live extravagantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend a lot of money on unnecessary things.
Vietnamese Meaning
Sống phung phí, tiêu xài hoang phí, sống xa hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live extravagantly, buying expensive cars and clothes."
"Họ sống rất xa hoa, mua xe hơi và quần áo đắt tiền."
-
"She wanted to live extravagantly after winning the lottery."
"Cô ấy muốn sống xa hoa sau khi trúng xổ số."
-
"Living extravagantly can lead to financial problems."
"Sống phung phí có thể dẫn đến các vấn đề tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống |
| Adverb | extravagantly | xa hoa, phung phí |
| Adjective | extravagant | xa hoa, phung phí |
| Noun | extravagance | sự xa hoa, sự phung phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động tiêu tiền một cách thái quá, thường vượt quá khả năng tài chính hoặc nhu cầu thực tế. Nó nhấn mạnh vào việc tận hưởng những thứ đắt tiền và xa xỉ. So với các từ như 'live comfortably' (sống thoải mái) hay 'live well' (sống tốt), 'live extravagantly' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý sự lãng phí và có thể dẫn đến khó khăn tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Begin to live extravagantly (Bắt đầu sống một cách xa hoa)
-
Tend to live extravagantly (Có xu hướng sống một cách xa hoa)
-
Suddenly live extravagantly (Đột nhiên sống một cách xa hoa)
-
Can live extravagantly (Có thể sống một cách xa hoa)
-
Decide to live extravagantly (Quyết định sống một cách xa hoa)
-
Afford to live extravagantly (Có đủ khả năng để sống một cách xa hoa)
-
People who live extravagantly (Những người sống một cách xa hoa)
-
Those who live extravagantly (Những người sống một cách xa hoa)
Idioms
-
Living the high life
Sống cuộc sống thượng lưu, xa hoa.
"After winning the lottery, he started living the high life."
(Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống cuộc sống thượng lưu.)
-
Spend money like water
Tiêu tiền như nước, rất phung phí.
"She spends money like water on designer clothes."
(Cô ấy tiêu tiền như nước vào quần áo hàng hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live extravagantly
cụm động từSống phung phí, tiêu xài hoang phí, sống xa hoa.
"They live extravagantly, buying expensive cars and clothes."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to live extravagantly after winning the lottery. |
Họ quyết định sống xa hoa sau khi trúng xổ số. |
| Phủ định | He chose not to live extravagantly, preferring a simpler life. |
Anh ấy chọn không sống xa hoa, thích một cuộc sống đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | Why do some people want to live extravagantly, while others prefer frugality? |
Tại sao một số người muốn sống xa hoa, trong khi những người khác thích tiết kiệm? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they live extravagantly! |
Ồ, họ sống xa hoa thật! |
| Phủ định | Good heavens, they don't live extravagantly, do they? |
Ôi trời, họ không sống xa hoa, phải không? |
| Nghi vấn | Oh my, do they really live extravagantly? |
Ôi trời ơi, họ thực sự sống xa hoa vậy sao? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Live extravagantly and experience the best life has to offer! |
Hãy sống xa hoa và trải nghiệm những điều tốt đẹp nhất mà cuộc sống mang lại! |
| Phủ định | Don't live extravagantly if you want to save money. |
Đừng sống xa hoa nếu bạn muốn tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Please, live extravagantly for once and enjoy yourself. |
Làm ơn, hãy sống xa hoa một lần và tận hưởng bản thân đi. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been living extravagantly since she won the lottery. |
Cô ấy đã sống xa hoa kể từ khi trúng xổ số. |
| Phủ định | They haven't been living extravagantly, despite their high income. |
Họ đã không sống xa hoa, mặc dù thu nhập của họ cao. |
| Nghi vấn | Has he been living extravagantly lately? |
Gần đây anh ấy có đang sống xa hoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live extravagantly".
