scrunch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nén hoặc ép (cái gì đó) thành một khối nhỏ gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She scrunched the newspaper in her hand."
"Cô ấy vò tờ báo trong tay."
-
"The baby scrunched up his face and started to cry."
"Đứa bé nhăn nhó mặt mày và bắt đầu khóc."
-
"She likes to scrunch her toes in the sand."
"Cô ấy thích co các ngón chân của mình trong cát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scrunch | làm nhăn nhúm, vò nát; nén chặt; nén mình, khom người |
| Noun | scrunch | hành động làm nhăn nhúm/nén chặt; tiếng kêu lạo xạo khi vật bị nghiền; nếp nhăn do bị ép |
| Noun | scrunchie | dây buộc tóc vải nhún, dây buộc tóc scrunchie |
| Adjective | scrunched | bị làm nhăn nhúm, bị vò nát; bị nén chặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scrunch' thường mang ý nghĩa tạo ra các nếp gấp hoặc làm cho vật gì đó trở nên nhỏ hơn bằng cách co lại. Nó có thể ám chỉ hành động có chủ ý hoặc hành động tự nhiên do tác động bên ngoài. So với 'crumple' (vò nhàu), 'scrunch' có thể chỉ một hành động mạnh hơn hoặc tập trung hơn vào việc tạo ra một khối nhỏ.
Prepositions
'Scrunch up' thường dùng để diễn tả hành động làm cho cái gì đó nhỏ hơn bằng cách nén lại hoặc vò lại. Ví dụ: 'She scrunched up the paper and threw it away.' ('Scrunch together' dùng để diễn tả việc nén nhiều thứ lại với nhau, nhưng ít phổ biến hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
scrunch up scrunch up (something) (vò nát, làm nhăn nhúm (giấy, vải))
-
scrunch down scrunch down (nén mình, khom người xuống, ngồi xổm)
-
scrunch scrunch one's nose (nhăn mũi (thể hiện sự không hài lòng, ghê tởm))
-
scrunch scrunch one's face (nhăn mặt (thể hiện sự tập trung, khó chịu, khó hiểu))
-
scrunch scrunch one's eyebrows (nhíu mày, nhăn lông mày)
-
scrunch scrunch one's hair (làm tóc xoăn nhẹ, tạo sóng tóc tự nhiên (thường bằng cách vò nhẹ khi tóc ẩm))
-
scrunch scrunch paper (vò nát giấy)
Idioms
-
scrunch up one's face/nose
nhăn mặt/mũi (thể hiện sự không hài lòng, ghê tởm, khó chịu hoặc tập trung)
"She scrunched up her nose at the strange smell from the fridge."
(Cô ấy nhăn mũi vì mùi lạ từ tủ lạnh.)
-
scrunch oneself up
co ro, cuộn mình lại (để chiếm ít không gian, vì lạnh hoặc sợ hãi)
"He scrunched himself up into a ball under the blankets."
(Anh ấy co ro cuộn tròn lại thành một cục dưới chăn.)
-
scrunch something into a ball
vò/nén cái gì thành một cục/quả bóng
"Don't scrunch the report into a ball; just fold it neatly."
(Đừng vò báo cáo thành một cục; hãy gấp nó gọn gàng thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrunch
VerbNén hoặc ép (cái gì đó) thành một khối nhỏ gọn.
"She scrunched the newspaper in her hand."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to scrunch her nose when she's thinking. |
Cô ấy thích nhăn mũi khi đang suy nghĩ. |
| Phủ định | Don't scrunch your paper; flatten it out. |
Đừng vò giấy của bạn; hãy làm phẳng nó ra. |
| Nghi vấn | Did you scrunch up the newspaper? |
Bạn có vò tờ báo không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be scrunching her nose at the unpleasant smell. |
Cô ấy sẽ nhăn mũi trước mùi khó chịu. |
| Phủ định | They won't be scrunching up the paper before recycling it. |
Họ sẽ không vò giấy trước khi tái chế nó. |
| Nghi vấn | Will he be scrunching his eyebrows in confusion? |
Anh ấy có đang nhíu mày bối rối không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was scrunching her nose at the unpleasant smell. |
Cô ấy đang nhăn mũi vì mùi khó chịu. |
| Phủ định | They were not scrunching up the paper; they were carefully folding it. |
Họ không vo tròn tờ giấy; họ đang cẩn thận gấp nó lại. |
| Nghi vấn | Was he scrunching down in his seat to avoid being seen? |
Có phải anh ấy đang co rúm người xuống ghế để tránh bị nhìn thấy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been scrunching up the paper in her hands nervously before the interview started. |
Cô ấy đã vò nát tờ giấy trong tay một cách lo lắng trước khi cuộc phỏng vấn bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't been scrunching the leaves under their feet, trying to be as quiet as possible. |
Họ đã không dẫm lên lá xào xạc dưới chân, cố gắng im lặng nhất có thể. |
| Nghi vấn | Had he been scrunching his nose in distaste at the smell before I mentioned it? |
Có phải anh ấy đã nhăn mũi khó chịu với mùi đó trước khi tôi đề cập đến nó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She scrunched the paper in her fist after reading the bad news. |
Cô ấy vo tròn tờ giấy trong nắm tay sau khi đọc tin xấu. |
| Phủ định | He didn't scrunch his nose, even though the smell was awful. |
Anh ấy đã không nhăn mũi, mặc dù mùi rất kinh khủng. |
| Nghi vấn | Did you scrunch up your old love letters before throwing them away? |
Bạn có vo tròn những bức thư tình cũ của bạn trước khi vứt chúng đi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She scrunches her nose when she's thinking hard. |
Cô ấy nhăn mũi khi đang suy nghĩ chăm chú. |
| Phủ định | They do not scrunch the paper before throwing it away. |
Họ không vò giấy trước khi vứt nó đi. |
| Nghi vấn | Does he scrunch up his face when he tastes something sour? |
Anh ấy có nhăn mặt khi nếm phải thứ gì đó chua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrunch".
