(Top Banner Ad)
pores
B1
Danh từ B1 Sinh học, Y học, Mỹ phẩm

pores

UK: /pɔːz/ • US: /pɔːrz/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ chân lông lỗ nhỏ khe hở nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small openings in the skin or other surface, allowing air or liquid to pass through.

Vietnamese Meaning

Lỗ nhỏ trên da hoặc bề mặt khác, cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sweat escapes through the pores of the skin."

    "Mồ hôi thoát ra qua các lỗ chân lông của da."

  • "The cream is designed to minimize the appearance of pores."

    "Loại kem này được thiết kế để giảm thiểu sự xuất hiện của lỗ chân lông."

  • "Large pores can be a sign of oily skin."

    "Lỗ chân lông to có thể là dấu hiệu của da dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pore Lỗ chân lông; lỗ nhỏ li ti trên bề mặt da, lá cây, hoặc vật liệu xốp.
Adjective porous Xốp, rỗng; có nhiều lỗ nhỏ li ti để chất lỏng hoặc khí có thể thấm qua.
Noun porosity Tính xốp, độ rỗng; khả năng thấm qua của vật liệu có lỗ nhỏ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόρος (póros)
Latin
porus
Old French
pore
English
pore

Nguồn Gốc Của 'Pore'

Từ 'pore' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'póros', mang ý nghĩa là 'lối đi', 'kênh', hoặc 'con đường'. Sau đó, từ này được tiếng Latin tiếp nhận thành 'porus' và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pore'. Cuối cùng, tiếng Anh đã mượn và sử dụng 'pore' để chỉ những lỗ nhỏ li ti trên da hoặc các vật liệu xốp, nơi không khí hoặc chất lỏng có thể đi qua, đúng với ý nghĩa 'lối đi' ban đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các lỗ chân lông trên da người, nhưng cũng có thể dùng cho các vật liệu khác như đá, gỗ. Chú trọng đến kích thước nhỏ và chức năng cho phép sự thẩm thấu.

Prepositions

in on

‘Pores in’ thường chỉ lỗ chân lông nằm bên trong một vật liệu hoặc cấu trúc lớn hơn. ‘Pores on’ thường chỉ lỗ chân lông nằm trên bề mặt của một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pores
  • open open pores
    (lỗ chân lông mở rộng)
  • clogged clogged pores
    (lỗ chân lông bị bít tắc)
  • enlarged enlarged pores
    (lỗ chân lông to)
  • visible visible pores
    (lỗ chân lông có thể nhìn thấy rõ)
  • tight tight pores
    (lỗ chân lông se khít)
Verb + pores
  • unclog unclog pores
    (làm thông thoáng lỗ chân lông)
  • minimize minimize pores
    (thu nhỏ lỗ chân lông)
  • cleanse cleanse pores
    (làm sạch lỗ chân lông)
  • block block pores
    (làm bít tắc lỗ chân lông)
  • breathe through breathe through pores
    (thở qua lỗ chân lông (dùng để diễn tả chức năng của da))

Idioms

  • Sweat through every pore

    Đổ mồ hôi đầm đìa, đổ mồ hôi khắp người (thường do sợ hãi, lo lắng tột độ hoặc gắng sức nặng nhọc).

    "He was sweating through every pore as he waited for the exam results."

    (Anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa khi chờ đợi kết quả thi.)

  • Soak up/absorb through every pore

    Hấp thụ, thấm nhuần hoàn toàn (kiến thức, không khí, trải nghiệm) một cách sâu sắc.

    "She soaked up the vibrant atmosphere of the city through every pore."

    (Cô ấy đắm chìm và cảm nhận trọn vẹn không khí sôi động của thành phố.)

  • From every pore

    Từ mọi ngóc ngách, từ tận đáy lòng/bản chất (thường để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một đặc tính nổi bật của ai đó).

    "His kindness radiated from every pore."

    (Lòng tốt của anh ấy tỏa ra từ mọi ngóc ngách con người anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pores

Danh từ
Lật mặt

Lỗ nhỏ trên da hoặc bề mặt khác, cho phép không khí hoặc chất lỏng đi qua.

"Sweat escapes through the pores of the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skin has pores.
Da có lỗ chân lông.
Phủ định
Seldom have I seen such porous rock formations.
Hiếm khi tôi thấy những thành tạo đá xốp như vậy.
Nghi vấn
Should your skin's pores become blocked, acne may develop.
Nếu lỗ chân lông trên da của bạn bị tắc nghẽn, mụn trứng cá có thể phát triển.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pores".

Ám Ảnh Về Làn Da 'Không Lỗ Chân Lông'

Trong ngành công nghiệp làm đẹp phương Tây và toàn cầu, 'lỗ chân lông' (pores) là một chủ đề nóng và thường bị coi là khuyết điểm về mặt thẩm mỹ. Nhiều sản phẩm chăm sóc da được quảng cáo là có khả năng 'se khít lỗ chân lông' (tighten/minimize pores) hoặc 'làm sạch sâu lỗ chân lông' (deep cleanse pores), phản ánh mong muốn sở hữu làn da mịn màng, 'không tì vết' và hoàn hảo của nhiều người.

Chức Năng Thiết Yếu Của Lỗ Chân Lông

Mặc dù thường bị coi là vấn đề về ngoại hình, lỗ chân lông thực chất đóng vai trò vô cùng thiết yếu cho sức khỏe của da và cơ thể. Chúng cho phép da 'thở', bài tiết mồ hôi và dầu tự nhiên (bã nhờn), giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể và duy trì độ ẩm cần thiết cho da. Việc hiểu đúng về chức năng sinh học này giúp chúng ta có cái nhìn khoa học và tích cực hơn trong việc chăm sóc da.