looked for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tìm kiếm, cố gắng tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách nhìn cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm looking for my keys. Have you seen them?"
"Tôi đang tìm chìa khóa. Bạn có thấy chúng không?"
-
"She looked for a job after graduating from college."
"Cô ấy tìm kiếm một công việc sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"The police are looking for the suspect."
"Cảnh sát đang tìm kiếm nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | look | cái nhìn, vẻ ngoài |
| Noun | outlook | viễn cảnh, quan điểm |
| Noun | onlooker | người xem, khán giả |
| Verb | look | nhìn, trông |
| Verb | overlook | bỏ qua, không để ý; trông ra |
| Adjective | good-looking | đẹp trai, xinh gái |
| Adjective | forward-looking | có tầm nhìn xa, hướng về tương lai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'look for' mang nghĩa chủ động tìm kiếm một thứ gì đó bị mất, thất lạc, hoặc một người nào đó đang cần. Khác với 'find' mang nghĩa tìm thấy (sau khi đã tìm kiếm hoặc một cách tình cờ). Cũng khác với 'search for' có sắc thái trang trọng và kỹ lưỡng hơn. 'Seek' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Prepositions
Khi sử dụng 'look after', nghĩa thay đổi thành 'chăm sóc'. Ví dụ: 'She looked after her younger brother.' (Cô ấy chăm sóc em trai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly looked for (được mong đợi/tìm kiếm một cách háo hức)
-
carefully carefully looked for (được tìm kiếm một cách cẩn thận)
-
desperately desperately looked for (được tìm kiếm một cách tuyệt vọng)
-
long-looked-for long-looked-for solution (giải pháp được mong chờ/tìm kiếm từ lâu)
-
much-looked-for much-looked-for results (những kết quả được mong đợi/tìm kiếm rất nhiều)
Idioms
-
look for trouble
cố ý gây sự, tìm cách gây rắc rối
"He’s always looking for trouble, picking fights with everyone."
(Anh ta lúc nào cũng cố ý gây sự, kiếm chuyện đánh nhau với mọi người.)
-
look for a needle in a haystack
tìm kim đáy bể (tìm kiếm một thứ rất khó hoặc gần như không thể tìm thấy)
"Finding that specific document in thousands of files was like looking for a needle in a haystack."
(Tìm thấy tài liệu cụ thể đó trong hàng ngàn tập tin giống như mò kim đáy bể vậy.)
-
look for the silver lining
tìm thấy điểm tích cực trong hoàn cảnh khó khăn
"Even after losing her job, she tried to look for the silver lining and see it as an opportunity for a new career path."
(Ngay cả sau khi mất việc, cô ấy vẫn cố gắng tìm kiếm khía cạnh tích cực và xem đó là cơ hội để theo đuổi một con đường sự nghiệp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
looked for
Verb (phrasal verb)Tìm kiếm, cố gắng tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách nhìn cẩn thận.
"I'm looking for my keys. Have you seen them?"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to look for my keys. |
Tôi muốn tìm chìa khóa của mình. |
| Phủ định | I decided not to look for a new job yet. |
Tôi quyết định chưa tìm kiếm một công việc mới vội. |
| Nghi vấn | Do you need to look for your glasses? |
Bạn có cần tìm kính của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she looks for her keys, she will find them. |
Nếu cô ấy tìm kiếm chìa khóa của mình, cô ấy sẽ tìm thấy chúng. |
| Phủ định | If he doesn't look for a job, he won't have any money. |
Nếu anh ấy không tìm kiếm một công việc, anh ấy sẽ không có tiền. |
| Nghi vấn | Will they find what they are looking for if they search carefully? |
Liệu họ có tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm nếu họ tìm kiếm cẩn thận không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had looked for her keys everywhere. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm chìa khóa của mình ở khắp mọi nơi. |
| Phủ định | He told me that he hadn't looked for a new job yet. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy vẫn chưa tìm kiếm một công việc mới. |
| Nghi vấn | She asked if I had looked for my glasses. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tìm kính của mình chưa. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked for her keys everywhere. |
Cô ấy đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi. |
| Phủ định | They didn't look for a solution to the problem. |
Họ đã không tìm kiếm giải pháp cho vấn đề. |
| Nghi vấn | What were you looking for in the attic? |
Bạn đang tìm gì trên gác mái vậy? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was looking for her keys when the phone rang. |
Cô ấy đang tìm chìa khóa thì điện thoại reo. |
| Phủ định | They weren't looking for trouble; they just wanted to leave. |
Họ không tìm kiếm rắc rối; họ chỉ muốn rời đi. |
| Nghi vấn | Were you looking for me when I saw you at the library? |
Có phải bạn đang tìm tôi khi tôi thấy bạn ở thư viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looked for".
