scope management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of defining and controlling what is and is not included in a project.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định và kiểm soát những gì được và không được bao gồm trong một dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective scope management is crucial for the successful completion of any project."
"Quản lý phạm vi hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành thành công bất kỳ dự án nào."
-
"Poor scope management can lead to project delays and cost overruns."
"Quản lý phạm vi kém có thể dẫn đến chậm trễ dự án và vượt quá chi phí."
-
"The project manager is responsible for scope management throughout the project lifecycle."
"Người quản lý dự án chịu trách nhiệm quản lý phạm vi trong suốt vòng đời dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scope | phạm vi, tầm nhìn |
| Verb | scope | xác định phạm vi, xem xét |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
| Adverb | manageably | một cách dễ quản lý |
| Adjective | unmanaged | không được quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scope management tập trung vào việc xác định rõ ràng ranh giới của dự án, đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ mục tiêu và phạm vi công việc. Nó bao gồm các hoạt động như lập kế hoạch phạm vi, thu thập yêu cầu, định nghĩa phạm vi, tạo WBS (Work Breakdown Structure), xác nhận phạm vi và kiểm soát phạm vi. Khác với project management nói chung, scope management chỉ tập trung vào phạm vi (scope) của dự án.
Prepositions
in: sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của việc quản lý phạm vi (ví dụ: scope management in software development).
of: sử dụng để chỉ bản chất của việc quản lý, ví dụ: components of scope management.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective scope management (quản lý phạm vi hiệu quả)
-
rigorous rigorous scope management (quản lý phạm vi chặt chẽ)
-
poor poor scope management (quản lý phạm vi kém)
-
successful successful scope management (quản lý phạm vi thành công)
-
implement implement scope management (thực hiện quản lý phạm vi)
-
improve improve scope management (cải thiện quản lý phạm vi)
-
ensure ensure scope management (đảm bảo quản lý phạm vi)
-
develop develop scope management (phát triển quản lý phạm vi)
-
importance the importance of scope management (tầm quan trọng của quản lý phạm vi)
-
principles principles of scope management (các nguyên tắc quản lý phạm vi)
-
challenges challenges in scope management (những thách thức trong quản lý phạm vi)
-
plan scope management plan (kế hoạch quản lý phạm vi)
Idioms
-
mastering scope management
Làm chủ việc quản lý phạm vi
"Mastering scope management is crucial for project success and avoiding budget overruns."
(Việc làm chủ quản lý phạm vi là rất quan trọng để dự án thành công và tránh vượt ngân sách.)
-
fail at scope management
Thất bại trong quản lý phạm vi
"Many projects unfortunately fail at scope management, leading to unachievable goals."
(Nhiều dự án không may thất bại trong quản lý phạm vi, dẫn đến các mục tiêu không thể đạt được.)
-
scope management plan
Kế hoạch quản lý phạm vi
"The project team spent weeks meticulously crafting the scope management plan."
(Nhóm dự án đã dành nhiều tuần để lập kế hoạch quản lý phạm vi một cách tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scope management
Danh từQuá trình xác định và kiểm soát những gì được và không được bao gồm trong một dự án.
"Effective scope management is crucial for the successful completion of any project."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team has implemented effective scope management to prevent scope creep. |
Đội dự án đã triển khai quản lý phạm vi hiệu quả để ngăn chặn việc mở rộng phạm vi dự án. |
| Phủ định | We have not seen such poor scope management on a project before. |
Chúng tôi chưa từng thấy quản lý phạm vi dự án nào kém như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has the company incorporated better scope management practices into its project lifecycle? |
Công ty đã kết hợp các phương pháp quản lý phạm vi tốt hơn vào vòng đời dự án của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope management".
