isolate oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause (a person or place) to be or remain alone or apart from others.
Vietnamese Meaning
Khiến cho (một người hoặc một nơi) phải ở một mình hoặc tách biệt khỏi những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the pandemic, many people chose to isolate themselves to avoid infection."
"Trong đại dịch, nhiều người đã chọn tự cô lập bản thân để tránh bị nhiễm bệnh."
-
"After the argument, she isolated herself in her room."
"Sau cuộc tranh cãi, cô ấy tự cô lập mình trong phòng."
-
"He decided to isolate himself from social media to focus on his studies."
"Anh ấy quyết định tự cô lập mình khỏi mạng xã hội để tập trung vào việc học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "isolate oneself" mang ý nghĩa chủ động tự cô lập bản thân, thường là để bảo vệ bản thân hoặc tránh những tác động tiêu cực từ bên ngoài. Khác với "be isolated" mang nghĩa bị động, bị cô lập bởi yếu tố bên ngoài. Nó có thể ám chỉ sự cô đơn, nhưng mục đích chính là sự tách biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely isolate oneself (hoàn toàn cô lập bản thân)
-
Socially socially isolate oneself (tự cô lập mình khỏi xã hội)
-
Tend to tend to isolate oneself (có xu hướng tự cô lập bản thân)
-
Choose to choose to isolate oneself (chọn tự cô lập bản thân)
Idioms
-
isolate oneself from the world
tự cô lập mình khỏi thế giới
"After the accident, he isolated himself from the world."
(Sau tai nạn, anh ấy đã tự cô lập mình khỏi thế giới.)
-
isolate oneself in an ivory tower
tự cô lập mình trong tháp ngà (sống tách biệt khỏi thực tế)
"The professor isolated himself in an ivory tower, detached from the real world."
(Vị giáo sư tự cô lập mình trong tháp ngà, tách rời khỏi thế giới thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolate oneself
Verb (động từ)Khiến cho (một người hoặc một nơi) phải ở một mình hoặc tách biệt khỏi những người khác.
"During the pandemic, many people chose to isolate themselves to avoid infection."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to isolate herself from social media to focus on her studies. |
Cô ấy quyết định tự cô lập mình khỏi mạng xã hội để tập trung vào việc học. |
| Phủ định | Why didn't he isolate himself after being exposed to the virus? |
Tại sao anh ấy không tự cách ly sau khi tiếp xúc với vi rút? |
| Nghi vấn | Why do some people isolate themselves when they are feeling depressed? |
Tại sao một số người lại tự cô lập mình khi họ cảm thấy chán nản? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's tendency is to isolate herself after a long day at work. |
Xu hướng của em gái tôi là tự cô lập bản thân sau một ngày dài làm việc. |
| Phủ định | My parents' expectation is that my brother won't isolate himself from his friends. |
Kỳ vọng của bố mẹ tôi là anh trai tôi sẽ không tự cô lập mình khỏi bạn bè. |
| Nghi vấn | Is John's decision to isolate himself a sign of something serious? |
Quyết định tự cô lập bản thân của John có phải là dấu hiệu của một điều gì đó nghiêm trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolate oneself".
