smooth out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove problems or difficulties from something.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ các vấn đề hoặc khó khăn khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to smooth out the process of applying for a visa."
"Chúng ta cần làm cho quá trình xin visa trở nên dễ dàng hơn."
-
"The company is trying to smooth out its relationship with its suppliers."
"Công ty đang cố gắng cải thiện mối quan hệ với các nhà cung cấp của mình."
-
"Can you smooth out this piece of paper for me?"
"Bạn có thể làm phẳng tờ giấy này cho tôi được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smooth | Mịn, trơn, bằng phẳng; suôn sẻ, dễ chịu. |
| Verb | smooth | Làm phẳng, làm mịn; làm cho suôn sẻ. |
| Adverb | smoothly | Một cách mịn màng, trôi chảy, suôn sẻ. |
| Noun | smoothness | Sự mịn màng, sự bằng phẳng; sự suôn sẻ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả và làm cho một quá trình hoặc tình huống trở nên trôi chảy hơn. Nó nhấn mạnh hành động làm cho mọi thứ dễ dàng hơn, ít rắc rối hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth out smooth out the problems (giải quyết các vấn đề)
-
smooth out smooth out the difficulties (khắc phục những khó khăn)
-
smooth out smooth out the issues (làm cho các vấn đề được thông suốt)
-
smooth out smooth out the differences (xóa bỏ những khác biệt (để hòa giải))
-
smooth out smooth out the kinks (khắc phục những trục trặc nhỏ, những vấn đề phát sinh)
-
smooth out smooth out the creases (làm phẳng các nếp nhăn)
-
smooth out smooth out the wrinkles (làm phẳng các nếp nhăn (trên quần áo, da))
-
smooth out smooth out the fabric (làm phẳng tấm vải)
-
quickly quickly smooth out the misunderstanding (nhanh chóng làm sáng tỏ sự hiểu lầm)
-
gently gently smooth out her hair (nhẹ nhàng vuốt tóc cô ấy)
Idioms
-
smooth out the rough edges
Loại bỏ những khuyết điểm, làm cho hoàn hảo hơn; mài giũa để trở nên tinh tế hơn (thường dùng cho kỹ năng, tính cách, hoặc một kế hoạch).
"We need to smooth out the rough edges of the new proposal before the presentation."
(Chúng ta cần loại bỏ những điểm chưa hoàn thiện trong đề xuất mới trước buổi thuyết trình.)
-
smooth out the path/way
Dọn đường, làm cho mọi việc dễ dàng hơn, ít trở ngại hơn cho ai đó hoặc cho một quá trình.
"The manager's role is to smooth out the path for his team so they can work more efficiently."
(Vai trò của người quản lý là dọn đường cho đội của mình để họ có thể làm việc hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth out
VerbLoại bỏ các vấn đề hoặc khó khăn khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.
"We need to smooth out the process of applying for a visa."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mediation is complete, the company will have been smoothing out its internal conflicts for months. |
Vào thời điểm hòa giải hoàn tất, công ty sẽ đã phải giải quyết các xung đột nội bộ trong nhiều tháng. |
| Phủ định | By next year, the government won't have been smoothing out the economic inequalities effectively enough, judging by the current trends. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ không giải quyết được những bất bình đẳng kinh tế một cách hiệu quả, xét theo xu hướng hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the construction crew have been smoothing out the road surface for the entire summer by the time the festival arrives? |
Liệu đội xây dựng có đang san bằng mặt đường trong suốt mùa hè cho đến khi lễ hội đến không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was smoothing out the wrinkles on her dress before the interview. |
Cô ấy đang làm phẳng những nếp nhăn trên chiếc váy trước buổi phỏng vấn. |
| Phủ định | He wasn't smoothing out the rough edges of the wood, so the project failed. |
Anh ấy đã không làm nhẵn các cạnh thô của gỗ, vì vậy dự án đã thất bại. |
| Nghi vấn | Were they smoothing out the disagreement between the two companies? |
Có phải họ đang giải quyết sự bất đồng giữa hai công ty không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father used to smooth out the wrinkles on his shirts before going to work. |
Bố tôi đã từng là phẳng các nếp nhăn trên áo sơ mi trước khi đi làm. |
| Phủ định | She didn't use to smooth out her arguments with her sister; they often escalated. |
Cô ấy đã từng không xoa dịu những cuộc tranh cãi với em gái; chúng thường leo thang. |
| Nghi vấn | Did he use to smooth out his travel plans with a travel agent before booking? |
Anh ấy đã từng lên kế hoạch du lịch với một đại lý du lịch trước khi đặt vé phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth out".
