(Top Banner Ad)
se
Đại từ phản thân (trong tiếng Pháp) Ngôn ngữ học

se

Nghĩa tiếng Việt

tự (khi đi với động từ phản thân)
Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reflexive pronoun 'se' in French.

Vietnamese Meaning

Đại từ phản thân 'se' trong tiếng Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Il se lave."

    "Anh ấy tự tắm."

  • "In the sentence "Il se lave", 'se' is a reflexive pronoun."

    "Trong câu "Il se lave", 'se' là một đại từ phản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight thị lực, cảnh tượng
Noun vision tầm nhìn, thị giác
Noun seer nhà tiên tri, người nhìn thấy trước
Verb (gerund/noun) seeing việc nhìn, sự thấy
Adjective unseen không được nhìn thấy, vô hình
Noun oversight sự giám sát; sự bỏ sót
Noun insight sự thấu hiểu sâu sắc

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
sēon
Middle English
seen
Modern English
see

Từ Rễ Đức Cổ

Từ 'see' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sehwaną', mang nghĩa 'nhìn, thấy'. Nó đã tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'sēon' và tiếng Anh trung đại 'seen' để trở thành 'see' như ngày nay, giữ vững ý nghĩa cốt lõi của việc nhận thức bằng mắt.

Kết Nối Các Giác Quan và Trí Tuệ

Ban đầu, 'see' chỉ đơn thuần là nhìn bằng mắt. Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm việc hiểu, nhận thức, trải nghiệm, và thậm chí là tiên đoán. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa thị giác và trí tuệ con người trong ngôn ngữ.

Usage Note

Trong tiếng Pháp, 'se' là đại từ phản thân được sử dụng với các động từ phản thân (verbes pronominaux). Nó biểu thị rằng chủ ngữ của động từ cũng là đối tượng của hành động.
Trong một số ngôn ngữ (ví dụ như tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, hoặc các ngôn ngữ Roman), 'se' có thể xuất hiện như một phần của từ, mang ý nghĩa tách rời hoặc cho chính mình. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + see
  • go go to see (someone/something)
    (đi gặp (ai đó/cái gì đó); đi xem)
  • come come to see (someone/something)
    (đến gặp (ai đó/cái gì đó); đến xem)
  • let let me see
    (để tôi xem/nghĩ (khi đang cân nhắc))
  • have have to see (someone/something)
    (phải gặp (ai đó); phải xem (cái gì đó))
See + Noun/Phrase
  • doctor see a doctor
    (đi khám bác sĩ)
  • movie see a movie
    (xem một bộ phim)
  • point see the point
    (hiểu ra vấn đề/ý nghĩa)
  • light see the light
    (hiểu ra, giác ngộ, nhận ra sự thật)
See + Adverb
  • clearly see clearly
    (nhìn rõ ràng, hiểu rõ)
  • well see well
    (nhìn rõ (không bị cận/loạn thị))
  • dimly see dimly
    (nhìn lờ mờ)
Phrasal Verbs with see
  • off see off (someone)
    (tiễn (ai đó) (tại sân bay, ga tàu...))
  • through see through (something)
    (nhìn thấu (bản chất); hoàn thành (một nhiệm vụ khó khăn))
  • about see about (something)
    (lo liệu, giải quyết (cái gì đó))

Idioms

  • See eye to eye

    Đồng tình, có cùng quan điểm với ai đó

    "My brother and I don't always see eye to eye on politics, but we respect each other's opinions."

    (Anh trai tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng tình về chính trị, nhưng chúng tôi tôn trọng ý kiến của nhau.)

  • See red

    Nổi giận đùng đùng, tức điên lên

    "When he saw the mess his kids had made, he saw red."

    (Khi anh ấy thấy mớ hỗn độn mà lũ trẻ đã gây ra, anh ấy đã nổi giận đùng đùng.)

  • See the writing on the wall

    Nhận ra dấu hiệu của một điều không hay hoặc thất bại sắp xảy ra

    "After the company lost several big clients, we all saw the writing on the wall that layoffs were coming."

    (Sau khi công ty mất vài khách hàng lớn, tất cả chúng tôi đều nhận ra rằng sa thải nhân viên sắp xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

se

Đại từ phản thân (trong tiếng Pháp)
Lật mặt

Đại từ phản thân 'se' trong tiếng Pháp.

"Il se lave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "se".

Trăm Nghe Không Bằng Một Thấy

Câu tục ngữ 'Seeing is believing' (Trăm nghe không bằng một thấy) phản ánh tầm quan trọng của trải nghiệm trực tiếp và bằng chứng thị giác trong văn hóa phương Tây. Người ta thường tin vào những gì họ tự mình nhìn thấy hơn là những gì họ nghe kể, nhấn mạnh giá trị của sự thật khách quan và kinh nghiệm cá nhân.

Mù Lòa và Sự Thấu Hiểu

Trong văn học và triết học phương Tây, chủ đề về 'mù lòa' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc thiếu hiểu biết, không nhận thức được sự thật, hoặc từ chối chấp nhận hiện thực. Ngược lại, 'thị lực' (seeing) thường đại diện cho sự thấu hiểu, trí tuệ, giác ngộ và khả năng nhìn xa trông rộng.