(Top Banner Ad)
secondary color
B1
noun B1 Nghệ thuật, Mỹ thuật

secondary color

UK: /ˈsekəndri ˈkʌlə/ • US: /ˈsekənˌderi ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu thứ cấp màu nhị cấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color made by mixing two primary colors in a given color space.

Vietnamese Meaning

Một màu được tạo ra bằng cách trộn hai màu gốc (primary colors) trong một không gian màu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Orange, green, and violet are secondary colors."

    "Cam, xanh lá cây và tím là các màu thứ cấp."

  • "The art teacher explained how to mix primary colors to create secondary colors."

    "Giáo viên mỹ thuật giải thích cách trộn các màu gốc để tạo ra các màu thứ cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primary color màu cơ bản, màu gốc
Noun tertiary color màu cấp ba, màu bậc ba
Noun color màu sắc
Adjective secondary thứ cấp, phụ
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Verb to color tô màu, nhuộm màu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
Modern English
color
Latin
secundarius
Old French
secondaire
Middle English
secondary
Modern English
secondary

Nguồn Gốc Của 'Màu Thứ Cấp'

Cụm từ 'secondary color' (màu thứ cấp) được ghép từ 'secondary' (thứ hai, phụ) và 'color' (màu sắc). 'Secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius' có nghĩa là 'theo sau, thứ hai'. 'Color' cũng có gốc Latin là 'color'. Trong hội họa và thiết kế, màu thứ cấp là những màu được tạo ra bằng cách pha trộn hai màu cơ bản (primary colors) với tỷ lệ bằng nhau. Ví dụ, màu cam là màu thứ cấp được tạo ra từ màu đỏ và vàng.

Usage Note

Màu thứ cấp là những màu được tạo ra từ sự kết hợp của hai màu gốc. Ví dụ, trong mô hình màu RGB (đỏ, xanh lá cây, xanh lam), màu thứ cấp là vàng (đỏ + xanh lá cây), lục lam (xanh lá cây + xanh lam), và đỏ tươi (đỏ + xanh lam). Trong mô hình màu RYB (đỏ, vàng, xanh lam), màu thứ cấp là cam (đỏ + vàng), xanh lá cây (vàng + xanh lam), và tím (đỏ + xanh lam). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hội họa, thiết kế đồ họa và các lĩnh vực liên quan đến màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary color
  • vibrant vibrant secondary colors
    (các màu thứ cấp rực rỡ, sống động)
  • muted muted secondary colors
    (các màu thứ cấp trầm, nhạt)
  • bright bright secondary colors
    (các màu thứ cấp tươi sáng)
Verb + secondary color
  • mix mix secondary colors
    (pha trộn các màu thứ cấp)
  • create create secondary colors
    (tạo ra các màu thứ cấp)
  • use use secondary colors
    (sử dụng các màu thứ cấp)
Noun + secondary color
  • a palette of a palette of secondary colors
    (một bảng các màu thứ cấp)

Idioms

  • Primary and secondary colors

    Các màu cơ bản và màu thứ cấp

    "Understanding primary and secondary colors is crucial for artists."

    (Việc hiểu rõ các màu cơ bản và màu thứ cấp là rất quan trọng đối với các họa sĩ.)

  • To create a secondary color

    Để tạo ra một màu thứ cấp

    "You can create a secondary color by mixing two primary colors."

    (Bạn có thể tạo ra một màu thứ cấp bằng cách pha hai màu cơ bản.)

  • The three secondary colors

    Ba màu thứ cấp

    "Orange, green, and violet are the three secondary colors in the traditional color wheel."

    (Cam, xanh lá cây và tím là ba màu thứ cấp trong bánh xe màu truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary color

noun
Lật mặt

Một màu được tạo ra bằng cách trộn hai màu gốc (primary colors) trong một không gian màu cụ thể.

"Orange, green, and violet are secondary colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding secondary color mixing is crucial for artists.
Hiểu về cách pha trộn màu thứ cấp là rất quan trọng đối với các nghệ sĩ.
Phủ định
Avoiding learning about secondary colors will limit your artistic palette.
Tránh học về màu thứ cấp sẽ hạn chế bảng màu nghệ thuật của bạn.
Nghi vấn
Is mastering secondary colors essential for becoming a skilled painter?
Có phải thành thạo màu thứ cấp là điều cần thiết để trở thành một họa sĩ lành nghề không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Green is a secondary color.
Màu xanh lá cây là một màu thứ cấp.
Phủ định
Purple is not always a secondary color; it depends on the specific mixture.
Màu tím không phải lúc nào cũng là màu thứ cấp; nó phụ thuộc vào sự pha trộn cụ thể.
Nghi vấn
Is orange a secondary color?
Màu cam có phải là màu thứ cấp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been experimenting with secondary colors, trying to achieve the perfect shade of green before he unveiled his new collection.
Người nghệ sĩ đã thử nghiệm với các màu thứ cấp, cố gắng đạt được sắc thái xanh hoàn hảo trước khi ra mắt bộ sưu tập mới của mình.
Phủ định
She hadn't been focusing on secondary colors in her paintings; she preferred the vibrancy of primary hues.
Cô ấy đã không tập trung vào các màu thứ cấp trong các bức tranh của mình; cô ấy thích sự rực rỡ của các màu cơ bản hơn.
Nghi vấn
Had the art students been learning about secondary colors when the guest lecturer arrived?
Có phải các sinh viên nghệ thuật đã học về màu thứ cấp khi giảng viên khách mời đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary color".

Bánh Xe Màu Truyền Thống (RYB)

Trong mô hình bánh xe màu truyền thống (RYB: Đỏ, Vàng, Xanh lam), các màu thứ cấp chính là Cam (Đỏ + Vàng), Xanh lá cây (Vàng + Xanh lam) và Tím (Xanh lam + Đỏ). Đây là nền tảng cơ bản trong giáo dục mỹ thuật phương Tây, giúp học sinh hiểu cách pha trộn và tạo ra các sắc thái màu sắc khác nhau.

Ứng Dụng Trong Nghệ Thuật và Thiết Kế

Các màu thứ cấp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hài hòa hoặc tương phản trong tác phẩm nghệ thuật và thiết kế. Việc sử dụng chúng một cách khéo léo có thể truyền tải cảm xúc, tạo chiều sâu và thu hút sự chú ý của người xem. Ví dụ, màu cam thường gợi cảm giác ấm áp, xanh lá cây gợi sự tươi mới, còn tím gợi vẻ sang trọng hoặc bí ẩn.