(Top Banner Ad)
secluded community
B2
tính từ B2 Xã hội học, Địa lý

secluded community

UK: /sɪˈkluːdɪd kəˈmjuːnəti/ • US: /sɪˈkluːdɪd kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng biệt lập khu dân cư hẻo lánh cộng đồng tách biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Isolated and hidden away; not frequently visited by people.

Vietnamese Meaning

Hẻo lánh, biệt lập và ẩn mình; không thường xuyên có người lui tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a secluded community in the mountains."

    "Họ sống trong một cộng đồng biệt lập trên núi."

  • "The author found inspiration in a secluded community of writers."

    "Tác giả tìm thấy nguồn cảm hứng trong một cộng đồng các nhà văn biệt lập."

  • "Life in a secluded community can be both peaceful and challenging."

    "Cuộc sống trong một cộng đồng biệt lập có thể vừa yên bình vừa đầy thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seclude cô lập, tách biệt
Noun seclusion sự cô lập, nơi ẩn dật
Adjective communal chung, công cộng (liên quan đến cộng đồng)
Verb commune sống chung, chia sẻ thân mật
Noun community cộng đồng, xã hội

Synonyms

isolated community (cộng đồng bị cô lập)remote community (cộng đồng vùng sâu vùng xa)private community (cộng đồng riêng tư)

Antonyms

open community (cộng đồng mở)integrated community (cộng đồng hội nhập)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secludere
Latin
communitatem
Old French
communité
English
seclude
English
community
English
secluded community

Nguồn gốc của 'Secluded Community'

Từ 'secluded' có gốc từ tiếng Latin 'secludere', nghĩa là 'tách riêng ra, cô lập'. Nó được tạo thành từ 'se-' (nghĩa là 'riêng biệt, tách rời') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng lại, ngăn chặn'). Từ 'community' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung, công cộng' và sau đó qua tiếng Pháp cổ 'communité' để chỉ một nhóm người có chung lợi ích hoặc nơi ở. Khi ghép lại, 'secluded community' gợi lên hình ảnh một nhóm người sống ẩn dật, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, thường là để duy trì một lối sống, niềm tin hoặc mục đích riêng.

Usage Note

Tính từ 'secluded' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, tạo cảm giác riêng tư và yên tĩnh. Nó thường được sử dụng để mô tả địa điểm (bãi biển, khu vườn) hoặc khu dân cư.
Danh từ 'community' trong trường hợp này chỉ một nhóm người có chung nơi ở và thường là có chung các giá trị văn hóa, xã hội. Vì tính từ 'secluded' đứng trước nên nhấn mạnh sự biệt lập của cộng đồng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secluded community
  • small a small secluded community
    (một cộng đồng ẩn mình nhỏ)
  • remote a remote secluded community
    (một cộng đồng ẩn dật xa xôi)
  • isolated an isolated secluded community
    (một cộng đồng biệt lập, tách rời)
  • religious a religious secluded community
    (một cộng đồng tôn giáo ẩn dật)
Verb + secluded community
  • establish establish a secluded community
    (thành lập một cộng đồng ẩn dật)
  • live in live in a secluded community
    (sống trong một cộng đồng ẩn dật)
  • escape to escape to a secluded community
    (trốn đến một cộng đồng ẩn dật)
Secluded community + Verb
  • thrives A secluded community thrives
    (Một cộng đồng ẩn dật phát triển mạnh)
  • exists A secluded community exists
    (Một cộng đồng ẩn dật tồn tại)

Idioms

  • retreat to a secluded community

    rút lui về một cộng đồng ẩn dật

    "Many artists seek inspiration and peace by choosing to retreat to a secluded community."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm kiếm nguồn cảm hứng và sự bình yên bằng cách chọn rút lui về một cộng đồng ẩn dật.)

  • a tightly-knit secluded community

    một cộng đồng ẩn dật gắn bó chặt chẽ

    "They formed a tightly-knit secluded community based on shared values."

    (Họ đã hình thành một cộng đồng ẩn dật gắn bó chặt chẽ dựa trên những giá trị chung.)

  • preserve the values of a secluded community

    bảo tồn các giá trị của một cộng đồng ẩn dật

    "The elders worked hard to preserve the values of their secluded community against outside influences."

    (Những người lớn tuổi đã nỗ lực bảo tồn các giá trị của cộng đồng ẩn dật của họ khỏi những ảnh hưởng bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secluded community

tính từ
Lật mặt

Hẻo lánh, biệt lập và ẩn mình; không thường xuyên có người lui tới.

"They live in a secluded community in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man lives in a secluded community and enjoys the peace and quiet.
Ông lão sống trong một cộng đồng biệt lập và tận hưởng sự yên bình.
Phủ định
They don't want to live in a secluded community; they prefer the hustle and bustle of the city.
Họ không muốn sống trong một cộng đồng biệt lập; họ thích sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
Nghi vấn
Does he often visit his family after moving to that secluded community?
Anh ấy có thường xuyên thăm gia đình sau khi chuyển đến cộng đồng biệt lập đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secluded community".

Cộng đồng tu viện và tín ngưỡng

Trong lịch sử phương Tây, 'secluded community' thường gắn liền với các tu viện, các nhóm tôn giáo hoặc giáo phái chọn sống tách biệt để theo đuổi các giá trị tâm linh, thực hành tín ngưỡng một cách sâu sắc và tránh xa những cám dỗ của thế giới vật chất. Họ thường có quy tắc sống nghiêm ngặt, tự cung tự cấp và ít tiếp xúc với bên ngoài.

Cộng đồng có chủ đích (Intentional Communities)

Ngày nay, khái niệm 'secluded community' còn bao gồm các 'cộng đồng có chủ đích' (intentional communities) hoặc làng sinh thái (eco-villages). Đây là những nhóm người tự nguyện sống cùng nhau, chia sẻ tài nguyên, mục tiêu và giá trị sống chung, thường là về bền vững môi trường, lối sống tối giản hoặc một triết lý xã hội cụ thể. Dù không hoàn toàn 'cô lập' như các tu viện cổ xưa, họ vẫn tạo ra một không gian sống riêng biệt, có ranh giới rõ ràng với xã hội đại chúng.