(Top Banner Ad)
seclude oneself
B2
Động từ (Verb) B2 Tâm lý học/Hành vi xã hội

seclude oneself

UK: /sɪˈkluːd/ • US: /sɪˈkluːd/

Nghĩa tiếng Việt

tự ẩn mình sống ẩn dật tự cô lập mình lánh đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep (someone or oneself) away from other people.

Vietnamese Meaning

Tự tách mình ra khỏi những người khác; ẩn dật; sống ẩn dật; tự cô lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, she secluded herself from the media."

    "Sau vụ bê bối, cô ấy đã tự cô lập mình khỏi giới truyền thông."

  • "He decided to seclude himself in a remote cabin to write his novel."

    "Anh ấy quyết định ẩn mình trong một căn nhà gỗ hẻo lánh để viết tiểu thuyết."

  • "The artist often secludes herself to find inspiration."

    "Nữ nghệ sĩ thường tự cô lập mình để tìm kiếm nguồn cảm hứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seclude ẩn mình, cô lập
Noun seclusion sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự cô lập
Adjective secluded hẻo lánh, tách biệt, ẩn dật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
se- (apart) + claudere (to shut)
Latin
secludere
English
seclude

Gốc rễ Latin của 'ẩn mình'

Từ 'seclude' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'se-' có nghĩa là 'riêng biệt' hoặc 'cách xa', và động từ 'claudere' có nghĩa là 'đóng, khóa'. Khi kết hợp lại, 'secludere' có nghĩa là 'tách ra, đóng lại khỏi'. Vì vậy, 'seclude oneself' mang ý nghĩa tự mình tách biệt hoặc khóa mình ra khỏi mọi thứ.

Usage Note

Cụm từ 'seclude oneself' nhấn mạnh hành động chủ động của một người trong việc tách mình ra khỏi xã hội hoặc môi trường xung quanh. Nó thường mang ý nghĩa về sự lựa chọn cá nhân để tìm kiếm sự yên tĩnh, riêng tư hoặc để suy ngẫm. Khác với 'isolate oneself' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự cô đơn và có thể do hoàn cảnh bên ngoài tác động. 'Seclude oneself' thường mang tính chủ động và có thể mang tính tạm thời.

Prepositions

from

'Seclude oneself from' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc môi trường mà người đó muốn tránh xa. Ví dụ: seclude oneself from the world.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seclude oneself
  • voluntarily voluntarily seclude oneself
    (tự nguyện ẩn mình)
  • completely completely seclude oneself
    (hoàn toàn ẩn mình)
  • deliberately deliberately seclude oneself
    (cố ý ẩn mình)
Verb + seclude oneself
  • choose to choose to seclude oneself
    (chọn cách ẩn mình)
  • prefer to prefer to seclude oneself
    (thích ẩn mình)
Prepositional Phrase + seclude oneself
  • from seclude oneself from society
    (ẩn mình khỏi xã hội)
  • in seclude oneself in a quiet place
    (ẩn mình ở một nơi yên tĩnh)

Idioms

  • seclude oneself from the world

    ẩn mình khỏi thế giới (rút lui khỏi xã hội, cuộc sống công cộng)

    "After the scandal, the celebrity decided to seclude herself from the world."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó quyết định ẩn mình khỏi thế giới.)

  • seclude oneself in one's study/room

    ẩn mình trong phòng làm việc/phòng riêng (tập trung làm việc hoặc suy nghĩ một mình)

    "The writer often secluded herself in her study to focus on her novel."

    (Nữ nhà văn thường ẩn mình trong phòng làm việc để tập trung viết tiểu thuyết của mình.)

  • seclude oneself for a period of time

    ẩn mình trong một khoảng thời gian (rút lui tạm thời để nghỉ ngơi, suy nghĩ, hoặc hồi phục)

    "He needed to seclude himself for a period of time to recover from the stress."

    (Anh ấy cần ẩn mình trong một khoảng thời gian để phục hồi sau căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seclude oneself

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tự tách mình ra khỏi những người khác; ẩn dật; sống ẩn dật; tự cô lập.

"After the scandal, she secluded herself from the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seclude oneself".

Sự ẩn dật cho sáng tạo và suy ngẫm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự mình ẩn dật (seclude oneself) thường được nhìn nhận như một cách để tìm kiếm sự bình yên nội tâm, thúc đẩy sự sáng tạo hoặc tập trung vào công việc quan trọng. Nhiều nhà văn, nghệ sĩ, hoặc triết gia đã chọn cách này để tạo ra những tác phẩm vĩ đại hoặc phát triển các ý tưởng sâu sắc.

Truyền thống rút lui và tĩnh tâm

Ý tưởng 'seclude oneself' cũng gắn liền với các truyền thống rút lui hoặc tĩnh tâm trong tôn giáo và tâm linh, ví dụ như việc các tu sĩ sống ẩn dật trong tu viện, hoặc người bình thường thực hiện các kỳ nghỉ 'tĩnh tâm' để thiền định, xa lánh sự ồn ào của cuộc sống hiện đại. Đây là một cách để tái tạo năng lượng và kết nối sâu sắc hơn với bản thân.