(Top Banner Ad)
sea creatures
B1
Danh từ (Số nhiều) B1 Sinh học, Động vật học, Khoa học môi trường

sea creatures

UK: /ˈsiː ˈkriːtʃəz/ • US: /ˈsiː ˈkriːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật biển động vật biển các loài sinh vật biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that live in the sea.

Vietnamese Meaning

Các loài động vật sống ở biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many sea creatures are threatened by pollution."

    "Nhiều loài sinh vật biển đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."

  • "Children are fascinated by sea creatures."

    "Trẻ em rất thích thú với các sinh vật biển."

  • "Protecting sea creatures is essential for maintaining a healthy ocean."

    "Bảo vệ các sinh vật biển là điều cần thiết để duy trì một đại dương khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea Biển, đại dương
Noun creature Sinh vật, loài vật
Verb create Tạo ra, sáng tạo
Noun creation Sự tạo ra, tác phẩm
Adjective creative Sáng tạo, có óc sáng tạo
Noun seafood Hải sản (thức ăn từ biển)
Noun seashore Bờ biển, bãi biển
Noun seafarer Thủy thủ, người đi biển

Synonyms

marine life (sinh vật biển)oceanic organisms (sinh vật đại dương)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creatura
Old French
creature
Middle English
creature
Modern English
creature

Nguồn gốc của 'creature'

Từ 'creature' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'creatura' trong tiếng Latinh, mang nghĩa là 'một thứ được tạo ra'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 13, ban đầu thường được dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào, đặc biệt là những sinh vật do Chúa tạo ra.

Nguồn gốc của 'sea'

Từ 'sea' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ 'sǣ' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ 'saiwaz' trong tiếng German cổ, chỉ các vùng nước lớn như biển hay hồ. Từ này đã tồn tại trong ngôn ngữ từ rất lâu, mô tả môi trường sống bao la của các sinh vật biển.

Sự kết hợp 'sea creatures'

Cụm từ 'sea creatures' là một sự kết hợp trực tiếp và tường minh của 'sea' (biển) và 'creatures' (sinh vật). Nó được dùng để chỉ chung các loài động vật và thực vật sống dưới biển, không có một lịch sử hình thành phức tạp mà đơn thuần là một cụm danh từ ghép mô tả rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'sea creatures' mang nghĩa rộng, bao gồm tất cả các sinh vật sống ở biển, từ vi sinh vật đến các loài động vật có vú lớn như cá voi. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc khi nói về hệ sinh thái biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sea creatures
  • fascinating fascinating sea creatures
    (những sinh vật biển đầy mê hoặc)
  • mysterious mysterious sea creatures
    (những sinh vật biển bí ẩn)
  • diverse diverse sea creatures
    (những sinh vật biển đa dạng)
  • rare rare sea creatures
    (những sinh vật biển quý hiếm)
  • giant giant sea creatures
    (những sinh vật biển khổng lồ)
  • harmless harmless sea creatures
    (những sinh vật biển vô hại)
  • deep-sea deep-sea creatures
    (những sinh vật biển sâu)
Động từ + sea creatures
  • observe observe sea creatures
    (quan sát các sinh vật biển)
  • study study sea creatures
    (nghiên cứu các sinh vật biển)
  • protect protect sea creatures
    (bảo vệ các sinh vật biển)
  • discover discover new sea creatures
    (khám phá những sinh vật biển mới)
  • encounter encounter sea creatures
    (bắt gặp các sinh vật biển)
Danh từ + of + sea creatures
  • species species of sea creatures
    (các loài sinh vật biển)
  • world the world of sea creatures
    (thế giới của các sinh vật biển)
  • kingdom the kingdom of sea creatures
    (vương quốc của các sinh vật biển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea creatures

Danh từ (Số nhiều)
Lật mặt

Các loài động vật sống ở biển.

"Many sea creatures are threatened by pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study sea creatures at the marine park.
Cô ấy sẽ nghiên cứu các sinh vật biển tại công viên hải dương.
Phủ định
They are not going to harm any sea creature during their dive.
Họ sẽ không gây hại cho bất kỳ sinh vật biển nào trong suốt chuyến lặn của họ.
Nghi vấn
Are you going to protect the creature's natural habitat?
Bạn có định bảo vệ môi trường sống tự nhiên của sinh vật đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea creatures".

Sinh vật biển trong thần thoại và truyền thuyết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các sinh vật biển thường xuất hiện trong thần thoại và truyền thuyết. Ví dụ như những nàng tiên cá xinh đẹp (mermaids), quái vật biển khổng lồ Kraken hay Leviathan, đã khơi gợi trí tưởng tượng và nỗi sợ hãi của con người về những gì ẩn sâu dưới đại dương.

Bảo tồn sinh vật biển

Ngày nay, việc bảo vệ các sinh vật biển khỏi ô nhiễm, đánh bắt quá mức và biến đổi khí hậu là một mối quan tâm lớn trên toàn cầu. Các tổ chức và cá nhân đang nỗ lực để bảo tồn sự đa dạng sinh học dưới biển, đảm bảo rằng những loài vật này có thể tiếp tục phát triển trong môi trường sống tự nhiên của chúng.