(Top Banner Ad)
searched for
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Tổng quát

searched for

UK: /ˈsɜːtʃt fɔː(r)/ • US: /ˈsɜːrtʃt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm lùng sục mưu tìm tìm kiếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of 'search for': to try to find someone or something by looking carefully

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của 'search for': cố gắng tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách nhìn cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police searched for the missing child for days."

    "Cảnh sát đã tìm kiếm đứa trẻ mất tích trong nhiều ngày."

  • "She searched for her keys everywhere but couldn't find them."

    "Cô ấy đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi nhưng không thể tìm thấy."

  • "They searched for a new house in the suburbs."

    "Họ đã tìm kiếm một ngôi nhà mới ở vùng ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb search tìm kiếm, lục soát
Noun search sự tìm kiếm, cuộc lục soát
Noun searcher người tìm kiếm, người lục soát
Adjective searching sâu sắc, kỹ lưỡng (khi xem xét); tìm tòi
Adverb searchingly một cách tìm tòi, kỹ lưỡng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Middle English
serchen
Modern English
search

Đi Vòng Quanh Để Tìm Kiếm

Từ 'search' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circare', có nghĩa là 'đi vòng quanh'. Ý tưởng ban đầu là tìm kiếm một thứ gì đó bằng cách đi lại khắp nơi, khám phá một khu vực. Khi kết hợp với giới từ 'for', như trong 'searched for', nó nhấn mạnh mục đích cụ thể của việc đi vòng quanh đó: bạn đang tìm kiếm *vì* một điều gì đó, ví dụ, 'He searched for his keys' (Anh ấy tìm kiếm chìa khóa của mình). Giới từ 'for' trong ngữ cảnh này chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu của hành động tìm kiếm.

Usage Note

Cụm động từ 'search for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm có mục đích, hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dùng khi bạn biết (hoặc có ý tưởng) về những gì bạn đang tìm kiếm. Khác với 'look for', 'search for' có phần trang trọng và kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

Không áp dụng (vì 'for' là một phần của cụm động từ 'search for')

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (object) + searched for
  • answers answers searched for
    (những câu trả lời đã được tìm kiếm)
  • evidence evidence searched for
    (những bằng chứng đã được tìm kiếm)
  • treasure treasure searched for
    (kho báu đã được tìm kiếm)

Idioms

  • searched far and wide for

    đã tìm kiếm khắp nơi, mọi ngóc ngách

    "She searched far and wide for the perfect wedding dress."

    (Cô ấy đã tìm kiếm khắp nơi để có được chiếc váy cưới hoàn hảo.)

  • searched for meaning (in life)

    đã tìm kiếm ý nghĩa (trong cuộc sống)

    "After the tragedy, he searched for meaning in his existence."

    (Sau bi kịch, anh ấy đã tìm kiếm ý nghĩa trong sự tồn tại của mình.)

  • searched for a way out

    đã tìm kiếm một lối thoát

    "Trapped in the bad situation, they desperately searched for a way out."

    (Bị mắc kẹt trong tình huống tồi tệ, họ đã tuyệt vọng tìm kiếm một lối thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

searched for

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn của 'search for': cố gắng tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách nhìn cẩn thận.

"The police searched for the missing child for days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the police search for the missing child, they will likely find him safe and sound.
Nếu cảnh sát tìm kiếm đứa trẻ mất tích, họ có khả năng sẽ tìm thấy nó an toàn và khỏe mạnh.
Phủ định
If they don't search for clues thoroughly, they won't solve the mystery.
Nếu họ không tìm kiếm manh mối một cách kỹ lưỡng, họ sẽ không giải quyết được bí ẩn.
Nghi vấn
Will they search for a new solution if this one doesn't work?
Họ sẽ tìm kiếm một giải pháp mới nếu giải pháp này không hiệu quả chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "searched for".

Hành Trình Thử Thách (The Quest)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'The Quest' (hành trình thử thách) là một motif kể chuyện quen thuộc. Các nhân vật thường 'searched for' (tìm kiếm) những vật phẩm huyền thoại, kho báu ẩn giấu, hoặc kiến thức bị thất lạc. Ví dụ điển hình là các câu chuyện về Vua Arthur và Chén Thánh, hoặc cuộc hành trình của các nhà thám hiểm vĩ đại.

Đi Tìm Bản Thân và Mục Đích Sống

Hành động 'searched for' cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ quá trình nội tâm, cá nhân tìm kiếm bản thân, mục đích sống, hoặc ý nghĩa cuộc đời. Đây là một chủ đề phổ biến trong văn học, triết học và tâm lý học phương Tây, nơi con người luôn cố gắng 'searched for' sự thật và sự thấu hiểu về sự tồn tại của mình.