(Top Banner Ad)
script kiddie
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

script kiddie

UK: /ˈskrɪpt ˈkɪdi/ • US: /ˈskrɪpt ˈkɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

hacker gà mờ hacker nghiệp dư kẻ phá hoại bằng script
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-expert who breaks into computer systems by using pre-made scripts or tools written by others, lacking a deep understanding of the underlying technology.

Vietnamese Meaning

Một người không chuyên xâm nhập vào các hệ thống máy tính bằng cách sử dụng các đoạn mã (script) hoặc công cụ có sẵn do người khác viết, thiếu hiểu biết sâu sắc về công nghệ cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's website was defaced by a script kiddie using a readily available SQL injection tool."

    "Trang web của công ty đã bị phá hoại bởi một script kiddie sử dụng một công cụ SQL injection có sẵn."

  • "Many security breaches are the result of script kiddies exploiting well-known vulnerabilities."

    "Nhiều vụ vi phạm an ninh là kết quả của việc các script kiddie khai thác các lỗ hổng đã biết."

  • "The script kiddie downloaded a DDoS tool and flooded the server with traffic."

    "Script kiddie đã tải xuống một công cụ DDoS và làm ngập máy chủ bằng lưu lượng truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun script Kịch bản, chương trình (máy tính)
Noun kiddie Đứa trẻ, người trẻ con, người thiếu kinh nghiệm (thường mang ý khinh thường)
Noun hacker Tin tặc (người có kỹ năng máy tính cao, thường được đối lập với 'script kiddie')

Synonyms

Antonyms

black hat hacker (hacker mũ đen (hacker chuyên nghiệp với ý đồ xấu))white hat hacker (hacker mũ trắng (hacker chuyên nghiệp làm việc vì mục đích tốt đẹp))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

English
script
English
kiddie
English
script kiddie

Nguồn gốc và Ý nghĩa

Cụm từ "script kiddie" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "script" (kịch bản, chương trình máy tính có sẵn) và "kiddie" (tiếng lóng chỉ đứa trẻ hoặc người thiếu kinh nghiệm). Nó dùng để chỉ những người thực hiện các cuộc tấn công mạng bằng cách sử dụng các công cụ, chương trình hoặc kịch bản đã được viết sẵn bởi người khác, mà bản thân họ không thực sự hiểu nguyên lý hoạt động sâu sắc hoặc không có kỹ năng lập trình chuyên sâu.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính miệt thị, ám chỉ những kẻ tấn công mạng nghiệp dư, thiếu kiến thức và kỹ năng thực sự. Họ thường chỉ đơn giản là chạy các script mà không hiểu rõ cách chúng hoạt động hoặc hậu quả của hành động của mình. Sự khác biệt chính là so với hacker mũ đen (black hat hacker) là script kiddie thường thiếu kiến thức chuyên môn và động cơ thường là khoe khoang hơn là lợi ích tài chính hoặc chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + script kiddie
  • amateur an amateur script kiddie
    (một kẻ tấn công mạng nghiệp dư)
  • inexperienced an inexperienced script kiddie
    (một kẻ tấn công mạng thiếu kinh nghiệm)
  • wannabe a wannabe script kiddie
    (một kẻ muốn làm hacker nhưng chỉ là 'script kiddie')
Verb + script kiddie
  • dismiss as to dismiss someone as a script kiddie
    (gạt bỏ ai đó như một 'script kiddie' (cho rằng họ kém cỏi))
  • accuse of being to accuse someone of being a script kiddie
    (buộc tội ai đó là một 'script kiddie')
  • act like to act like a script kiddie
    (hành động như một 'script kiddie' (thiếu hiểu biết, chỉ biết dùng công cụ có sẵn))

Idioms

  • just a script kiddie

    chỉ là một 'script kiddie' (ám chỉ người thiếu kỹ năng thực sự, chỉ biết dùng công cụ của người khác)

    "Don't worry about his threats; he's just a script kiddie."

    (Đừng lo lắng về những lời đe dọa của hắn; hắn chỉ là một 'script kiddie' thôi.)

  • wannabe script kiddie

    kẻ muốn trở thành hacker nhưng chỉ là 'script kiddie' (có ý chê bai)

    "He calls himself a hacker, but he's just a wannabe script kiddie."

    (Hắn tự xưng là hacker, nhưng hắn chỉ là một 'script kiddie' muốn ra vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

script kiddie

danh từ
Lật mặt

Một người không chuyên xâm nhập vào các hệ thống máy tính bằng cách sử dụng các đoạn mã (script) hoặc công cụ có sẵn do người khác viết, thiếu hiểu biết sâu sắc về công nghệ cơ bản.

"The company's website was defaced by a script kiddie using a readily available SQL injection tool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "script kiddie".

Sự Khinh Miệt trong Cộng Đồng Mạng

Trong cộng đồng an ninh mạng và hacker, thuật ngữ "script kiddie" thường được dùng với thái độ khinh miệt. Nó đối lập với "hacker" hoặc "cracker" thực thụ, những người có kiến thức sâu rộng về lập trình, mạng máy tính và có khả năng tự phát triển công cụ tấn công hoặc phòng thủ. Việc bị gọi là "script kiddie" là một sự sỉ nhục, ngụ ý rằng người đó không có kỹ năng hay hiểu biết thực sự.

Mối Đe Dọa An Ninh Mạng Tiềm Ẩn

Mặc dù thường bị coi thường vì thiếu kỹ năng, các "script kiddie" vẫn có thể gây ra mối đe dọa đáng kể cho an ninh mạng. Vì họ sử dụng các công cụ mạnh mẽ và dễ dùng, các cuộc tấn công của họ có thể làm gián đoạn dịch vụ, đánh cắp dữ liệu hoặc gây ra thiệt hại tài chính đáng kể, đặc biệt đối với các hệ thống không được bảo mật tốt. Sự thiếu hiểu biết của họ đôi khi còn khiến họ hành động liều lĩnh hơn.