(Top Banner Ad)
smooth out
B2
Verb B2 Tổng quát

smooth out

UK: /ˈsmuːð ˈaʊt/ • US: /ˈsmuːð ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho trôi chảy giải quyết vấn đề làm phẳng cải thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove problems or difficulties from something.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ các vấn đề hoặc khó khăn khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to smooth out the process of applying for a visa."

    "Chúng ta cần làm cho quá trình xin visa trở nên dễ dàng hơn."

  • "The company is trying to smooth out its relationship with its suppliers."

    "Công ty đang cố gắng cải thiện mối quan hệ với các nhà cung cấp của mình."

  • "Can you smooth out this piece of paper for me?"

    "Bạn có thể làm phẳng tờ giấy này cho tôi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth Mịn, trơn, bằng phẳng; suôn sẻ, dễ chịu.
Verb smooth Làm phẳng, làm mịn; làm cho suôn sẻ.
Adverb smoothly Một cách mịn màng, trôi chảy, suôn sẻ.
Noun smoothness Sự mịn màng, sự bằng phẳng; sự suôn sẻ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smūt- (for 'smooth')
Old English
smōth (for 'smooth'), ūt (for 'out')
Middle English
smothe (for 'smooth'), out (for 'out')
Modern English
smooth out (as a phrasal verb, combining existing words to form a new meaning)

Nguồn gốc 'Smooth Out'

'Smooth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smōth', mang ý nghĩa là bằng phẳng, không gồ ghề. Từ 'out' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'ūt', nghĩa là ra ngoài hoặc hoàn thành một hành động. Khi kết hợp thành 'smooth out', phrasal verb này gợi lên hình ảnh làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng, loại bỏ nếp nhăn, hoặc theo nghĩa bóng là giải quyết các vấn đề, làm cho mọi việc suôn sẻ hơn. Nó diễn tả hành động làm cho những gì lộn xộn, khó khăn trở nên trơn tru, dễ dàng hơn.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả và làm cho một quá trình hoặc tình huống trở nên trôi chảy hơn. Nó nhấn mạnh hành động làm cho mọi thứ dễ dàng hơn, ít rắc rối hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ 'smooth out' + Danh từ (vấn đề/khó khăn)
  • smooth out smooth out the problems
    (giải quyết các vấn đề)
  • smooth out smooth out the difficulties
    (khắc phục những khó khăn)
  • smooth out smooth out the issues
    (làm cho các vấn đề được thông suốt)
  • smooth out smooth out the differences
    (xóa bỏ những khác biệt (để hòa giải))
  • smooth out smooth out the kinks
    (khắc phục những trục trặc nhỏ, những vấn đề phát sinh)
Động từ 'smooth out' + Danh từ (bề mặt vật lý)
  • smooth out smooth out the creases
    (làm phẳng các nếp nhăn)
  • smooth out smooth out the wrinkles
    (làm phẳng các nếp nhăn (trên quần áo, da))
  • smooth out smooth out the fabric
    (làm phẳng tấm vải)
Trạng từ + Động từ 'smooth out'
  • quickly quickly smooth out the misunderstanding
    (nhanh chóng làm sáng tỏ sự hiểu lầm)
  • gently gently smooth out her hair
    (nhẹ nhàng vuốt tóc cô ấy)

Idioms

  • smooth out the rough edges

    Loại bỏ những khuyết điểm, làm cho hoàn hảo hơn; mài giũa để trở nên tinh tế hơn (thường dùng cho kỹ năng, tính cách, hoặc một kế hoạch).

    "We need to smooth out the rough edges of the new proposal before the presentation."

    (Chúng ta cần loại bỏ những điểm chưa hoàn thiện trong đề xuất mới trước buổi thuyết trình.)

  • smooth out the path/way

    Dọn đường, làm cho mọi việc dễ dàng hơn, ít trở ngại hơn cho ai đó hoặc cho một quá trình.

    "The manager's role is to smooth out the path for his team so they can work more efficiently."

    (Vai trò của người quản lý là dọn đường cho đội của mình để họ có thể làm việc hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth out

Verb
Lật mặt

Loại bỏ các vấn đề hoặc khó khăn khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.

"We need to smooth out the process of applying for a visa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mediation is complete, the company will have been smoothing out its internal conflicts for months.
Vào thời điểm hòa giải hoàn tất, công ty sẽ đã phải giải quyết các xung đột nội bộ trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, the government won't have been smoothing out the economic inequalities effectively enough, judging by the current trends.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không giải quyết được những bất bình đẳng kinh tế một cách hiệu quả, xét theo xu hướng hiện tại.
Nghi vấn
Will the construction crew have been smoothing out the road surface for the entire summer by the time the festival arrives?
Liệu đội xây dựng có đang san bằng mặt đường trong suốt mùa hè cho đến khi lễ hội đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was smoothing out the wrinkles on her dress before the interview.
Cô ấy đang làm phẳng những nếp nhăn trên chiếc váy trước buổi phỏng vấn.
Phủ định
He wasn't smoothing out the rough edges of the wood, so the project failed.
Anh ấy đã không làm nhẵn các cạnh thô của gỗ, vì vậy dự án đã thất bại.
Nghi vấn
Were they smoothing out the disagreement between the two companies?
Có phải họ đang giải quyết sự bất đồng giữa hai công ty không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father used to smooth out the wrinkles on his shirts before going to work.
Bố tôi đã từng là phẳng các nếp nhăn trên áo sơ mi trước khi đi làm.
Phủ định
She didn't use to smooth out her arguments with her sister; they often escalated.
Cô ấy đã từng không xoa dịu những cuộc tranh cãi với em gái; chúng thường leo thang.
Nghi vấn
Did he use to smooth out his travel plans with a travel agent before booking?
Anh ấy đã từng lên kế hoạch du lịch với một đại lý du lịch trước khi đặt vé phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth out".

Văn hóa giải quyết xung đột

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, có xu hướng giải quyết trực tiếp các vấn đề và bất đồng để đạt được sự đồng thuận hoặc giảm thiểu căng thẳng. Cụm từ 'smooth out problems' (giải quyết các vấn đề) phản ánh giá trị này, nhấn mạnh việc chủ động tìm cách tháo gỡ khó khăn, làm dịu tình hình để mọi thứ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Chủ nghĩa hoàn hảo và hiệu quả

'Smooth out' cũng liên quan đến mong muốn về sự hoàn hảo và hiệu quả. Việc 'smooth out the rough edges' (làm cho tinh tế, hoàn hảo hơn) cho thấy sự chú trọng vào việc cải thiện, tinh chỉnh để đạt được kết quả tốt nhất. Điều này phổ biến trong các lĩnh vực như thiết kế, kỹ thuật, và thậm chí là phát triển cá nhân, nơi người ta luôn tìm cách loại bỏ khiếm khuyết để nâng cao chất lượng.