(Top Banner Ad)
lamer
B2
Noun B2 Internet culture, Gaming

lamer

UK: /ˈleɪmə/ • US: /ˈleɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ngốc gà mờ vô dụng tệ hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is considered inept or unskilled, especially in computing, gaming, or other technical activities; someone perceived as clueless or easily fooled.

Vietnamese Meaning

Một người bị coi là vụng về hoặc thiếu kỹ năng, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính, trò chơi điện tử hoặc các hoạt động kỹ thuật khác; một người bị coi là ngờ nghệch hoặc dễ bị lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to hack the website, but everyone just thought he was a lamer."

    "Anh ta cố gắng hack trang web, nhưng mọi người chỉ nghĩ anh ta là một kẻ ngốc."

  • "Don't be a lamer, read the manual before asking questions."

    "Đừng tỏ ra ngốc nghếch, hãy đọc hướng dẫn trước khi hỏi."

  • "He's such a lamer, he can't even install the game properly."

    "Anh ta thật là một kẻ ngốc, anh ta thậm chí còn không thể cài đặt trò chơi đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lame khập khiễng, tồi tệ, chán ngắt
Adverb lamely một cách tồi tệ, một cách chán ngắt
Noun lameness sự tồi tệ, sự chán ngắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet culture, Gaming

Etymology (Nguồn gốc)

English
lame
English
lamer

Nguồn gốc của 'lamer'

Từ 'lamer' xuất phát từ 'lame' (khập khiễng, tồi tệ). Nó được sử dụng để chỉ những người cố gắng tỏ ra giỏi giang về công nghệ hoặc hack, nhưng thực tế lại thiếu kiến thức và kỹ năng thực sự. Họ thường sao chép những gì người khác làm và khoe khoang một cách vụng về. Trong cộng đồng mạng, 'lamer' mang ý nghĩa chê bai những kẻ 'gà mờ' thích thể hiện.

Usage Note

Thuật ngữ 'lamer' mang tính miệt thị và thường được sử dụng để chế giễu những người mới bắt đầu hoặc thiếu hiểu biết. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh trực tuyến và cộng đồng chơi game. So sánh với 'noob' (newbie) nhưng 'lamer' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự ngu ngốc hoặc cố gắng làm điều gì đó vượt quá khả năng của mình một cách vụng về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lamer
  • Total total lamer
    (một kẻ lamer hoàn toàn)
  • Complete complete lamer
    (một kẻ lamer đích thực)
Verb + lamer
  • Call call someone a lamer
    (gọi ai đó là một kẻ lamer)
  • Think of think of someone as a lamer
    (nghĩ ai đó là một kẻ lamer)

Idioms

  • Don't be such a lamer

    Đừng có làm trò lố bịch/kém cỏi như vậy

    "Don't be such a lamer, just ask her out!"

    (Đừng có làm trò lố bịch như vậy, cứ rủ cô ấy đi chơi đi!)

  • Lamer excuse

    Một lý do оправдания nhảm nhí/tồi tệ

    "That's a lamer excuse for being late. Try harder next time."

    (Đó là một lý do оправдания trễ giờ nhảm nhí. Lần sau cố gắng hơn nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lamer

Noun
Lật mặt

Một người bị coi là vụng về hoặc thiếu kỹ năng, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính, trò chơi điện tử hoặc các hoạt động kỹ thuật khác; một người bị coi là ngờ nghệch hoặc dễ bị lừa.

"He tried to hack the website, but everyone just thought he was a lamer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lamer".

Văn hóa Hacker và Lamer

Trong văn hóa hacker, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'hacker' (người có kỹ năng cao, sáng tạo và sử dụng kiến thức để giải quyết vấn đề) và 'lamer' (người thiếu kỹ năng, thường chỉ sao chép hoặc sử dụng các công cụ có sẵn mà không hiểu rõ). 'Lamer' thường bị xem thường trong cộng đồng này.