secluded community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Isolated and hidden away; not frequently visited by people.
Vietnamese Meaning
Hẻo lánh, biệt lập và ẩn mình; không thường xuyên có người lui tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a secluded community in the mountains."
"Họ sống trong một cộng đồng biệt lập trên núi."
-
"The author found inspiration in a secluded community of writers."
"Tác giả tìm thấy nguồn cảm hứng trong một cộng đồng các nhà văn biệt lập."
-
"Life in a secluded community can be both peaceful and challenging."
"Cuộc sống trong một cộng đồng biệt lập có thể vừa yên bình vừa đầy thử thách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'secluded' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, tạo cảm giác riêng tư và yên tĩnh. Nó thường được sử dụng để mô tả địa điểm (bãi biển, khu vườn) hoặc khu dân cư.
Danh từ 'community' trong trường hợp này chỉ một nhóm người có chung nơi ở và thường là có chung các giá trị văn hóa, xã hội. Vì tính từ 'secluded' đứng trước nên nhấn mạnh sự biệt lập của cộng đồng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small secluded community (một cộng đồng ẩn mình nhỏ)
-
remote a remote secluded community (một cộng đồng ẩn dật xa xôi)
-
isolated an isolated secluded community (một cộng đồng biệt lập, tách rời)
-
religious a religious secluded community (một cộng đồng tôn giáo ẩn dật)
-
establish establish a secluded community (thành lập một cộng đồng ẩn dật)
-
live in live in a secluded community (sống trong một cộng đồng ẩn dật)
-
escape to escape to a secluded community (trốn đến một cộng đồng ẩn dật)
-
thrives A secluded community thrives (Một cộng đồng ẩn dật phát triển mạnh)
-
exists A secluded community exists (Một cộng đồng ẩn dật tồn tại)
Idioms
-
retreat to a secluded community
rút lui về một cộng đồng ẩn dật
"Many artists seek inspiration and peace by choosing to retreat to a secluded community."
(Nhiều nghệ sĩ tìm kiếm nguồn cảm hứng và sự bình yên bằng cách chọn rút lui về một cộng đồng ẩn dật.)
-
a tightly-knit secluded community
một cộng đồng ẩn dật gắn bó chặt chẽ
"They formed a tightly-knit secluded community based on shared values."
(Họ đã hình thành một cộng đồng ẩn dật gắn bó chặt chẽ dựa trên những giá trị chung.)
-
preserve the values of a secluded community
bảo tồn các giá trị của một cộng đồng ẩn dật
"The elders worked hard to preserve the values of their secluded community against outside influences."
(Những người lớn tuổi đã nỗ lực bảo tồn các giá trị của cộng đồng ẩn dật của họ khỏi những ảnh hưởng bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secluded community
tính từHẻo lánh, biệt lập và ẩn mình; không thường xuyên có người lui tới.
"They live in a secluded community in the mountains."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man lives in a secluded community and enjoys the peace and quiet. |
Ông lão sống trong một cộng đồng biệt lập và tận hưởng sự yên bình. |
| Phủ định | They don't want to live in a secluded community; they prefer the hustle and bustle of the city. |
Họ không muốn sống trong một cộng đồng biệt lập; họ thích sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố. |
| Nghi vấn | Does he often visit his family after moving to that secluded community? |
Anh ấy có thường xuyên thăm gia đình sau khi chuyển đến cộng đồng biệt lập đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secluded community".
