(Top Banner Ad)
seafood market
A2
Noun A2 Kinh tế, Thương mại, Thực phẩm

seafood market

UK: /ˈsiːfuːd ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈsiːfuːd ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ hải sản vựa hải sản nơi bán hải sản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketplace where seafood is sold.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ nơi hải sản được bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the seafood market to buy fresh fish for dinner."

    "Chúng tôi đã đi chợ hải sản để mua cá tươi cho bữa tối."

  • "The seafood market is always busy on weekends."

    "Chợ hải sản luôn đông đúc vào cuối tuần."

  • "You can find a wide variety of seafood at the market, including lobsters, crabs, and shrimp."

    "Bạn có thể tìm thấy nhiều loại hải sản tại chợ, bao gồm tôm hùm, cua và tôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun food thức ăn, thực phẩm
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun seafood hải sản
Noun marketing tiếp thị, sự tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old English
Old English
fōda
English
seafood market

Nguồn gốc của 'seafood market'

Từ ghép "seafood market" là sự kết hợp của hai từ đơn giản. "Seafood" (hải sản) có nghĩa đen là "thức ăn từ biển", hình thành từ "sea" (biển) và "food" (thức ăn), cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. "Market" (chợ) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin "mercātus" (có nghĩa là nơi mua bán, thương mại). Khi ghép lại, "seafood market" đơn giản là "chợ bán hải sản" – một nơi chuyên mua bán các loại thực phẩm tươi ngon từ biển cả.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một địa điểm chuyên bán các loại hải sản khác nhau. Nó thường bao gồm các loại cá, tôm, cua, nghêu, sò, ốc, hến và các loại hải sản khác. Khái niệm này khác với 'fish market', có thể chỉ tập trung vào việc bán cá, trong khi 'seafood market' bao gồm nhiều loại hải sản hơn.

Prepositions

at in near

Ví dụ: 'I bought some shrimp at the seafood market.' (Tôi đã mua một ít tôm ở chợ hải sản). 'There's a great seafood market in town.' (Có một chợ hải sản tuyệt vời trong thị trấn). 'The restaurant is near the seafood market.' (Nhà hàng ở gần chợ hải sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seafood market
  • fresh fresh seafood market
    (chợ hải sản tươi sống)
  • local local seafood market
    (chợ hải sản địa phương)
  • bustling bustling seafood market
    (chợ hải sản nhộn nhịp, tấp nập)
  • outdoor outdoor seafood market
    (chợ hải sản ngoài trời)
Verb + seafood market
  • visit visit a seafood market
    (ghé thăm chợ hải sản)
  • go to go to the seafood market
    (đi chợ hải sản)
  • shop at shop at the seafood market
    (mua sắm ở chợ hải sản)
  • buy from buy fresh fish from the seafood market
    (mua cá tươi từ chợ hải sản)
Noun + seafood market
  • vendors seafood market vendors
    (những người bán hàng ở chợ hải sản)
  • selection a wide selection at the seafood market
    (nhiều lựa chọn đa dạng tại chợ hải sản)
  • trip a trip to the seafood market
    (một chuyến đi chợ hải sản)

Idioms

  • Fresh from the seafood market

    Rất tươi ngon, vừa mới được mua từ chợ hải sản (ám chỉ sự tươi mới, chất lượng cao).

    "This salmon is fresh from the seafood market."

    (Miếng cá hồi này tươi rói vừa mua ở chợ hải sản về.)

  • The hustle and bustle of a seafood market

    Sự ồn ào, nhộn nhịp và tấp nập đặc trưng của một chợ hải sản.

    "We loved experiencing the hustle and bustle of the seafood market in Hạ Long."

    (Chúng tôi rất thích trải nghiệm sự nhộn nhịp của chợ hải sản ở Hạ Long.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seafood market

Noun
Lật mặt

Một khu chợ nơi hải sản được bán.

"We went to the seafood market to buy fresh fish for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seafood market".

Tầm quan trọng của sự tươi sống

Ở nhiều nền văn hóa, chợ hải sản không chỉ là nơi mua bán mà còn là biểu tượng của sự tươi ngon và chất lượng. Người mua thường đến đây để trực tiếp lựa chọn hải sản tươi sống, thậm chí còn sống nguyên, và tương tác với người bán hàng để đảm bảo chất lượng tốt nhất cho bữa ăn. Điều này trái ngược với việc mua sắm ở siêu thị, nơi sản phẩm thường đã được đóng gói sẵn.

Trung tâm văn hóa và kinh tế

Chợ hải sản, đặc biệt ở các vùng ven biển, thường là một trung tâm xã hội và kinh tế sôi động. Nơi đây không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng mà còn là điểm thu hút khách du lịch, thể hiện nét văn hóa địa phương. Sự mặc cả giữa người bán và người mua, những cảnh tượng tấp nập và mùi vị đặc trưng tạo nên một trải nghiệm độc đáo, khác biệt so với các hình thức mua sắm hiện đại.