(Top Banner Ad)
live extravagantly
B2
cụm động từ B2 Kinh tế - Xã hội

live extravagantly

UK: /lɪv ɪkˈstræv.ə.ɡənt.li/ • US: /lɪv ɪkˈstræv.ə.ɡənt.li/

Nghĩa tiếng Việt

sống xa hoa tiêu xài phung phí ăn chơi vung tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend a lot of money on unnecessary things.

Vietnamese Meaning

Sống phung phí, tiêu xài hoang phí, sống xa hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live extravagantly, buying expensive cars and clothes."

    "Họ sống rất xa hoa, mua xe hơi và quần áo đắt tiền."

  • "She wanted to live extravagantly after winning the lottery."

    "Cô ấy muốn sống xa hoa sau khi trúng xổ số."

  • "Living extravagantly can lead to financial problems."

    "Sống phung phí có thể dẫn đến các vấn đề tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống
Adverb extravagantly xa hoa, phung phí
Adjective extravagant xa hoa, phung phí
Noun extravagance sự xa hoa, sự phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động tiêu tiền một cách thái quá, thường vượt quá khả năng tài chính hoặc nhu cầu thực tế. Nó nhấn mạnh vào việc tận hưởng những thứ đắt tiền và xa xỉ. So với các từ như 'live comfortably' (sống thoải mái) hay 'live well' (sống tốt), 'live extravagantly' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý sự lãng phí và có thể dẫn đến khó khăn tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + live extravagantly
  • Begin to live extravagantly
    (Bắt đầu sống một cách xa hoa)
  • Tend to live extravagantly
    (Có xu hướng sống một cách xa hoa)
  • Suddenly live extravagantly
    (Đột nhiên sống một cách xa hoa)
Verb + live extravagantly
  • Can live extravagantly
    (Có thể sống một cách xa hoa)
  • Decide to live extravagantly
    (Quyết định sống một cách xa hoa)
  • Afford to live extravagantly
    (Có đủ khả năng để sống một cách xa hoa)
Pronoun + live extravagantly
  • People who live extravagantly
    (Những người sống một cách xa hoa)
  • Those who live extravagantly
    (Những người sống một cách xa hoa)

Idioms

  • Living the high life

    Sống cuộc sống thượng lưu, xa hoa.

    "After winning the lottery, he started living the high life."

    (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống cuộc sống thượng lưu.)

  • Spend money like water

    Tiêu tiền như nước, rất phung phí.

    "She spends money like water on designer clothes."

    (Cô ấy tiêu tiền như nước vào quần áo hàng hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live extravagantly

cụm động từ
Lật mặt

Sống phung phí, tiêu xài hoang phí, sống xa hoa.

"They live extravagantly, buying expensive cars and clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to live extravagantly after winning the lottery.
Họ quyết định sống xa hoa sau khi trúng xổ số.
Phủ định
He chose not to live extravagantly, preferring a simpler life.
Anh ấy chọn không sống xa hoa, thích một cuộc sống đơn giản hơn.
Nghi vấn
Why do some people want to live extravagantly, while others prefer frugality?
Tại sao một số người muốn sống xa hoa, trong khi những người khác thích tiết kiệm?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they live extravagantly!
Ồ, họ sống xa hoa thật!
Phủ định
Good heavens, they don't live extravagantly, do they?
Ôi trời, họ không sống xa hoa, phải không?
Nghi vấn
Oh my, do they really live extravagantly?
Ôi trời ơi, họ thực sự sống xa hoa vậy sao?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Live extravagantly and experience the best life has to offer!
Hãy sống xa hoa và trải nghiệm những điều tốt đẹp nhất mà cuộc sống mang lại!
Phủ định
Don't live extravagantly if you want to save money.
Đừng sống xa hoa nếu bạn muốn tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Please, live extravagantly for once and enjoy yourself.
Làm ơn, hãy sống xa hoa một lần và tận hưởng bản thân đi.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been living extravagantly since she won the lottery.
Cô ấy đã sống xa hoa kể từ khi trúng xổ số.
Phủ định
They haven't been living extravagantly, despite their high income.
Họ đã không sống xa hoa, mặc dù thu nhập của họ cao.
Nghi vấn
Has he been living extravagantly lately?
Gần đây anh ấy có đang sống xa hoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live extravagantly".

Conspicuous Consumption

Ở các nước phương Tây, việc 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption) đề cập đến việc mua sắm những món đồ đắt tiền không cần thiết chỉ để thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội. Điều này thường bị chỉ trích vì sự lãng phí và bất bình đẳng.

Keeping up with the Joneses

Cụm từ 'Keeping up with the Joneses' ám chỉ việc cố gắng bắt kịp hoặc vượt qua những người xung quanh (đặc biệt là hàng xóm) về mặt vật chất. Điều này có thể dẫn đến việc sống một cách xa hoa hơn khả năng tài chính của một người.