(Top Banner Ad)
second language learning
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học ứng dụng, Giáo dục

second language learning

Nghĩa tiếng Việt

học ngoại ngữ học ngôn ngữ thứ hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning a language that is not one's native language.

Vietnamese Meaning

Quá trình học một ngôn ngữ không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research in second language learning has shown the importance of immersion."

    "Nghiên cứu trong lĩnh vực học ngôn ngữ thứ hai đã chỉ ra tầm quan trọng của việc hòa mình vào môi trường ngôn ngữ."

  • "Many factors influence success in second language learning."

    "Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công trong việc học ngôn ngữ thứ hai."

  • "She is conducting a study on second language learning motivation."

    "Cô ấy đang thực hiện một nghiên cứu về động lực học ngôn ngữ thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second language ngôn ngữ thứ hai
Noun learner người học
Verb learn học, tìm hiểu
Noun language ngôn ngữ
Adjective bilingual song ngữ
Noun acquisition sự tiếp thu, sự thụ đắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học ứng dụng, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leornian (verb)
Old English
leornung (noun)
English
learning

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ "second language learning" (học ngôn ngữ thứ hai) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành ngôn ngữ học ứng dụng và giáo dục ngôn ngữ. Nó kết hợp ba từ có nguồn gốc riêng biệt: 'second' (thứ hai) từ tiếng Latin 'secundus' (nghĩa là 'theo sau, tiếp theo'); 'language' (ngôn ngữ) từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, ngôn ngữ); và 'learning' (việc học) từ tiếng Anh cổ 'leornung' (việc học, sự dạy dỗ). Cụm từ này mô tả quá trình tiếp thu một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của người học.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc học một ngôn ngữ khác sau khi ngôn ngữ mẹ đẻ đã được tiếp thu. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như từ vựng, ngữ pháp, phát âm và kỹ năng giao tiếp.

Prepositions

in for

* **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của việc học. Ví dụ: *research in second language learning*. * **for:** Thường dùng để chỉ mục đích của việc học. Ví dụ: *a program for second language learning*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second language learning
  • effective effective second language learning
    (việc học ngôn ngữ thứ hai hiệu quả)
  • successful successful second language learning
    (việc học ngôn ngữ thứ hai thành công)
  • early early second language learning
    (học ngôn ngữ thứ hai từ sớm)
Verb + second language learning
  • facilitate facilitate second language learning
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc học ngôn ngữ thứ hai)
  • support support second language learning
    (hỗ trợ việc học ngôn ngữ thứ hai)
  • undertake undertake second language learning
    (tiến hành/bắt đầu việc học ngôn ngữ thứ hai)
second language learning + Noun
  • strategies second language learning strategies
    (các chiến lược học ngôn ngữ thứ hai)
  • process the second language learning process
    (quá trình học ngôn ngữ thứ hai)
  • environment second language learning environment
    (môi trường học ngôn ngữ thứ hai)

Idioms

  • challenges of second language learning

    những thách thức trong việc học ngôn ngữ thứ hai

    "One of the biggest challenges of second language learning is maintaining motivation."

    (Một trong những thách thức lớn nhất của việc học ngôn ngữ thứ hai là duy trì động lực.)

  • the process of second language learning

    quá trình học ngôn ngữ thứ hai

    "Understanding the process of second language learning can help educators design better curricula."

    (Hiểu rõ quá trình học ngôn ngữ thứ hai có thể giúp các nhà giáo dục thiết kế chương trình giảng dạy tốt hơn.)

  • approaches to second language learning

    các phương pháp tiếp cận việc học ngôn ngữ thứ hai

    "There are various approaches to second language learning, including immersion and direct instruction."

    (Có nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau đối với việc học ngôn ngữ thứ hai, bao gồm phương pháp nhập vai và giảng dạy trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second language learning

Noun
Lật mặt

Quá trình học một ngôn ngữ không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ.

"Research in second language learning has shown the importance of immersion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have completed extensive research in second language learning.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã hoàn thành nghiên cứu sâu rộng về việc học ngôn ngữ thứ hai.
Phủ định
He won't have achieved fluency in Italian by next year, despite his efforts in second language learning.
Anh ấy sẽ không đạt được sự lưu loát tiếng Ý vào năm tới, mặc dù đã nỗ lực trong việc học ngôn ngữ thứ hai.
Nghi vấn
Will they have mastered the nuances of French pronunciation after only six months of second language learning?
Liệu họ sẽ nắm vững các sắc thái của phát âm tiếng Pháp chỉ sau sáu tháng học ngôn ngữ thứ hai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second language learning".

Lợi ích nhận thức của việc học ngôn ngữ

Học một ngôn ngữ thứ hai không chỉ giúp bạn giao tiếp mà còn mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho não bộ. Nghiên cứu cho thấy người học song ngữ hoặc đa ngôn ngữ thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, cải thiện trí nhớ, tăng cường sự linh hoạt trong tư duy và thậm chí có thể trì hoãn sự khởi phát của bệnh Alzheimer. Đây là một khoản đầu tư lớn cho sức khỏe tinh thần.

Cơ hội toàn cầu và sự kết nối

Trong thế giới ngày càng toàn cầu hóa, việc học ngôn ngữ thứ hai, đặc biệt là tiếng Anh, mở ra cánh cửa đến vô số cơ hội. Nó không chỉ giúp bạn dễ dàng du lịch, làm việc hay học tập ở nước ngoài mà còn cho phép bạn tiếp cận kho tàng kiến thức, văn hóa phong phú, kết nối với mọi người từ khắp nơi trên thế giới, và tăng cường triển vọng nghề nghiệp trong nhiều lĩnh vực.