lamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is considered inept or unskilled, especially in computing, gaming, or other technical activities; someone perceived as clueless or easily fooled.
Vietnamese Meaning
Một người bị coi là vụng về hoặc thiếu kỹ năng, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính, trò chơi điện tử hoặc các hoạt động kỹ thuật khác; một người bị coi là ngờ nghệch hoặc dễ bị lừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to hack the website, but everyone just thought he was a lamer."
"Anh ta cố gắng hack trang web, nhưng mọi người chỉ nghĩ anh ta là một kẻ ngốc."
-
"Don't be a lamer, read the manual before asking questions."
"Đừng tỏ ra ngốc nghếch, hãy đọc hướng dẫn trước khi hỏi."
-
"He's such a lamer, he can't even install the game properly."
"Anh ta thật là một kẻ ngốc, anh ta thậm chí còn không thể cài đặt trò chơi đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lame | khập khiễng, tồi tệ, chán ngắt |
| Adverb | lamely | một cách tồi tệ, một cách chán ngắt |
| Noun | lameness | sự tồi tệ, sự chán ngắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'lamer' mang tính miệt thị và thường được sử dụng để chế giễu những người mới bắt đầu hoặc thiếu hiểu biết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến và cộng đồng chơi game. So sánh với 'noob' (newbie) nhưng 'lamer' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự ngu ngốc hoặc cố gắng làm điều gì đó vượt quá khả năng của mình một cách vụng về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Total total lamer (một kẻ lamer hoàn toàn)
-
Complete complete lamer (một kẻ lamer đích thực)
-
Call call someone a lamer (gọi ai đó là một kẻ lamer)
-
Think of think of someone as a lamer (nghĩ ai đó là một kẻ lamer)
Idioms
-
Don't be such a lamer
Đừng có làm trò lố bịch/kém cỏi như vậy
"Don't be such a lamer, just ask her out!"
(Đừng có làm trò lố bịch như vậy, cứ rủ cô ấy đi chơi đi!)
-
Lamer excuse
Một lý do оправдания nhảm nhí/tồi tệ
"That's a lamer excuse for being late. Try harder next time."
(Đó là một lý do оправдания trễ giờ nhảm nhí. Lần sau cố gắng hơn nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lamer
NounMột người bị coi là vụng về hoặc thiếu kỹ năng, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính, trò chơi điện tử hoặc các hoạt động kỹ thuật khác; một người bị coi là ngờ nghệch hoặc dễ bị lừa.
"He tried to hack the website, but everyone just thought he was a lamer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lamer".
