(Top Banner Ad)
screen saver
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

screen saver

UK: /ˈskriːn ˌseɪvə(r)/ • US: /ˈskriːn ˌseɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình bảo vệ màn hình hình nền động trình bảo vệ màn hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer program that blanks the screen or fills it with moving designs when the computer is not in use for a particular length of time.

Vietnamese Meaning

Một chương trình máy tính tự động làm trống màn hình hoặc lấp đầy nó bằng các hình ảnh động khi máy tính không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I set my screen saver to come on after five minutes of inactivity."

    "Tôi cài đặt screen saver của mình tự động bật sau năm phút không hoạt động."

  • "The screen saver displayed a rotating logo."

    "Screen saver hiển thị một logo xoay tròn."

  • "You can customize your screen saver in the settings menu."

    "Bạn có thể tùy chỉnh screen saver của mình trong menu cài đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen màn hình, tấm che
Verb screen che chắn, sàng lọc, kiểm tra
Verb save lưu, tiết kiệm, cứu
Noun saver người tiết kiệm, người cứu, trình lưu (như trong 'screen saver')
Noun screensaver trình bảo vệ màn hình (thường viết liền)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
screen
English
saver
English
screen saver

Nguồn gốc của "screen saver"

Thuật ngữ "screen saver" (trình bảo vệ màn hình) xuất hiện vào cuối thập niên 1980, khi màn hình máy tính CRT (màn hình ống phóng tia âm cực) rất phổ biến. Vấn đề của màn hình CRT là nếu một hình ảnh tĩnh hiển thị quá lâu, nó có thể gây ra hiện tượng "cháy hình" – tức là hình ảnh bị in hằn vĩnh viễn lên màn hình. Để khắc phục, các trình bảo vệ màn hình được tạo ra để tự động hiển thị hình ảnh động hoặc một màn hình trống khi máy tính không hoạt động, nhằm ngăn chặn hư hại này. Mặc dù màn hình hiện đại ít bị cháy hình hơn, "screen saver" vẫn được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư hoặc thêm tính thẩm mỹ.

Usage Note

Screen saver được thiết kế để ngăn chặn hiện tượng 'burn-in' trên các màn hình cũ (CRT, Plasma), nơi hình ảnh tĩnh có thể để lại dấu vĩnh viễn. Ngày nay, với công nghệ màn hình mới hơn (LCD, LED), chức năng chính của screen saver thường là để giải trí hoặc bảo mật (yêu cầu mật khẩu khi tắt screen saver).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screen saver
  • animated animated screen saver
    (trình bảo vệ màn hình động)
  • blank blank screen saver
    (trình bảo vệ màn hình trống (màn hình đen))
  • custom custom screen saver
    (trình bảo vệ màn hình tùy chỉnh)
  • 3D 3D screen saver
    (trình bảo vệ màn hình 3D)
  • default default screen saver
    (trình bảo vệ màn hình mặc định)
Verb + screen saver
  • set set a screen saver
    (cài đặt trình bảo vệ màn hình)
  • activate activate a screen saver
    (kích hoạt trình bảo vệ màn hình)
  • disable disable a screen saver
    (tắt/vô hiệu hóa trình bảo vệ màn hình)
  • choose choose a screen saver
    (chọn trình bảo vệ màn hình)
  • preview preview a screen saver
    (xem trước trình bảo vệ màn hình)

Idioms

  • to enable/disable the screen saver

    Bật/tắt trình bảo vệ màn hình

    "I usually enable the screen saver when I leave my desk."

    (Tôi thường bật trình bảo vệ màn hình khi rời khỏi bàn làm việc.)

  • a blank screen saver

    Một trình bảo vệ màn hình trống (chỉ hiển thị màu đen)

    "She prefers a blank screen saver to save energy."

    (Cô ấy thích một trình bảo vệ màn hình trống để tiết kiệm năng lượng.)

  • screen saver settings

    Cài đặt trình bảo vệ màn hình

    "You can change the screen saver settings in the display options."

    (Bạn có thể thay đổi cài đặt trình bảo vệ màn hình trong các tùy chọn hiển thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screen saver

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình máy tính tự động làm trống màn hình hoặc lấp đầy nó bằng các hình ảnh động khi máy tính không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

"I set my screen saver to come on after five minutes of inactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use a screen saver to protect your monitor.
Bạn nên sử dụng trình bảo vệ màn hình để bảo vệ màn hình của bạn.
Phủ định
He might not need a screen saver on his new computer.
Anh ấy có thể không cần trình bảo vệ màn hình trên máy tính mới của anh ấy.
Nghi vấn
Could we install screen savers on all the office computers?
Chúng ta có thể cài đặt trình bảo vệ màn hình trên tất cả các máy tính văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen saver".

Mục đích ban đầu: Ngăn chặn "cháy hình" màn hình

Vào những năm đầu của máy tính cá nhân, màn hình CRT (màn hình cũ, dày) rất dễ bị hiện tượng "cháy hình" (burn-in). Điều này xảy ra khi một hình ảnh tĩnh, chẳng hạn như thanh tác vụ hoặc nền desktop, hiển thị quá lâu, làm hỏng vĩnh viễn các điểm ảnh trên màn hình. "Screen saver" được phát minh như một giải pháp đơn giản: chúng hiển thị hình ảnh chuyển động liên tục hoặc một màn hình đen hoàn toàn khi máy tính không được sử dụng, đảm bảo rằng không có điểm ảnh nào bị 'đốt cháy' vĩnh viễn.

Biểu tượng hoài niệm và tính năng hiện đại

Mặc dù màn hình LCD và LED hiện đại ít bị cháy hình hơn, "screen saver" vẫn tồn tại và đã trở thành một biểu tượng văn hóa máy tính. Nhiều trình bảo vệ màn hình kinh điển từ những năm 90 như "Flying Toasters" hay "3D Pipes" gợi lại ký ức cho một thế hệ người dùng máy tính. Ngày nay, ngoài việc bảo vệ màn hình (mặc dù không còn là lý do chính), "screen saver" còn được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư (khóa máy tính khi bạn đi vắng), hiển thị thông tin hoặc đơn giản là để trang trí, thể hiện cá tính của người dùng.