screen saver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer program that blanks the screen or fills it with moving designs when the computer is not in use for a particular length of time.
Vietnamese Meaning
Một chương trình máy tính tự động làm trống màn hình hoặc lấp đầy nó bằng các hình ảnh động khi máy tính không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I set my screen saver to come on after five minutes of inactivity."
"Tôi cài đặt screen saver của mình tự động bật sau năm phút không hoạt động."
-
"The screen saver displayed a rotating logo."
"Screen saver hiển thị một logo xoay tròn."
-
"You can customize your screen saver in the settings menu."
"Bạn có thể tùy chỉnh screen saver của mình trong menu cài đặt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Screen saver được thiết kế để ngăn chặn hiện tượng 'burn-in' trên các màn hình cũ (CRT, Plasma), nơi hình ảnh tĩnh có thể để lại dấu vĩnh viễn. Ngày nay, với công nghệ màn hình mới hơn (LCD, LED), chức năng chính của screen saver thường là để giải trí hoặc bảo mật (yêu cầu mật khẩu khi tắt screen saver).
Collocations (Từ đi kèm)
-
animated animated screen saver (trình bảo vệ màn hình động)
-
blank blank screen saver (trình bảo vệ màn hình trống (màn hình đen))
-
custom custom screen saver (trình bảo vệ màn hình tùy chỉnh)
-
3D 3D screen saver (trình bảo vệ màn hình 3D)
-
default default screen saver (trình bảo vệ màn hình mặc định)
-
set set a screen saver (cài đặt trình bảo vệ màn hình)
-
activate activate a screen saver (kích hoạt trình bảo vệ màn hình)
-
disable disable a screen saver (tắt/vô hiệu hóa trình bảo vệ màn hình)
-
choose choose a screen saver (chọn trình bảo vệ màn hình)
-
preview preview a screen saver (xem trước trình bảo vệ màn hình)
Idioms
-
to enable/disable the screen saver
Bật/tắt trình bảo vệ màn hình
"I usually enable the screen saver when I leave my desk."
(Tôi thường bật trình bảo vệ màn hình khi rời khỏi bàn làm việc.)
-
a blank screen saver
Một trình bảo vệ màn hình trống (chỉ hiển thị màu đen)
"She prefers a blank screen saver to save energy."
(Cô ấy thích một trình bảo vệ màn hình trống để tiết kiệm năng lượng.)
-
screen saver settings
Cài đặt trình bảo vệ màn hình
"You can change the screen saver settings in the display options."
(Bạn có thể thay đổi cài đặt trình bảo vệ màn hình trong các tùy chọn hiển thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screen saver
Danh từMột chương trình máy tính tự động làm trống màn hình hoặc lấp đầy nó bằng các hình ảnh động khi máy tính không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
"I set my screen saver to come on after five minutes of inactivity."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should use a screen saver to protect your monitor. |
Bạn nên sử dụng trình bảo vệ màn hình để bảo vệ màn hình của bạn. |
| Phủ định | He might not need a screen saver on his new computer. |
Anh ấy có thể không cần trình bảo vệ màn hình trên máy tính mới của anh ấy. |
| Nghi vấn | Could we install screen savers on all the office computers? |
Chúng ta có thể cài đặt trình bảo vệ màn hình trên tất cả các máy tính văn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen saver".
