pores
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small openings in the skin or other surface, allowing air or liquid to pass through.
Vietnamese Meaning
Lỗ nhỏ trên da hoặc bề mặt khác, cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sweat escapes through the pores of the skin."
"Mồ hôi thoát ra qua các lỗ chân lông của da."
-
"The cream is designed to minimize the appearance of pores."
"Loại kem này được thiết kế để giảm thiểu sự xuất hiện của lỗ chân lông."
-
"Large pores can be a sign of oily skin."
"Lỗ chân lông to có thể là dấu hiệu của da dầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các lỗ chân lông trên da người, nhưng cũng có thể dùng cho các vật liệu khác như đá, gỗ. Chú trọng đến kích thước nhỏ và chức năng cho phép sự thẩm thấu.
Prepositions
‘Pores in’ thường chỉ lỗ chân lông nằm bên trong một vật liệu hoặc cấu trúc lớn hơn. ‘Pores on’ thường chỉ lỗ chân lông nằm trên bề mặt của một vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open pores (lỗ chân lông mở rộng)
-
clogged clogged pores (lỗ chân lông bị bít tắc)
-
enlarged enlarged pores (lỗ chân lông to)
-
visible visible pores (lỗ chân lông có thể nhìn thấy rõ)
-
tight tight pores (lỗ chân lông se khít)
-
unclog unclog pores (làm thông thoáng lỗ chân lông)
-
minimize minimize pores (thu nhỏ lỗ chân lông)
-
cleanse cleanse pores (làm sạch lỗ chân lông)
-
block block pores (làm bít tắc lỗ chân lông)
-
breathe through breathe through pores (thở qua lỗ chân lông (dùng để diễn tả chức năng của da))
Idioms
-
Sweat through every pore
Đổ mồ hôi đầm đìa, đổ mồ hôi khắp người (thường do sợ hãi, lo lắng tột độ hoặc gắng sức nặng nhọc).
"He was sweating through every pore as he waited for the exam results."
(Anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa khi chờ đợi kết quả thi.)
-
Soak up/absorb through every pore
Hấp thụ, thấm nhuần hoàn toàn (kiến thức, không khí, trải nghiệm) một cách sâu sắc.
"She soaked up the vibrant atmosphere of the city through every pore."
(Cô ấy đắm chìm và cảm nhận trọn vẹn không khí sôi động của thành phố.)
-
From every pore
Từ mọi ngóc ngách, từ tận đáy lòng/bản chất (thường để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một đặc tính nổi bật của ai đó).
"His kindness radiated from every pore."
(Lòng tốt của anh ấy tỏa ra từ mọi ngóc ngách con người anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pores
Danh từLỗ nhỏ trên da hoặc bề mặt khác, cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua.
"Sweat escapes through the pores of the skin."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The skin has pores. |
Da có lỗ chân lông. |
| Phủ định | Seldom have I seen such porous rock formations. |
Hiếm khi tôi thấy những thành tạo đá xốp như vậy. |
| Nghi vấn | Should your skin's pores become blocked, acne may develop. |
Nếu lỗ chân lông trên da của bạn bị tắc nghẽn, mụn trứng cá có thể phát triển. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pores".
