se
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đại từ phản thân 'se' trong tiếng Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Il se lave."
"Anh ấy tự tắm."
-
"In the sentence "Il se lave", 'se' is a reflexive pronoun."
"Trong câu "Il se lave", 'se' là một đại từ phản thân."
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Pháp, 'se' là đại từ phản thân được sử dụng với các động từ phản thân (verbes pronominaux). Nó biểu thị rằng chủ ngữ của động từ cũng là đối tượng của hành động.
Trong một số ngôn ngữ (ví dụ như tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, hoặc các ngôn ngữ Roman), 'se' có thể xuất hiện như một phần của từ, mang ý nghĩa tách rời hoặc cho chính mình. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go to see (someone/something) (đi gặp (ai đó/cái gì đó); đi xem)
-
come come to see (someone/something) (đến gặp (ai đó/cái gì đó); đến xem)
-
let let me see (để tôi xem/nghĩ (khi đang cân nhắc))
-
have have to see (someone/something) (phải gặp (ai đó); phải xem (cái gì đó))
-
doctor see a doctor (đi khám bác sĩ)
-
movie see a movie (xem một bộ phim)
-
point see the point (hiểu ra vấn đề/ý nghĩa)
-
light see the light (hiểu ra, giác ngộ, nhận ra sự thật)
-
clearly see clearly (nhìn rõ ràng, hiểu rõ)
-
well see well (nhìn rõ (không bị cận/loạn thị))
-
dimly see dimly (nhìn lờ mờ)
-
off see off (someone) (tiễn (ai đó) (tại sân bay, ga tàu...))
-
through see through (something) (nhìn thấu (bản chất); hoàn thành (một nhiệm vụ khó khăn))
-
about see about (something) (lo liệu, giải quyết (cái gì đó))
Idioms
-
See eye to eye
Đồng tình, có cùng quan điểm với ai đó
"My brother and I don't always see eye to eye on politics, but we respect each other's opinions."
(Anh trai tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng tình về chính trị, nhưng chúng tôi tôn trọng ý kiến của nhau.)
-
See red
Nổi giận đùng đùng, tức điên lên
"When he saw the mess his kids had made, he saw red."
(Khi anh ấy thấy mớ hỗn độn mà lũ trẻ đã gây ra, anh ấy đã nổi giận đùng đùng.)
-
See the writing on the wall
Nhận ra dấu hiệu của một điều không hay hoặc thất bại sắp xảy ra
"After the company lost several big clients, we all saw the writing on the wall that layoffs were coming."
(Sau khi công ty mất vài khách hàng lớn, tất cả chúng tôi đều nhận ra rằng sa thải nhân viên sắp xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
se
Đại từ phản thân (trong tiếng Pháp)Đại từ phản thân 'se' trong tiếng Pháp.
"Il se lave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "se".
