(Top Banner Ad)
scrunch
B1
Verb B1 Hàng ngày/Tổng quát

scrunch

UK: /skrʌntʃ/ • US: /skrʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ép nhăn nhó co rúm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To crush or squeeze (something) into a compact mass.

Vietnamese Meaning

Nén hoặc ép (cái gì đó) thành một khối nhỏ gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She scrunched the newspaper in her hand."

    "Cô ấy vò tờ báo trong tay."

  • "The baby scrunched up his face and started to cry."

    "Đứa bé nhăn nhó mặt mày và bắt đầu khóc."

  • "She likes to scrunch her toes in the sand."

    "Cô ấy thích co các ngón chân của mình trong cát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrunch làm nhăn nhúm, vò nát; nén chặt; nén mình, khom người
Noun scrunch hành động làm nhăn nhúm/nén chặt; tiếng kêu lạo xạo khi vật bị nghiền; nếp nhăn do bị ép
Noun scrunchie dây buộc tóc vải nhún, dây buộc tóc scrunchie
Adjective scrunched bị làm nhăn nhúm, bị vò nát; bị nén chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
Late 18th Century
Blend of
crunch + squinch/squash

Nguồn gốc của 'scrunch'

Từ 'scrunch' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, được cho là sự kết hợp của hai từ 'crunch' (nghiền nát, kêu lạo xạo) và 'squinch' (nhăn nhó, nén lại) hoặc 'squash' (ép, nghiền). Nó mang ý nghĩa vừa tạo ra tiếng động ma sát, vừa làm nhăn nhúm hoặc nén chặt một thứ gì đó. Một số nhà ngôn ngữ học còn cho rằng nó có nguồn gốc từ âm thanh tự nhiên (onomatopoeia), mô phỏng tiếng kêu khi vật gì đó bị nghiền nát hoặc ép lại.

Usage Note

Từ 'scrunch' thường mang ý nghĩa tạo ra các nếp gấp hoặc làm cho vật gì đó trở nên nhỏ hơn bằng cách co lại. Nó có thể ám chỉ hành động có chủ ý hoặc hành động tự nhiên do tác động bên ngoài. So với 'crumple' (vò nhàu), 'scrunch' có thể chỉ một hành động mạnh hơn hoặc tập trung hơn vào việc tạo ra một khối nhỏ.

Prepositions

up together

'Scrunch up' thường dùng để diễn tả hành động làm cho cái gì đó nhỏ hơn bằng cách nén lại hoặc vò lại. Ví dụ: 'She scrunched up the paper and threw it away.' ('Scrunch together' dùng để diễn tả việc nén nhiều thứ lại với nhau, nhưng ít phổ biến hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verbs with scrunch
  • scrunch up scrunch up (something)
    (vò nát, làm nhăn nhúm (giấy, vải))
  • scrunch down scrunch down
    (nén mình, khom người xuống, ngồi xổm)
scrunch + Noun (Body Parts/Objects)
  • scrunch scrunch one's nose
    (nhăn mũi (thể hiện sự không hài lòng, ghê tởm))
  • scrunch scrunch one's face
    (nhăn mặt (thể hiện sự tập trung, khó chịu, khó hiểu))
  • scrunch scrunch one's eyebrows
    (nhíu mày, nhăn lông mày)
  • scrunch scrunch one's hair
    (làm tóc xoăn nhẹ, tạo sóng tóc tự nhiên (thường bằng cách vò nhẹ khi tóc ẩm))
  • scrunch scrunch paper
    (vò nát giấy)

Idioms

  • scrunch up one's face/nose

    nhăn mặt/mũi (thể hiện sự không hài lòng, ghê tởm, khó chịu hoặc tập trung)

    "She scrunched up her nose at the strange smell from the fridge."

    (Cô ấy nhăn mũi vì mùi lạ từ tủ lạnh.)

  • scrunch oneself up

    co ro, cuộn mình lại (để chiếm ít không gian, vì lạnh hoặc sợ hãi)

    "He scrunched himself up into a ball under the blankets."

    (Anh ấy co ro cuộn tròn lại thành một cục dưới chăn.)

  • scrunch something into a ball

    vò/nén cái gì thành một cục/quả bóng

    "Don't scrunch the report into a ball; just fold it neatly."

    (Đừng vò báo cáo thành một cục; hãy gấp nó gọn gàng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrunch

Verb
Lật mặt

Nén hoặc ép (cái gì đó) thành một khối nhỏ gọn.

"She scrunched the newspaper in her hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to scrunch her nose when she's thinking.
Cô ấy thích nhăn mũi khi đang suy nghĩ.
Phủ định
Don't scrunch your paper; flatten it out.
Đừng vò giấy của bạn; hãy làm phẳng nó ra.
Nghi vấn
Did you scrunch up the newspaper?
Bạn có vò tờ báo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be scrunching her nose at the unpleasant smell.
Cô ấy sẽ nhăn mũi trước mùi khó chịu.
Phủ định
They won't be scrunching up the paper before recycling it.
Họ sẽ không vò giấy trước khi tái chế nó.
Nghi vấn
Will he be scrunching his eyebrows in confusion?
Anh ấy có đang nhíu mày bối rối không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was scrunching her nose at the unpleasant smell.
Cô ấy đang nhăn mũi vì mùi khó chịu.
Phủ định
They were not scrunching up the paper; they were carefully folding it.
Họ không vo tròn tờ giấy; họ đang cẩn thận gấp nó lại.
Nghi vấn
Was he scrunching down in his seat to avoid being seen?
Có phải anh ấy đang co rúm người xuống ghế để tránh bị nhìn thấy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been scrunching up the paper in her hands nervously before the interview started.
Cô ấy đã vò nát tờ giấy trong tay một cách lo lắng trước khi cuộc phỏng vấn bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been scrunching the leaves under their feet, trying to be as quiet as possible.
Họ đã không dẫm lên lá xào xạc dưới chân, cố gắng im lặng nhất có thể.
Nghi vấn
Had he been scrunching his nose in distaste at the smell before I mentioned it?
Có phải anh ấy đã nhăn mũi khó chịu với mùi đó trước khi tôi đề cập đến nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She scrunched the paper in her fist after reading the bad news.
Cô ấy vo tròn tờ giấy trong nắm tay sau khi đọc tin xấu.
Phủ định
He didn't scrunch his nose, even though the smell was awful.
Anh ấy đã không nhăn mũi, mặc dù mùi rất kinh khủng.
Nghi vấn
Did you scrunch up your old love letters before throwing them away?
Bạn có vo tròn những bức thư tình cũ của bạn trước khi vứt chúng đi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She scrunches her nose when she's thinking hard.
Cô ấy nhăn mũi khi đang suy nghĩ chăm chú.
Phủ định
They do not scrunch the paper before throwing it away.
Họ không vò giấy trước khi vứt nó đi.
Nghi vấn
Does he scrunch up his face when he tastes something sour?
Anh ấy có nhăn mặt khi nếm phải thứ gì đó chua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrunch".

Dây buộc tóc 'scrunchie'

Từ 'scrunch' có một biến thể thú vị là 'scrunchie' – tên gọi một loại dây buộc tóc bằng vải nhún, thường có độ đàn hồi và tạo cảm giác bồng bềnh, gợn sóng cho tóc khi được buộc. Scrunchie đã từng là một biểu tượng thời trang rất phổ biến vào thập niên 80 và 90, đặc biệt trong giới trẻ phương Tây, và gần đây đã có sự trở lại mạnh mẽ trong xu hướng thời trang như một phụ kiện hoài cổ.

Biểu cảm nhăn mặt/mũi

Hành động 'scrunching one's face' hay 'scrunching one's eyebrows/nose' là một biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến ở các nền văn hóa phương Tây. Nó thường thể hiện sự tập trung cao độ, bối rối, không hài lòng, hoặc thậm chí là kinh tởm hay khó chịu. Ví dụ, một người có thể nhăn mặt khi cố gắng giải một bài toán khó, khi nếm một món ăn có vị lạ, hoặc khi nghe thấy một tin tức gây sốc.