seafood market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marketplace where seafood is sold.
Vietnamese Meaning
Một khu chợ nơi hải sản được bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the seafood market to buy fresh fish for dinner."
"Chúng tôi đã đi chợ hải sản để mua cá tươi cho bữa tối."
-
"The seafood market is always busy on weekends."
"Chợ hải sản luôn đông đúc vào cuối tuần."
-
"You can find a wide variety of seafood at the market, including lobsters, crabs, and shrimp."
"Bạn có thể tìm thấy nhiều loại hải sản tại chợ, bao gồm tôm hùm, cua và tôm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một địa điểm chuyên bán các loại hải sản khác nhau. Nó thường bao gồm các loại cá, tôm, cua, nghêu, sò, ốc, hến và các loại hải sản khác. Khái niệm này khác với 'fish market', có thể chỉ tập trung vào việc bán cá, trong khi 'seafood market' bao gồm nhiều loại hải sản hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'I bought some shrimp at the seafood market.' (Tôi đã mua một ít tôm ở chợ hải sản). 'There's a great seafood market in town.' (Có một chợ hải sản tuyệt vời trong thị trấn). 'The restaurant is near the seafood market.' (Nhà hàng ở gần chợ hải sản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh seafood market (chợ hải sản tươi sống)
-
local local seafood market (chợ hải sản địa phương)
-
bustling bustling seafood market (chợ hải sản nhộn nhịp, tấp nập)
-
outdoor outdoor seafood market (chợ hải sản ngoài trời)
-
visit visit a seafood market (ghé thăm chợ hải sản)
-
go to go to the seafood market (đi chợ hải sản)
-
shop at shop at the seafood market (mua sắm ở chợ hải sản)
-
buy from buy fresh fish from the seafood market (mua cá tươi từ chợ hải sản)
-
vendors seafood market vendors (những người bán hàng ở chợ hải sản)
-
selection a wide selection at the seafood market (nhiều lựa chọn đa dạng tại chợ hải sản)
-
trip a trip to the seafood market (một chuyến đi chợ hải sản)
Idioms
-
Fresh from the seafood market
Rất tươi ngon, vừa mới được mua từ chợ hải sản (ám chỉ sự tươi mới, chất lượng cao).
"This salmon is fresh from the seafood market."
(Miếng cá hồi này tươi rói vừa mua ở chợ hải sản về.)
-
The hustle and bustle of a seafood market
Sự ồn ào, nhộn nhịp và tấp nập đặc trưng của một chợ hải sản.
"We loved experiencing the hustle and bustle of the seafood market in Hạ Long."
(Chúng tôi rất thích trải nghiệm sự nhộn nhịp của chợ hải sản ở Hạ Long.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seafood market
NounMột khu chợ nơi hải sản được bán.
"We went to the seafood market to buy fresh fish for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seafood market".
