(Top Banner Ad)
seeing
B1
Động từ (V-ing form) B1 Tổng quát

seeing

UK: /ˈsiːɪŋ/ • US: /ˈsiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thấy quan sát hẹn hò đang nhìn đang hẹn hò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of using your eyes to perceive; present participle of 'see'. Also used to describe a period of dating someone.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng mắt để nhận thức; dạng hiện tại phân từ của 'see'. Cũng được dùng để miêu tả một giai đoạn hẹn hò với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm seeing someone at the moment."

    "Hiện tại tôi đang hẹn hò với một người."

  • "Seeing is believing."

    "Tai nghe không bằng mắt thấy."

  • "I'm seeing a doctor next week."

    "Tôi sẽ đi khám bác sĩ vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see Nhìn, thấy, hiểu, gặp gỡ
Noun sight Thị giác, cảnh tượng, tầm nhìn
Adjective visible Có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Noun vision Tầm nhìn, thị lực, khả năng tưởng tượng
Adjective unseen Không nhìn thấy, vô hình
Noun viewer Người xem, khán giả
Noun/Gerund seeing Sự nhìn thấy, việc nhìn
Adjective/Participle seeing Đang nhìn, có khả năng nhìn thấy (ví dụ: a seeing eye dog)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sehwaną
Old English
sēon
Middle English
seen
Modern English
see
English
seeing (present participle of 'see')

Nguồn gốc của 'seeing'

Từ 'seeing' bắt nguồn từ động từ 'see' trong tiếng Anh hiện đại, mà 'see' lại có nguồn gốc sâu xa từ 'sēon' trong tiếng Anh cổ và 'sehwaną' trong Proto-Germanic, đều mang nghĩa 'nhìn, nhận thức bằng mắt'. 'Seeing' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ing' vào 'see', biến nó thành một danh động từ (gerund) khi nói về hành động nhìn nói chung, hoặc một phân từ hiện tại (present participle) khi diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc làm chức năng như tính từ.

Usage Note

Khi 'seeing' được dùng như một danh động từ (gerund), nó ám chỉ hành động nhìn hoặc quan sát. Khi 'seeing' được dùng trong cấu trúc thì tiếp diễn (ví dụ: 'I am seeing'), nó có thể mang nghĩa đen là 'đang nhìn', hoặc mang nghĩa bóng là 'đang hẹn hò với ai đó'. Cần phân biệt với 'looking', 'watching', 'observing'. 'Looking' nhấn mạnh hành động chủ động hướng mắt về một hướng cụ thể. 'Watching' ám chỉ việc quan sát một sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian. 'Observing' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc nghiên cứu.

Prepositions

about to through

'Seeing about' (hiếm) có thể mang nghĩa tìm hiểu, điều tra về một vấn đề gì đó. 'Seeing to' có nghĩa là đảm bảo rằng điều gì đó được thực hiện hoặc giải quyết. 'Seeing through' có nghĩa là nhìn thấu bản chất thật của ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt khi có ý định lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seeing (trong cấu trúc ghép)
  • far- far-seeing
    (có tầm nhìn xa, sáng suốt)
  • clear- clear-seeing
    (nhìn rõ ràng, sáng suốt)
Verb + seeing (như danh động từ)
  • worth worth seeing
    (đáng để xem/nhìn)
  • enjoy enjoy seeing
    (thích nhìn/thấy)
  • keep keep seeing
    (tiếp tục nhìn/thấy (một cái gì đó lặp đi lặp lại))
  • avoid avoid seeing
    (tránh nhìn/thấy)
Conjunctions với 'seeing'
  • seeing that seeing that...
    (vì rằng, bởi vì (dùng để giải thích lý do))
  • seeing as seeing as...
    (vì rằng, bởi vì (dùng để giải thích lý do, ít trang trọng hơn 'seeing that'))
Danh từ ghép
  • sight- sight-seeing
    (việc tham quan, ngắm cảnh (thường là du lịch))

Idioms

  • seeing eye to eye

    đồng tình, có cùng quan điểm với ai đó

    "My brother and I don't always see eye to eye on politics."

    (Anh trai tôi và tôi không phải lúc nào cũng đồng tình về chính trị.)

  • seeing red

    tức giận vô cùng, nổi trận lôi đình

    "He started seeing red when he realized they had tricked him."

    (Anh ta bắt đầu nổi giận đùng đùng khi nhận ra họ đã lừa mình.)

  • seeing things

    tưởng tượng ra những điều không có thật, nhìn thấy ảo giác

    "Are you seeing things, or is there really a cat on the roof?"

    (Bạn đang nhìn thấy ảo giác à, hay thực sự có một con mèo trên mái nhà vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seeing

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Hành động sử dụng mắt để nhận thức; dạng hiện tại phân từ của 'see'. Cũng được dùng để miêu tả một giai đoạn hẹn hò với ai đó.

"I'm seeing someone at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am seeing a doctor tomorrow.
Tôi sẽ đi khám bác sĩ vào ngày mai.
Phủ định
She isn't seeing anyone at the moment.
Cô ấy hiện tại không hẹn hò với ai.
Nghi vấn
Are you seeing what I'm seeing?
Bạn có thấy những gì tôi đang thấy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be seeing my doctor tomorrow morning.
Tôi sẽ đi khám bác sĩ vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be seeing her friends this weekend because she has to study.
Cô ấy sẽ không gặp bạn bè vào cuối tuần này vì cô ấy phải học bài.
Nghi vấn
Will you be seeing John at the meeting?
Bạn sẽ gặp John ở cuộc họp chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' seeing the principal in the hallway was quite a surprise.
Việc các học sinh nhìn thấy hiệu trưởng ở hành lang là một điều khá bất ngờ.
Phủ định
John and Mary's not seeing the performance was a disappointment to the cast.
Việc John và Mary không xem buổi biểu diễn là một sự thất vọng đối với dàn diễn viên.
Nghi vấn
Is everyone's seeing the exhibit mandatory for the art class?
Việc mọi người xem triển lãm có bắt buộc đối với lớp học mỹ thuật không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't seen that scary movie last night.
Tôi ước tôi đã không xem bộ phim kinh dị đó tối qua.
Phủ định
If only I weren't seeing him tomorrow; I have so much work to do.
Ước gì tôi không phải gặp anh ấy vào ngày mai; tôi có quá nhiều việc phải làm.
Nghi vấn
If only she could see how much he loves her, would she give him a chance?
Ước gì cô ấy có thể thấy anh ấy yêu cô ấy nhiều như thế nào, liệu cô ấy có cho anh ấy một cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seeing".

'Seeing is believing' - Trực quan là tin tưởng

Trong văn hóa phương Tây, câu nói 'Seeing is believing' (Trăm nghe không bằng một thấy) phản ánh sự ưu tiên cao cho bằng chứng thị giác và trải nghiệm trực tiếp. Nó ngụ ý rằng người ta khó có thể tin vào điều gì đó trừ khi họ tự mình nhìn thấy nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát thực tế trong việc hình thành niềm tin và sự thật, một quan điểm thường thấy trong khoa học và pháp luật.

Ánh mắt và giao tiếp phi ngôn ngữ

Giao tiếp bằng mắt (eye contact) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc duy trì giao tiếp bằng mắt khi nói chuyện thường được xem là dấu hiệu của sự chân thành, tự tin, tôn trọng và sự quan tâm. Ngược lại, việc tránh giao tiếp bằng mắt có thể bị hiểu là thiếu tự tin, không đáng tin cậy hoặc thiếu tôn trọng, dù ý nghĩa có thể khác nhau ở các nền văn hóa khác trên thế giới.