hunted for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Searched for something or someone persistently and determinedly.
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm, săn lùng một cái gì đó hoặc ai đó một cách kiên trì và quyết tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police hunted for the escaped prisoner."
"Cảnh sát đã săn lùng tên tù nhân vượt ngục."
-
"Scientists have been hunting for a cure for cancer for decades."
"Các nhà khoa học đã săn lùng phương pháp chữa trị ung thư trong nhiều thập kỷ."
-
"He hunted for his keys everywhere but couldn't find them."
"Anh ấy đã tìm kiếm chìa khóa khắp mọi nơi nhưng không thể tìm thấy chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hunted for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm một cách tích cực, thường là khi thứ gì đó khó tìm hoặc quan trọng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'looked for' đơn thuần, gợi ý sự quyết tâm và nỗ lực đáng kể. Thường ám chỉ việc tìm kiếm thứ gì đó bị mất, bị giấu hoặc khó khăn để có được.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích của việc tìm kiếm. Ví dụ: 'hunted for treasure' (săn lùng kho báu), 'hunted for a job' (tìm kiếm việc làm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clues hunted for clues (truy lùng manh mối)
-
food hunted for food (săn tìm thức ăn)
-
treasure hunted for treasure (săn lùng kho báu)
-
answers hunted for answers (tìm kiếm câu trả lời)
-
information hunted for information (thu thập thông tin)
-
desperately desperately hunted for (tuyệt vọng săn tìm)
-
relentlessly relentlessly hunted for (săn tìm không ngừng nghỉ)
-
tirelessly tirelessly hunted for (miệt mài săn lùng)
Idioms
-
hunted for sport
Săn bắn để giải trí (không vì nhu cầu thiết yếu)
"In some countries, certain animals are still hunted for sport."
(Ở một số quốc gia, một số loài động vật vẫn bị săn bắn để giải trí.)
-
hunted for a living
Săn bắn để kiếm sống (là nguồn thu nhập chính)
"Before agriculture, many communities hunted for a living."
(Trước khi có nông nghiệp, nhiều cộng đồng đã săn bắn để kiếm sống.)
-
hunted for the truth
Tìm kiếm sự thật một cách kiên trì, sâu sắc
"Journalists tirelessly hunted for the truth behind the scandal."
(Các nhà báo đã không ngừng nghỉ săn tìm sự thật đằng sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunted for
Động từ (cụm động từ)Tìm kiếm, săn lùng một cái gì đó hoặc ai đó một cách kiên trì và quyết tâm.
"The police hunted for the escaped prisoner."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treasure was hunted for centuries. |
Kho báu đã bị săn lùng trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | The missing hikers were not hunted for in that area. |
Những người đi bộ đường dài mất tích đã không bị tìm kiếm trong khu vực đó. |
| Nghi vấn | Were the escaped convicts hunted for by the police? |
Những tên tội phạm trốn thoát có bị cảnh sát truy lùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunted for".
