(Top Banner Ad)
hunted for
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tổng quát

hunted for

UK: /ˈhʌntɪd fɔː(r)/ • US: /ˈhʌntɪd fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

săn lùng tìm kiếm ráo riết truy tìm lùng sục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Searched for something or someone persistently and determinedly.

Vietnamese Meaning

Tìm kiếm, săn lùng một cái gì đó hoặc ai đó một cách kiên trì và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police hunted for the escaped prisoner."

    "Cảnh sát đã săn lùng tên tù nhân vượt ngục."

  • "Scientists have been hunting for a cure for cancer for decades."

    "Các nhà khoa học đã săn lùng phương pháp chữa trị ung thư trong nhiều thập kỷ."

  • "He hunted for his keys everywhere but couldn't find them."

    "Anh ấy đã tìm kiếm chìa khóa khắp mọi nơi nhưng không thể tìm thấy chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hunt Cuộc săn, sự tìm kiếm
Verb hunt Săn bắt, tìm kiếm
Noun hunter Thợ săn
Noun hunting Hoạt động săn bắn
Adjective hunting Dùng để săn bắn, liên quan đến săn bắn
Noun huntress Nữ thợ săn
Adjective hunted Bị săn đuổi, bị truy lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*huntōną
Old English
huntian
Middle English
hunten
Modern English
hunt
Old English
for

Nguồn gốc của 'hunt' và 'for'

Từ 'hunt' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *huntōną, mang ý nghĩa 'đuổi bắt, thu giữ'. Nó tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'huntian' và tiếng Anh Trung cổ 'hunten', giữ nguyên nghĩa 'săn bắt, theo đuổi'. Giới từ 'for' đến từ tiếng Anh cổ 'for', ban đầu có nghĩa 'trước, ở phía trước', sau đó phát triển nghĩa 'vì, để tìm kiếm'. Khi kết hợp 'hunted for', nó diễn tả hành động tìm kiếm hoặc truy lùng một cách có mục đích.

Usage Note

Cụm động từ 'hunted for' nhấn mạnh hành động tìm kiếm một cách tích cực, thường là khi thứ gì đó khó tìm hoặc quan trọng. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'looked for' đơn thuần, gợi ý sự quyết tâm và nỗ lực đáng kể. Thường ám chỉ việc tìm kiếm thứ gì đó bị mất, bị giấu hoặc khó khăn để có được.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích của việc tìm kiếm. Ví dụ: 'hunted for treasure' (săn lùng kho báu), 'hunted for a job' (tìm kiếm việc làm).

Collocations (Từ đi kèm)

Objects of the hunt
  • clues hunted for clues
    (truy lùng manh mối)
  • food hunted for food
    (săn tìm thức ăn)
  • treasure hunted for treasure
    (săn lùng kho báu)
  • answers hunted for answers
    (tìm kiếm câu trả lời)
  • information hunted for information
    (thu thập thông tin)
Manner of the hunt
  • desperately desperately hunted for
    (tuyệt vọng săn tìm)
  • relentlessly relentlessly hunted for
    (săn tìm không ngừng nghỉ)
  • tirelessly tirelessly hunted for
    (miệt mài săn lùng)

Idioms

  • hunted for sport

    Săn bắn để giải trí (không vì nhu cầu thiết yếu)

    "In some countries, certain animals are still hunted for sport."

    (Ở một số quốc gia, một số loài động vật vẫn bị săn bắn để giải trí.)

  • hunted for a living

    Săn bắn để kiếm sống (là nguồn thu nhập chính)

    "Before agriculture, many communities hunted for a living."

    (Trước khi có nông nghiệp, nhiều cộng đồng đã săn bắn để kiếm sống.)

  • hunted for the truth

    Tìm kiếm sự thật một cách kiên trì, sâu sắc

    "Journalists tirelessly hunted for the truth behind the scandal."

    (Các nhà báo đã không ngừng nghỉ săn tìm sự thật đằng sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunted for

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tìm kiếm, săn lùng một cái gì đó hoặc ai đó một cách kiên trì và quyết tâm.

"The police hunted for the escaped prisoner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasure was hunted for centuries.
Kho báu đã bị săn lùng trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The missing hikers were not hunted for in that area.
Những người đi bộ đường dài mất tích đã không bị tìm kiếm trong khu vực đó.
Nghi vấn
Were the escaped convicts hunted for by the police?
Những tên tội phạm trốn thoát có bị cảnh sát truy lùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunted for".

Vai trò của săn bắn trong lịch sử loài người

Săn bắn từng là một hoạt động sinh tồn thiết yếu đối với loài người nguyên thủy, cung cấp thức ăn, da lông và xương để làm công cụ. Nó đã định hình sự phát triển xã hội, công nghệ (ví dụ: vũ khí, bẫy) và thậm chí cả cấu trúc xã hội của nhiều nền văn hóa.

Săn bắn trong văn hóa phương Tây hiện đại

Ngày nay, săn bắn ở các nước phương Tây thường được xem là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí, tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về mùa săn, số lượng và loài vật được phép. Nó cũng gây ra nhiều tranh cãi giữa những người ủng hộ (vì quản lý quần thể động vật và truyền thống) và những người phản đối (vì lý do đạo đức và bảo tồn động vật).