(Top Banner Ad)
scope management
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

scope management

UK: /skəʊp ˈmænɪdʒmənt/ • US: /skoʊp ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý phạm vi dự án quản trị phạm vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining and controlling what is and is not included in a project.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và kiểm soát những gì được và không được bao gồm trong một dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective scope management is crucial for the successful completion of any project."

    "Quản lý phạm vi hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành thành công bất kỳ dự án nào."

  • "Poor scope management can lead to project delays and cost overruns."

    "Quản lý phạm vi kém có thể dẫn đến chậm trễ dự án và vượt quá chi phí."

  • "The project manager is responsible for scope management throughout the project lifecycle."

    "Người quản lý dự án chịu trách nhiệm quản lý phạm vi trong suốt vòng đời dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scope phạm vi, tầm nhìn
Verb scope xác định phạm vi, xem xét
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Adverb manageably một cách dễ quản lý
Adjective unmanaged không được quản lý

Synonyms

scope control (kiểm soát phạm vi)requirements management (quản lý yêu cầu)

Antonyms

Related Words

project management (quản lý dự án)work breakdown structure (cấu trúc phân rã công việc)

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σκοπός (skopos)
Italian
scopo
English
scope
Latin
manus
Old French
manège
English
manage/management
English (Modern Compound)
scope management

Nguồn gốc của 'Scope Management'

Thuật ngữ 'scope management' (quản lý phạm vi) là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc phong phú. Từ 'scope' (phạm vi) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skopos' (người canh gác, mục tiêu) qua tiếng Ý 'scopo' (mục đích). Trong khi đó, từ 'management' (quản lý) có gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'manège' (điều khiển, xử lý) để trở thành 'manage' và 'management' trong tiếng Anh. Khi kết hợp, 'scope management' mô tả hành động kiểm soát, định nghĩa và điều hành ranh giới của một dự án hoặc công việc.

Usage Note

Scope management tập trung vào việc xác định rõ ràng ranh giới của dự án, đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ mục tiêu và phạm vi công việc. Nó bao gồm các hoạt động như lập kế hoạch phạm vi, thu thập yêu cầu, định nghĩa phạm vi, tạo WBS (Work Breakdown Structure), xác nhận phạm vi và kiểm soát phạm vi. Khác với project management nói chung, scope management chỉ tập trung vào phạm vi (scope) của dự án.

Prepositions

in of

in: sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của việc quản lý phạm vi (ví dụ: scope management in software development).
of: sử dụng để chỉ bản chất của việc quản lý, ví dụ: components of scope management.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scope management
  • effective effective scope management
    (quản lý phạm vi hiệu quả)
  • rigorous rigorous scope management
    (quản lý phạm vi chặt chẽ)
  • poor poor scope management
    (quản lý phạm vi kém)
  • successful successful scope management
    (quản lý phạm vi thành công)
Verb + scope management
  • implement implement scope management
    (thực hiện quản lý phạm vi)
  • improve improve scope management
    (cải thiện quản lý phạm vi)
  • ensure ensure scope management
    (đảm bảo quản lý phạm vi)
  • develop develop scope management
    (phát triển quản lý phạm vi)
Noun-related phrases with scope management
  • importance the importance of scope management
    (tầm quan trọng của quản lý phạm vi)
  • principles principles of scope management
    (các nguyên tắc quản lý phạm vi)
  • challenges challenges in scope management
    (những thách thức trong quản lý phạm vi)
  • plan scope management plan
    (kế hoạch quản lý phạm vi)

Idioms

  • mastering scope management

    Làm chủ việc quản lý phạm vi

    "Mastering scope management is crucial for project success and avoiding budget overruns."

    (Việc làm chủ quản lý phạm vi là rất quan trọng để dự án thành công và tránh vượt ngân sách.)

  • fail at scope management

    Thất bại trong quản lý phạm vi

    "Many projects unfortunately fail at scope management, leading to unachievable goals."

    (Nhiều dự án không may thất bại trong quản lý phạm vi, dẫn đến các mục tiêu không thể đạt được.)

  • scope management plan

    Kế hoạch quản lý phạm vi

    "The project team spent weeks meticulously crafting the scope management plan."

    (Nhóm dự án đã dành nhiều tuần để lập kế hoạch quản lý phạm vi một cách tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scope management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và kiểm soát những gì được và không được bao gồm trong một dự án.

"Effective scope management is crucial for the successful completion of any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team has implemented effective scope management to prevent scope creep.
Đội dự án đã triển khai quản lý phạm vi hiệu quả để ngăn chặn việc mở rộng phạm vi dự án.
Phủ định
We have not seen such poor scope management on a project before.
Chúng tôi chưa từng thấy quản lý phạm vi dự án nào kém như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the company incorporated better scope management practices into its project lifecycle?
Công ty đã kết hợp các phương pháp quản lý phạm vi tốt hơn vào vòng đời dự án của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope management".

Tầm quan trọng trong Quản lý Dự án

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý dự án, 'quản lý phạm vi' (scope management) là một yếu tố then chốt. Nó đảm bảo rằng một dự án chỉ bao gồm những công việc cần thiết để hoàn thành mục tiêu đã định, tránh lãng phí nguồn lực và thời gian. Đây là một nguyên tắc cơ bản giúp duy trì kỷ luật và hiệu quả trong mọi dự án.

Phòng tránh 'Scope Creep'

Khái niệm 'scope creep' (phạm vi dự án bị phình to một cách không kiểm soát) là một rủi ro lớn và thường được nhấn mạnh trong các dự án. Quản lý phạm vi hiệu quả được coi là biện pháp phòng ngừa chính yếu để tránh 'scope creep'. Điều này phản ánh tư duy thực tế và kỷ luật trong việc đặt ra ranh giới rõ ràng cho công việc và tuân thủ chúng, một giá trị được đánh giá cao trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.