(Top Banner Ad)
scrunchy
A2
danh từ A2 Thời trang, Phụ kiện

scrunchy

UK: /ˈskrʌntʃi/ • US: /ˈskrʌntʃi/

Nghĩa tiếng Việt

dây chun vải dây buộc tóc vải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fabric-covered elastic hair tie used to gather hair.

Vietnamese Meaning

Một loại dây buộc tóc đàn hồi được bọc vải, dùng để buộc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears a scrunchy to keep her hair out of her face."

    "Cô ấy luôn đeo một chiếc scrunchy để giữ cho tóc không bị che mặt."

  • "Scrunchies are back in style."

    "Scrunchy đã trở lại phong cách."

  • "She collected scrunchies in every color."

    "Cô ấy sưu tầm scrunchy với mọi màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrunchy Dây buộc tóc bằng vải nhăn nhúm, thường có thun bên trong.
Verb scrunch Làm nhăn nhúm, vò nát; tụm lại (ví dụ: scrunch your nose - nhăn mũi).
Adjective scrunched Bị nhăn nhúm, bị vò nát; được tụm lại.
Phrasal Verb scrunch up Vò nát hoàn toàn; làm nhăn nhúm lên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

English
scrunch (v.)
English
scrunchy (n.)

Nguồn gốc tên gọi "scrunchy"

Từ "scrunchy" có nguồn gốc từ động từ "scrunch" trong tiếng Anh, có nghĩa là làm nhăn nhúm, vò nát hoặc tụm lại. Dây buộc tóc scrunchy được gọi như vậy vì chất liệu vải bồng bềnh của nó thường tạo ra hiệu ứng nhăn nhúm khi được buộc lại, đồng thời nó giúp 'túm' gọn tóc. Từ này bắt đầu trở nên phổ biến để chỉ dây buộc tóc vào những năm 1980.

Usage Note

Scrunchies thường được làm bằng nhiều loại vải khác nhau như nhung, lụa, hoặc cotton. Chúng được ưa chuộng vì sự mềm mại và ít gây tổn hại cho tóc hơn so với dây thun thông thường. Scrunchies đã trở nên phổ biến vào những năm 1980 và 1990, sau đó tạm thời ít được ưa chuộng hơn, nhưng gần đây đã trở lại thành xu hướng.

Prepositions

with

Ví dụ: 'She tied her hair back with a scrunchy.' (Cô ấy buộc tóc bằng dây chun scrunchy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrunchy
  • colorful colorful scrunchy
    (dây buộc tóc nhiều màu sắc)
  • velvet velvet scrunchy
    (dây buộc tóc bằng nhung)
  • oversized oversized scrunchy
    (dây buộc tóc cỡ lớn)
  • silk silk scrunchy
    (dây buộc tóc bằng lụa)
Verb + scrunchy
  • wear wear a scrunchy
    (đeo/buộc dây buộc tóc)
  • tie tie hair with a scrunchy
    (buộc tóc bằng dây scrunchy)
  • put on put on a scrunchy
    (đeo dây buộc tóc vào)
  • take off take off a scrunchy
    (tháo dây buộc tóc ra)
Prepositional Phrase
  • in hair in a scrunchy
    (tóc được buộc bằng dây scrunchy)
  • around wear a scrunchy around her wrist
    (đeo dây scrunchy quanh cổ tay cô ấy)

Idioms

  • tie hair with a scrunchy

    Buộc tóc bằng dây scrunchy.

    "She always ties her hair with a scrunchy when she exercises."

    (Cô ấy luôn buộc tóc bằng dây scrunchy khi tập thể dục.)

  • wear a scrunchy on one's wrist

    Đeo dây scrunchy ở cổ tay (như một phụ kiện hoặc để tiện sử dụng).

    "Many teenagers wear a scrunchy on their wrist, even if they don't use it for their hair."

    (Nhiều thanh thiếu niên đeo dây scrunchy ở cổ tay, ngay cả khi họ không dùng nó để buộc tóc.)

  • scrunchy comeback

    Sự trở lại của mốt dây scrunchy (trong thời trang).

    "The scrunchy made a huge comeback in fashion trends in the late 2010s."

    (Dây scrunchy đã có một sự trở lại mạnh mẽ trong các xu hướng thời trang vào cuối những năm 2010.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrunchy

danh từ
Lật mặt

Một loại dây buộc tóc đàn hồi được bọc vải, dùng để buộc tóc.

"She always wears a scrunchy to keep her hair out of her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl, who always wears a scrunchy, is known for her colorful hair accessories.
Cô gái, người luôn đeo scrunchy, được biết đến với những phụ kiện tóc sặc sỡ của mình.
Phủ định
My sister doesn't like the scrunchy that I bought for her.
Em gái tôi không thích chiếc scrunchy mà tôi đã mua cho cô ấy.
Nghi vấn
Is that the scrunchy which you borrowed from me last week?
Đó có phải là chiếc scrunchy mà bạn đã mượn của tôi tuần trước không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always wears a scrunchy in her hair.
Cô ấy luôn đeo một chiếc scrunchy trên tóc.
Phủ định
I don't have any scrunchies to lend you.
Tôi không có bất kỳ chiếc scrunchy nào để cho bạn mượn.
Nghi vấn
Are those scrunchies new?
Những chiếc scrunchy đó có phải là mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrunchy".

Sự trở lại của scrunchy trong thời trang

Dây buộc tóc scrunchy là một phụ kiện thời trang cực kỳ phổ biến vào những năm 1980 và 1990. Sau một thời gian vắng bóng, nó đã có một sự trở lại ngoạn mục vào cuối những năm 2010, trở thành biểu tượng của phong cách 'retro' và là món đồ yêu thích của giới trẻ, đặc biệt là trong các trào lưu như 'VSCO girl' aesthetic.

Scrunchy như một biểu tượng phong cách

Ngoài việc dùng để buộc tóc, scrunchy còn được nhiều người đeo ở cổ tay như một phụ kiện thời trang, thể hiện cá tính hoặc một phần của phong cách ăn mặc. Điều này trở nên phổ biến trong văn hóa giới trẻ, nơi scrunchy không chỉ là vật dụng tiện ích mà còn là tuyên ngôn về gu thẩm mỹ.