ˈskəʊp ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈskoʊp ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng phạm vi nới rộng phạm vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the breadth or depth of a project's goals, deliverables, functions, or features beyond the original agreement.

Vietnamese Meaning

Quá trình mở rộng phạm vi, độ rộng hoặc độ sâu của các mục tiêu, sản phẩm bàn giao, chức năng hoặc tính năng của một dự án vượt quá thỏa thuận ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scope expansion required additional resources and a revised timeline."

    "Việc mở rộng phạm vi đòi hỏi thêm nguồn lực và một mốc thời gian sửa đổi."

  • "The company decided on a scope expansion to include new features in the software."

    "Công ty đã quyết định mở rộng phạm vi để bao gồm các tính năng mới trong phần mềm."

  • "Effective project management is crucial to manage scope expansion and prevent cost overruns."

    "Quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để quản lý việc mở rộng phạm vi và ngăn ngừa vượt chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, làm giãn nở
Adjective expansive rộng lớn, bao quát; thân thiện, cởi mở
Adjective expandable có thể mở rộng, có thể giãn nở
Noun scope phạm vi, tầm nhìn, giới hạn
Verb scope xem xét kỹ lưỡng, đánh giá (ít phổ biến trong ngữ cảnh này)

Synonyms

scope enlargement (mở rộng phạm vi)scope increase (tăng phạm vi)

Antonyms

scope reduction (thu hẹp phạm vi)scope limitation (giới hạn phạm vi)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skopos
Latin
scopus
Italian
scopo
English
scope
Latin
expansio
English
expansion
English
scope expansion (modern compound)

Nguồn gốc của 'Scope'

Từ 'scope' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skopos', ban đầu có nghĩa là 'người quan sát' hoặc 'mục tiêu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'scopus' và tiếng Ý là 'scopo', đều chỉ mục tiêu hoặc phạm vi nhìn thấy được. Đến thế kỷ 16, tiếng Anh tiếp nhận từ này để chỉ phạm vi, giới hạn hoặc tầm bao quát của một sự vật hay hoạt động.

Nguồn gốc của 'Expansion'

Từ 'expansion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expansio', có nghĩa là 'sự trải rộng ra' hoặc 'sự lan ra'. Gốc từ 'expandere' trong tiếng Latin cũng có nghĩa là 'trải ra, mở rộng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa sự tăng lên về kích thước, phạm vi hoặc quy mô.

Sự kết hợp 'Scope Expansion'

Cụm từ 'scope expansion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mô tả một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án và kinh doanh. Nó chỉ việc mở rộng hoặc tăng cường phạm vi ban đầu của một dự án, kế hoạch hoặc trách nhiệm. Đây thường là một thách thức cần quản lý cẩn thận.

Usage Note

"Scope expansion" thường đề cập đến sự gia tăng những gì một dự án sẽ thực hiện, thường là do các yêu cầu mới hoặc thay đổi phát sinh trong quá trình thực hiện. Nó có thể dẫn đến tăng chi phí, kéo dài thời gian hoàn thành và ảnh hưởng đến chất lượng nếu không được quản lý cẩn thận. Cần phân biệt với "scope creep", vốn mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự mở rộng phạm vi không được kiểm soát và không có sự đồng thuận chính thức.

Prepositions

of in

"Scope expansion of [danh từ/cụm danh từ]": Mở rộng phạm vi của cái gì đó. Ví dụ: Scope expansion of the project.
"Scope expansion in [danh từ/cụm danh từ]": Mở rộng phạm vi trong lĩnh vực gì đó. Ví dụ: Scope expansion in the IT sector.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + scope expansion
  • undergo undergo scope expansion
    (trải qua việc mở rộng phạm vi)
  • demand demand scope expansion
    (yêu cầu mở rộng phạm vi)
  • necessitate necessitate scope expansion
    (buộc phải mở rộng phạm vi)
  • lead to lead to scope expansion
    (dẫn đến việc mở rộng phạm vi)
  • manage manage scope expansion
    (quản lý việc mở rộng phạm vi)
  • prevent prevent scope expansion
    (ngăn chặn việc mở rộng phạm vi)
Tính từ + scope expansion
  • significant significant scope expansion
    (mở rộng phạm vi đáng kể)
  • unplanned unplanned scope expansion
    (mở rộng phạm vi không theo kế hoạch)
  • gradual gradual scope expansion
    (mở rộng phạm vi dần dần)
  • inevitable inevitable scope expansion
    (mở rộng phạm vi không thể tránh khỏi)
  • strategic strategic scope expansion
    (mở rộng phạm vi mang tính chiến lược)
  • uncontrolled uncontrolled scope expansion
    (mở rộng phạm vi không kiểm soát)

Idioms

  • uncontrolled scope expansion

    Mở rộng phạm vi ngoài tầm kiểm soát

    "Uncontrolled scope expansion led to significant budget overruns."

    (Việc mở rộng phạm vi ngoài tầm kiểm soát đã dẫn đến việc vượt ngân sách đáng kể.)

  • risk of scope expansion

    Nguy cơ mở rộng phạm vi

    "The project manager highlighted the risk of scope expansion if requirements were not clearly defined."

    (Người quản lý dự án đã nhấn mạnh nguy cơ mở rộng phạm vi nếu các yêu cầu không được định nghĩa rõ ràng.)

  • to prevent scope expansion

    Để ngăn chặn việc mở rộng phạm vi

    "We need stricter change control to prevent scope expansion."

    (Chúng ta cần kiểm soát thay đổi chặt chẽ hơn để ngăn chặn việc mở rộng phạm vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scope expansion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mở rộng phạm vi, độ rộng hoặc độ sâu của các mục tiêu, sản phẩm bàn giao, chức năng hoặc tính năng của một dự án vượt quá thỏa thuận ban đầu.

"The scope expansion required additional resources and a revised timeline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope expansion".

Khái niệm 'Scope Creep' (Lén lút mở rộng phạm vi)

Trong văn hóa quản lý dự án phương Tây, 'scope creep' (hay 'lén lút mở rộng phạm vi') là một khái niệm quan trọng, mô tả việc phạm vi của một dự án dần dần mở rộng ra ngoài những gì đã được thỏa thuận ban đầu. Nó thường xảy ra do yêu cầu mới được thêm vào mà không có sự kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến vượt quá ngân sách và thời gian. 'Scope expansion' có thể tích cực nếu được quản lý tốt, nhưng 'scope creep' thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Tầm quan trọng của định nghĩa rõ ràng

Trong kinh doanh và quản lý dự án ở các nước phương Tây, việc định nghĩa rõ ràng và chi tiết phạm vi ('scope') của một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ ngay từ đầu là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tránh những hiểu lầm, tranh cãi, và đặc biệt là hạn chế 'scope expansion' không mong muốn, từ đó giúp dự án đi đúng hướng, hoàn thành đúng hạn và trong ngân sách.