script kiddie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-expert who breaks into computer systems by using pre-made scripts or tools written by others, lacking a deep understanding of the underlying technology.
Vietnamese Meaning
Một người không chuyên xâm nhập vào các hệ thống máy tính bằng cách sử dụng các đoạn mã (script) hoặc công cụ có sẵn do người khác viết, thiếu hiểu biết sâu sắc về công nghệ cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's website was defaced by a script kiddie using a readily available SQL injection tool."
"Trang web của công ty đã bị phá hoại bởi một script kiddie sử dụng một công cụ SQL injection có sẵn."
-
"Many security breaches are the result of script kiddies exploiting well-known vulnerabilities."
"Nhiều vụ vi phạm an ninh là kết quả của việc các script kiddie khai thác các lỗ hổng đã biết."
-
"The script kiddie downloaded a DDoS tool and flooded the server with traffic."
"Script kiddie đã tải xuống một công cụ DDoS và làm ngập máy chủ bằng lưu lượng truy cập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang tính miệt thị, ám chỉ những kẻ tấn công mạng nghiệp dư, thiếu kiến thức và kỹ năng thực sự. Họ thường chỉ đơn giản là chạy các script mà không hiểu rõ cách chúng hoạt động hoặc hậu quả của hành động của mình. Sự khác biệt chính là so với hacker mũ đen (black hat hacker) là script kiddie thường thiếu kiến thức chuyên môn và động cơ thường là khoe khoang hơn là lợi ích tài chính hoặc chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amateur an amateur script kiddie (một kẻ tấn công mạng nghiệp dư)
-
inexperienced an inexperienced script kiddie (một kẻ tấn công mạng thiếu kinh nghiệm)
-
wannabe a wannabe script kiddie (một kẻ muốn làm hacker nhưng chỉ là 'script kiddie')
-
dismiss as to dismiss someone as a script kiddie (gạt bỏ ai đó như một 'script kiddie' (cho rằng họ kém cỏi))
-
accuse of being to accuse someone of being a script kiddie (buộc tội ai đó là một 'script kiddie')
-
act like to act like a script kiddie (hành động như một 'script kiddie' (thiếu hiểu biết, chỉ biết dùng công cụ có sẵn))
Idioms
-
just a script kiddie
chỉ là một 'script kiddie' (ám chỉ người thiếu kỹ năng thực sự, chỉ biết dùng công cụ của người khác)
"Don't worry about his threats; he's just a script kiddie."
(Đừng lo lắng về những lời đe dọa của hắn; hắn chỉ là một 'script kiddie' thôi.)
-
wannabe script kiddie
kẻ muốn trở thành hacker nhưng chỉ là 'script kiddie' (có ý chê bai)
"He calls himself a hacker, but he's just a wannabe script kiddie."
(Hắn tự xưng là hacker, nhưng hắn chỉ là một 'script kiddie' muốn ra vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
script kiddie
danh từMột người không chuyên xâm nhập vào các hệ thống máy tính bằng cách sử dụng các đoạn mã (script) hoặc công cụ có sẵn do người khác viết, thiếu hiểu biết sâu sắc về công nghệ cơ bản.
"The company's website was defaced by a script kiddie using a readily available SQL injection tool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "script kiddie".
