(Top Banner Ad)
tertiary color
B2
noun B2 Mỹ thuật, Thiết kế

tertiary color

UK: /ˈtɜːʃəri ˈkʌlə/ • US: /ˈtɜːrʃieri ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu tam cấp màu bậc ba
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color produced by mixing two secondary colors, or by mixing one primary and one secondary color.

Vietnamese Meaning

Màu bậc ba là màu được tạo ra bằng cách trộn hai màu bậc hai hoặc bằng cách trộn một màu gốc và một màu bậc hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Red-violet is a tertiary color created by mixing red (a primary color) and violet (a secondary color)."

    "Đỏ tím là một màu bậc ba được tạo ra bằng cách trộn màu đỏ (một màu gốc) và màu tím (một màu bậc hai)."

  • "Understanding tertiary colors is crucial for creating balanced color palettes in design."

    "Hiểu biết về màu bậc ba là rất quan trọng để tạo ra bảng màu cân bằng trong thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary cơ bản, chính yếu (như màu cơ bản)
Adjective secondary thứ cấp, phụ (như màu thứ cấp)
Noun color màu sắc
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Verb colorize tạo màu, tô màu
Noun coloration sự phối màu, màu sắc tự nhiên của vật thể

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tertius
Latin
tertiarius
English
tertiary

Nguồn gốc 'màu cấp ba'

Từ 'tertiary' trong 'tertiary color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tertius', nghĩa là 'thứ ba'. Trong lý thuyết màu sắc, màu cấp ba là những màu được tạo ra bằng cách pha trộn một màu cơ bản (primary color) với một màu thứ cấp (secondary color) liền kề trên bánh xe màu. Do đó, chúng được gọi là 'màu cấp ba' vì chúng là cấp độ pha trộn màu thứ ba sau màu cơ bản và màu thứ cấp.

Usage Note

Màu bậc ba nằm giữa màu gốc và màu bậc hai trên bánh xe màu. Chúng thường được đặt tên bằng cách kết hợp tên của màu gốc và màu bậc hai tạo nên nó (ví dụ: đỏ cam, vàng xanh lá). Khái niệm này quan trọng trong nghệ thuật, thiết kế, và in ấn, giúp tạo ra sự đa dạng và hài hòa về màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tertiary color
  • mix mix tertiary colors
    (pha trộn các màu cấp ba)
  • create create tertiary colors
    (tạo ra các màu cấp ba)
  • use use tertiary colors
    (sử dụng các màu cấp ba)
Adjective + tertiary color
  • vibrant vibrant tertiary colors
    (các màu cấp ba rực rỡ)
  • subtle subtle tertiary colors
    (các màu cấp ba tinh tế)
  • harmonious harmonious tertiary colors
    (các màu cấp ba hài hòa)
Noun + of + tertiary color
  • range a range of tertiary colors
    (một dải các màu cấp ba)
  • shades shades of tertiary colors
    (các sắc độ của màu cấp ba)

Idioms

  • primary, secondary, and tertiary colors

    các màu cơ bản, thứ cấp và cấp ba

    "Understanding primary, secondary, and tertiary colors is fundamental to color theory."

    (Hiểu về các màu cơ bản, thứ cấp và cấp ba là điều cơ bản trong lý thuyết màu sắc.)

  • the six tertiary colors

    sáu màu cấp ba (trong hệ thống màu tiêu chuẩn)

    "The artist expertly blended the six tertiary colors to achieve a rich and diverse palette."

    (Người nghệ sĩ đã khéo léo pha trộn sáu màu cấp ba để đạt được một bảng màu phong phú và đa dạng.)

  • a palette of tertiary colors

    một bảng màu gồm các màu cấp ba

    "Her interior design featured a sophisticated palette of tertiary colors, giving the room depth and warmth."

    (Thiết kế nội thất của cô ấy nổi bật với một bảng màu cấp ba tinh tế, mang lại chiều sâu và sự ấm áp cho căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tertiary color

noun
Lật mặt

Màu bậc ba là màu được tạo ra bằng cách trộn hai màu bậc hai hoặc bằng cách trộn một màu gốc và một màu bậc hai.

"Red-violet is a tertiary color created by mixing red (a primary color) and violet (a secondary color)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had used more tertiary colors, the painting would look less vibrant now.
Nếu họa sĩ đã sử dụng nhiều màu bậc ba hơn, bức tranh sẽ trông bớt rực rỡ hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't mixed those paints, the resulting color wouldn't be a tertiary color now.
Nếu cô ấy không trộn những loại sơn đó, màu sắc thu được sẽ không phải là màu bậc ba bây giờ.
Nghi vấn
If he had studied color theory more thoroughly, would he be able to identify all the tertiary colors in this artwork now?
Nếu anh ấy đã nghiên cứu lý thuyết màu sắc kỹ lưỡng hơn, liệu anh ấy có thể xác định tất cả các màu bậc ba trong tác phẩm nghệ thuật này bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had understood tertiary colors better, he would have created a more vibrant painting.
Nếu họa sĩ hiểu rõ hơn về màu bậc ba, anh ấy đã có thể tạo ra một bức tranh sống động hơn.
Phủ định
If she hadn't experimented with tertiary hues, the design might not have been so unique.
Nếu cô ấy không thử nghiệm với các sắc thái bậc ba, thiết kế có lẽ đã không độc đáo đến vậy.
Nghi vấn
Would the classroom have looked more colorful if they had used tertiary colors in their artwork?
Liệu lớp học có trông nhiều màu sắc hơn nếu họ đã sử dụng màu bậc ba trong tác phẩm nghệ thuật của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That painting uses tertiary colors, doesn't it?
Bức tranh đó sử dụng các màu cấp ba, phải không?
Phủ định
She isn't using tertiary hues in the design, is she?
Cô ấy không sử dụng các sắc thái cấp ba trong thiết kế, phải không?
Nghi vấn
Tertiary colors aren't always preferred, are they?
Màu cấp ba không phải lúc nào cũng được ưa chuộng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tertiary color".

Tầm quan trọng trong Nghệ thuật và Thiết kế

Màu cấp ba đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các bảng màu phức tạp, tinh tế và hài hòa trong nhiều lĩnh vực như hội họa, thiết kế đồ họa, thời trang và trang trí nội thất. Chúng cho phép các nghệ sĩ và nhà thiết kế thể hiện sự đa dạng sắc thái và chiều sâu, vượt ra ngoài các màu cơ bản và thứ cấp đơn thuần, mang lại cảm giác chuyên nghiệp và độc đáo.

Phát triển Gu Thẩm mỹ Màu sắc

Trong giáo dục nghệ thuật phương Tây, việc học cách pha trộn và nhận biết các màu cấp ba là một bước quan trọng để phát triển gu thẩm mỹ và khả năng sáng tạo màu sắc cá nhân. Khả năng sử dụng thành thạo các màu này thường là dấu hiệu của một người có kỹ năng phối màu tiên tiến, có thể tạo ra những tác phẩm có chiều sâu và cảm xúc hơn.