(Top Banner Ad)
open community
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội, Công nghệ thông tin, Chính trị

open community

UK: /ˈəʊpən kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈoʊpən kəmˈjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng mở cộng đồng cởi mở cộng đồng dễ tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people characterized by inclusivity, transparency, and a willingness to share information and resources freely.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được đặc trưng bởi tính bao gồm, minh bạch và sẵn sàng chia sẻ thông tin và tài nguyên một cách tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The open community welcomed new members with open arms."

    "Cộng đồng mở chào đón những thành viên mới bằng vòng tay rộng mở."

  • "An open community promotes knowledge sharing and collaboration among its members."

    "Một cộng đồng mở thúc đẩy việc chia sẻ kiến thức và hợp tác giữa các thành viên."

  • "This online forum aims to create an open community where everyone feels welcome to contribute."

    "Diễn đàn trực tuyến này hướng đến việc tạo ra một cộng đồng mở, nơi mọi người đều cảm thấy được chào đón để đóng góp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mạc, bắt đầu
Noun opener cái mở, dụng cụ mở; người khai mạc
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun openness sự cởi mở, tính minh bạch
Noun community cộng đồng, công chúng
Adjective communal thuộc về cộng đồng, công cộng
Verb communalize cộng đồng hóa, đưa vào sử dụng chung
Noun communication sự giao tiếp, truyền thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Công nghệ thông tin, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo-
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
communis
Old French
communité
Middle English
communité
Modern English (combination)
open community

Nguồn Gốc Của 'Open'

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'open', nghĩa là 'không đóng, không bị che khuất'. Nó mang ý nghĩa về sự dễ tiếp cận, không giới hạn và minh bạch. Điều này đã định hình ý tưởng về một không gian hoặc một hệ thống không có rào cản.

Nguồn Gốc Của 'Community'

Từ 'community' xuất phát từ tiếng Latin 'communis' (chung, công cộng) qua tiếng Pháp cổ 'communité'. Nó đề cập đến một nhóm người sống cùng nhau hoặc có chung lợi ích, đặc điểm, tạo nên một sự gắn kết xã hội.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Khi 'open' và 'community' kết hợp, chúng tạo thành 'open community', một khái niệm tương đối hiện đại. Nó mô tả một cộng đồng chào đón tất cả mọi người, khuyến khích sự tham gia tự do, chia sẻ kiến thức và tài nguyên mà không có rào cản, thúc đẩy sự hợp tác và minh bạch.

Usage Note

Cụm từ 'open community' nhấn mạnh đến sự dễ tiếp cận, sự hợp tác và tinh thần cởi mở trong một cộng đồng. Nó thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng trực tuyến, cộng đồng nguồn mở hoặc các tổ chức thúc đẩy sự tham gia và chia sẻ thông tin rộng rãi. Khác với 'closed community' là cộng đồng hạn chế thành viên và thông tin.

Prepositions

in to for

In: 'an open community in a city' (cộng đồng mở trong một thành phố). To: 'open community to newcomers' (cộng đồng mở đối với người mới). For: 'open community for collaboration' (cộng đồng mở để hợp tác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open community
  • thriving thriving open community
    (cộng đồng mở phát triển mạnh)
  • vibrant vibrant open community
    (cộng đồng mở sôi động)
  • inclusive inclusive open community
    (cộng đồng mở hòa nhập)
  • global global open community
    (cộng đồng mở toàn cầu)
  • local local open community
    (cộng đồng mở địa phương)
Verb + open community
  • build build an open community
    (xây dựng một cộng đồng mở)
  • foster foster an open community
    (nuôi dưỡng một cộng đồng mở)
  • join join an open community
    (tham gia một cộng đồng mở)
  • contribute to contribute to an open community
    (đóng góp vào một cộng đồng mở)
  • create create an open community
    (tạo ra một cộng đồng mở)
Open community + Noun
  • initiatives open community initiatives
    (các sáng kiến cộng đồng mở)
  • projects open community projects
    (các dự án cộng đồng mở)
  • spirit open community spirit
    (tinh thần cộng đồng mở)
  • principles open community principles
    (các nguyên tắc cộng đồng mở)

Idioms

  • The spirit of an open community

    Tinh thần cởi mở, chia sẻ và hợp tác của một cộng đồng, nơi mọi người được khuyến khích tham gia và đóng góp.

    "The project thrived thanks to the strong spirit of an open community."

    (Dự án phát triển mạnh nhờ tinh thần cộng đồng mở vững chắc.)

  • Building an open community

    Quá trình hoặc nỗ lực tạo dựng một cộng đồng chào đón mọi người, khuyến khích sự tham gia tự do, chia sẻ kiến thức và tài nguyên.

    "We are committed to building an open community around our new software."

    (Chúng tôi cam kết xây dựng một cộng đồng mở xung quanh phần mềm mới của mình.)

  • An open community approach

    Một phương pháp hoặc cách tiếp cận đề cao sự minh bạch, hợp tác và chia sẻ thông tin, tài nguyên trong việc giải quyết vấn đề hoặc phát triển dự án.

    "The team adopted an open community approach, involving users in every step of development."

    (Nhóm đã áp dụng cách tiếp cận cộng đồng mở, thu hút người dùng vào mọi bước phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open community

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người được đặc trưng bởi tính bao gồm, minh bạch và sẵn sàng chia sẻ thông tin và tài nguyên một cách tự do.

"The open community welcomed new members with open arms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should create an open community where everyone feels welcome.
Chúng ta nên tạo ra một cộng đồng mở, nơi mọi người cảm thấy được chào đón.
Phủ định
The organization cannot maintain an open community if it lacks transparency.
Tổ chức không thể duy trì một cộng đồng mở nếu thiếu sự minh bạch.
Nghi vấn
Can this platform become an open community for developers to collaborate?
Liệu nền tảng này có thể trở thành một cộng đồng mở để các nhà phát triển cộng tác không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This school is open to the community.
Trường học này mở cửa cho cộng đồng.
Phủ định
Is the online forum not an open community for discussion?
Diễn đàn trực tuyến này không phải là một cộng đồng mở để thảo luận sao?
Nghi vấn
Are they trying to build an open community?
Họ có đang cố gắng xây dựng một cộng đồng mở không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This online forum is more open to community feedback than the official company website.
Diễn đàn trực tuyến này cởi mở với phản hồi từ cộng đồng hơn so với trang web chính thức của công ty.
Phủ định
The new community center isn't as open to diverse opinions as the old one was.
Trung tâm cộng đồng mới không cởi mở với các ý kiến khác nhau như trung tâm cũ.
Nghi vấn
Is this neighborhood the most open to community initiatives in the city?
Khu phố này có phải là nơi cởi mở nhất đối với các sáng kiến cộng đồng trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open community".

Phong Trào Mã Nguồn Mở (Open Source Movement)

Phong trào mã nguồn mở là một ví dụ điển hình của 'open community'. Nó khuyến khích các lập trình viên trên toàn thế giới cộng tác để phát triển phần mềm mà mã nguồn được công khai và miễn phí. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, cải tiến liên tục và khả năng tiếp cận công nghệ cho tất cả mọi người, không phân biệt quốc gia hay năng lực tài chính.

Văn Hóa Chia Sẻ Kiến Thức

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là khoa học, công nghệ và giáo dục, 'open community' thể hiện qua văn hóa chia sẻ kiến thức. Các nhà nghiên cứu, học giả và chuyên gia thường xuyên chia sẻ dữ liệu, kết quả nghiên cứu và phương pháp luận thông qua các tạp chí truy cập mở, hội nghị và nền tảng trực tuyến. Mục tiêu là đẩy nhanh sự tiến bộ và giải quyết các thách thức chung của nhân loại bằng cách hợp tác và minh bạch.