(Top Banner Ad)
private community
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

private community

UK: /ˈpraɪvɪt kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈpraɪvət kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng riêng tư nhóm kín cộng đồng thành viên tổ chức nội bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people with shared interests or characteristics who interact primarily among themselves, with restricted access to outsiders.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có chung sở thích hoặc đặc điểm, tương tác chủ yếu với nhau và hạn chế quyền truy cập đối với người ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wealthy neighborhood formed a private community to maintain their exclusivity."

    "Khu dân cư giàu có đã thành lập một cộng đồng riêng để duy trì tính độc quyền của họ."

  • "The online forum is a private community for software developers."

    "Diễn đàn trực tuyến là một cộng đồng riêng dành cho các nhà phát triển phần mềm."

  • "They created a private community on social media for sharing personal stories."

    "Họ đã tạo một cộng đồng riêng trên mạng xã hội để chia sẻ những câu chuyện cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Verb privatize Tư nhân hóa
Noun privatization Sự tư nhân hóa
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun commune Cộng xã, khu dân cư nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private
Latin
communis
Latin
communitas
Old French
comunete
Middle English
communitie
English
community
English (Modern)
private community

Nguồn gốc 'Riêng tư': Từ Latin đến Anh

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt khỏi nhà nước, bị tước bỏ công vụ, mang tính cá nhân'. Ban đầu, nó chỉ những điều không liên quan đến công việc chung hay chính phủ, sau đó phát triển để chỉ sự riêng tư, kín đáo, hoặc bí mật. Nó nhấn mạnh sự phân biệt giữa không gian cá nhân và không gian công cộng.

Cộng đồng: Từ sự 'chung' mà ra

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communitas', có nghĩa là 'tình bằng hữu, tinh thần cộng đồng'. Gốc từ này là 'communis' nghĩa là 'chung, công cộng, được chia sẻ'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một nhóm người có chung một điều gì đó, cùng sinh sống và tương tác với nhau.

Usage Note

Khác với 'public community' (cộng đồng công cộng) có thể truy cập tự do, 'private community' đòi hỏi thành viên phải đáp ứng một số tiêu chí nhất định hoặc được mời tham gia. Nó nhấn mạnh tính độc quyền và sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên.

Prepositions

of within

‘Of’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà cộng đồng tập trung vào. Ví dụ: 'a private community of gamers'. ‘Within’ dùng để chỉ phạm vi hoạt động hoặc tương tác bên trong cộng đồng. Ví dụ: 'discussions within the private community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private community
  • gated a gated private community
    (một cộng đồng riêng tư có cổng kiểm soát)
  • exclusive an exclusive private community
    (một cộng đồng riêng tư độc quyền)
  • residential a residential private community
    (một cộng đồng dân cư riêng tư)
  • affluent an affluent private community
    (một cộng đồng riêng tư giàu có)
  • luxury a luxury private community
    (một cộng đồng riêng tư sang trọng)
  • secure a secure private community
    (một cộng đồng riêng tư an toàn)
  • master-planned a master-planned private community
    (một cộng đồng riêng tư được quy hoạch tổng thể)
Verb + private community
  • live in live in a private community
    (sống trong một cộng đồng riêng tư)
  • develop develop a private community
    (phát triển một cộng đồng riêng tư)
  • build build a private community
    (xây dựng một cộng đồng riêng tư)
  • join join a private community
    (tham gia một cộng đồng riêng tư)
  • establish establish a private community
    (thành lập một cộng đồng riêng tư)
  • create create a private community
    (tạo ra một cộng đồng riêng tư)
Noun + private community
  • residents of the residents of a private community
    (cư dân của một cộng đồng riêng tư)
  • security of the security of a private community
    (an ninh của một cộng đồng riêng tư)
  • rules of the rules of a private community
    (các quy tắc của một cộng đồng riêng tư)
  • governance of the governance of a private community
    (sự quản lý của một cộng đồng riêng tư)
private community + Noun
  • fees private community fees
    (phí cộng đồng riêng tư)
  • amenities private community amenities
    (tiện ích của cộng đồng riêng tư)
  • association private community association
    (hiệp hội cộng đồng riêng tư)
  • living private community living
    (lối sống cộng đồng riêng tư)

Idioms

  • gated private community

    Cộng đồng riêng tư có cổng kiểm soát (nhấn mạnh sự an ninh và độc quyền thông qua cổng ra vào được kiểm soát)

    "Many wealthy families prefer to live in a gated private community for enhanced security and privacy."

    (Nhiều gia đình giàu có thích sống trong một cộng đồng riêng tư có cổng kiểm soát để tăng cường an ninh và sự riêng tư.)

  • master-planned private community

    Cộng đồng riêng tư được quy hoạch tổng thể (nhấn mạnh sự phát triển có kế hoạch, thường bao gồm các tiện ích và không gian xanh)

    "The new development is a master-planned private community with parks, schools, and shopping centers."

    (Khu phát triển mới là một cộng đồng riêng tư được quy hoạch tổng thể với công viên, trường học và trung tâm mua sắm.)

  • private community association (PCA)

    Hiệp hội cộng đồng riêng tư (tổ chức quản lý và duy trì cộng đồng, thường đặt ra các quy tắc cho cư dân)

    "The private community association handles all maintenance and enforces neighborhood rules."

    (Hiệp hội cộng đồng riêng tư chịu trách nhiệm bảo trì và thực thi các quy tắc của khu dân cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private community

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người có chung sở thích hoặc đặc điểm, tương tác chủ yếu với nhau và hạn chế quyền truy cập đối với người ngoài.

"The wealthy neighborhood formed a private community to maintain their exclusivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to join a private community for writers.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn tham gia một cộng đồng riêng dành cho các nhà văn.
Phủ định
He told me that he didn't know about any private community in the area.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết về bất kỳ cộng đồng riêng tư nào trong khu vực.
Nghi vấn
They asked if we were members of a private community.
Họ hỏi liệu chúng tôi có phải là thành viên của một cộng đồng riêng tư hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private community".

Cộng đồng có cổng kiểm soát và sự độc quyền

Tại nhiều nước phương Tây, 'private community' thường gắn liền với khái niệm 'gated community' (cộng đồng có cổng kiểm soát). Đây là những khu dân cư được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường, có cổng ra vào được kiểm soát chặt chẽ. Mục đích chính là tăng cường an ninh, sự riêng tư và tạo ra một môi trường sống độc quyền, tách biệt khỏi khu vực công cộng. Điều này phản ánh mong muốn của một số cá nhân hoặc gia đình về một không gian sống an toàn và có địa vị.

Hiệp hội chủ nhà và các quy tắc nội bộ

Một đặc điểm phổ biến của các 'private community' là sự hiện diện của Hiệp hội Chủ nhà (Homeowner Association - HOA). HOA là một tổ chức được thành lập để quản lý và duy trì các khu vực chung, tiện ích, và đảm bảo tuân thủ các quy tắc trong cộng đồng. Cư dân phải trả phí hàng tháng cho HOA và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về kiến trúc nhà cửa, cảnh quan, tiếng ồn, v.v. Điều này giúp duy trì giá trị tài sản và chất lượng cuộc sống, nhưng đôi khi cũng gây ra tranh cãi về quyền tự do cá nhân.