(Top Banner Ad)
search term
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Marketing

search term

UK: /sɜːtʃ tɜːm/ • US: /sɜːrtʃ tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cụm từ tìm kiếm từ khóa tìm kiếm điều khoản tìm kiếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that a person enters into a search engine to find information.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ mà một người nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Users enter search terms to find relevant websites."

    "Người dùng nhập các cụm từ tìm kiếm để tìm các trang web liên quan."

  • "Choosing the right search term is crucial for effective online research."

    "Việc chọn cụm từ tìm kiếm phù hợp là rất quan trọng để nghiên cứu trực tuyến hiệu quả."

  • "The analysis of search terms can provide valuable insights into customer behavior."

    "Phân tích các cụm từ tìm kiếm có thể cung cấp thông tin chi tiết có giá trị về hành vi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb search Tìm kiếm, lục soát
Noun search Sự tìm kiếm, cuộc điều tra
Noun searcher Người tìm kiếm, người thăm dò
Adjective searchable Có thể tìm kiếm được
Noun term Thuật ngữ, điều khoản, kỳ hạn
Verb term Gọi là, đặt tên là
Adjective terminal Cuối cùng, ở cuối; thuộc về nhà ga
Noun terminology Thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

keyword (từ khóa)search query (truy vấn tìm kiếm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Middle English
searchen
Modern English
search
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term
Modern English
term
Modern English
search term

Sự ra đời của một cụm từ kỹ thuật số

Cụm từ 'search term' là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển theo công nghệ. Bản thân từ 'search' (tìm kiếm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circare' (đi vòng quanh, tìm kiếm) qua tiếng Pháp cổ. Từ 'term' (thuật ngữ, từ ngữ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus' (điểm cuối, giới hạn). Khi Internet và các công cụ tìm kiếm ra đời, nhu cầu mô tả chính xác những gì người dùng nhập vào ô tìm kiếm trở nên cấp thiết, và thế là 'search term' ra đời như một cách gọi tự nhiên, kết hợp hai từ có sẵn để tạo nên một khái niệm mới, hiện đại, và rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'search term' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh tìm kiếm trực tuyến. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'keyword', mặc dù 'search term' có thể bao gồm nhiều từ hơn và diễn đạt một ý định tìm kiếm cụ thể hơn. Khác với 'search query', 'search term' thường chỉ tập trung vào nội dung của từ khóa, trong khi 'search query' bao hàm cả các yếu tố khác như cú pháp hoặc toán tử tìm kiếm.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc tìm kiếm. Ví dụ: 'using a search term for a specific topic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + search term
  • enter enter search terms
    (nhập các từ khóa tìm kiếm)
  • use use search terms
    (sử dụng các từ khóa tìm kiếm)
  • optimize optimize search terms
    (tối ưu hóa các từ khóa tìm kiếm)
Adjective + search term
  • relevant relevant search term
    (từ khóa tìm kiếm liên quan)
  • long-tail long-tail search term
    (từ khóa tìm kiếm đuôi dài (cụm từ cụ thể hơn))
  • specific specific search term
    (từ khóa tìm kiếm cụ thể)
search term + Noun
  • search term search term analysis
    (phân tích từ khóa tìm kiếm)
  • search term search term research
    (nghiên cứu từ khóa tìm kiếm)

Idioms

  • optimize your search terms

    tối ưu hóa các từ khóa tìm kiếm của bạn (để cải thiện kết quả hoặc quảng cáo)

    "To improve your website's visibility, you need to optimize your search terms."

    (Để cải thiện khả năng hiển thị của trang web, bạn cần tối ưu hóa các từ khóa tìm kiếm của mình.)

  • long-tail search term

    từ khóa tìm kiếm đuôi dài (một cụm từ tìm kiếm rất cụ thể, thường dài hơn ba từ)

    "Focusing on long-tail search terms can help attract highly specific and engaged visitors to your site."

    (Tập trung vào các từ khóa tìm kiếm đuôi dài có thể giúp thu hút khách truy cập rất cụ thể và tương tác cao đến trang web của bạn.)

  • broad match search term

    từ khóa tìm kiếm khớp rộng (một loại từ khóa quảng cáo cho phép quảng cáo hiển thị trên các tìm kiếm liên quan)

    "Using broad match search terms can bring a lot of traffic, but it might not always be the most relevant."

    (Sử dụng từ khóa tìm kiếm khớp rộng có thể mang lại nhiều lưu lượng truy cập, nhưng không phải lúc nào cũng là những tìm kiếm phù hợp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search term

danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ mà một người nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm thông tin.

"Users enter search terms to find relevant websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main search term was 'artificial intelligence'.
Cụm từ tìm kiếm chính là 'trí tuệ nhân tạo'.
Phủ định
Isn't 'machine learning' also a relevant search term?
Chẳng phải 'học máy' cũng là một cụm từ tìm kiếm liên quan sao?
Nghi vấn
Is 'big data' a common search term in this field?
'Dữ liệu lớn' có phải là một cụm từ tìm kiếm phổ biến trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search term".

Cánh cổng tri thức số

Trong văn hóa hiện đại, 'search term' đại diện cho cánh cổng dẫn đến lượng thông tin khổng lồ trên Internet. Nó phản ánh sự tò mò, nhu cầu tìm hiểu, và khả năng tiếp cận kiến thức của con người. Từ việc tìm kiếm công thức nấu ăn đến nghiên cứu khoa học, từ khóa tìm kiếm là công cụ cơ bản để định hình trải nghiệm trực tuyến của chúng ta.

Sức mạnh trong tiếp thị kỹ thuật số

'Search term' không chỉ là công cụ tìm kiếm thông tin mà còn là yếu tố then chốt trong ngành tiếp thị kỹ thuật số. Các doanh nghiệp và nhà quảng cáo dựa vào việc nghiên cứu và tối ưu hóa các từ khóa tìm kiếm để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ của họ hiển thị cho đúng đối tượng khách hàng, từ đó tạo ra doanh thu. Nó là cầu nối giữa nhu cầu của người tiêu dùng và các giải pháp trên thị trường.