tertiary color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A color produced by mixing two secondary colors, or by mixing one primary and one secondary color.
Vietnamese Meaning
Màu bậc ba là màu được tạo ra bằng cách trộn hai màu bậc hai hoặc bằng cách trộn một màu gốc và một màu bậc hai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Red-violet is a tertiary color created by mixing red (a primary color) and violet (a secondary color)."
"Đỏ tím là một màu bậc ba được tạo ra bằng cách trộn màu đỏ (một màu gốc) và màu tím (một màu bậc hai)."
-
"Understanding tertiary colors is crucial for creating balanced color palettes in design."
"Hiểu biết về màu bậc ba là rất quan trọng để tạo ra bảng màu cân bằng trong thiết kế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | cơ bản, chính yếu (như màu cơ bản) |
| Adjective | secondary | thứ cấp, phụ (như màu thứ cấp) |
| Noun | color | màu sắc |
| Adjective | colorful | nhiều màu sắc, sặc sỡ |
| Verb | colorize | tạo màu, tô màu |
| Noun | coloration | sự phối màu, màu sắc tự nhiên của vật thể |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu bậc ba nằm giữa màu gốc và màu bậc hai trên bánh xe màu. Chúng thường được đặt tên bằng cách kết hợp tên của màu gốc và màu bậc hai tạo nên nó (ví dụ: đỏ cam, vàng xanh lá). Khái niệm này quan trọng trong nghệ thuật, thiết kế, và in ấn, giúp tạo ra sự đa dạng và hài hòa về màu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mix mix tertiary colors (pha trộn các màu cấp ba)
-
create create tertiary colors (tạo ra các màu cấp ba)
-
use use tertiary colors (sử dụng các màu cấp ba)
-
vibrant vibrant tertiary colors (các màu cấp ba rực rỡ)
-
subtle subtle tertiary colors (các màu cấp ba tinh tế)
-
harmonious harmonious tertiary colors (các màu cấp ba hài hòa)
-
range a range of tertiary colors (một dải các màu cấp ba)
-
shades shades of tertiary colors (các sắc độ của màu cấp ba)
Idioms
-
primary, secondary, and tertiary colors
các màu cơ bản, thứ cấp và cấp ba
"Understanding primary, secondary, and tertiary colors is fundamental to color theory."
(Hiểu về các màu cơ bản, thứ cấp và cấp ba là điều cơ bản trong lý thuyết màu sắc.)
-
the six tertiary colors
sáu màu cấp ba (trong hệ thống màu tiêu chuẩn)
"The artist expertly blended the six tertiary colors to achieve a rich and diverse palette."
(Người nghệ sĩ đã khéo léo pha trộn sáu màu cấp ba để đạt được một bảng màu phong phú và đa dạng.)
-
a palette of tertiary colors
một bảng màu gồm các màu cấp ba
"Her interior design featured a sophisticated palette of tertiary colors, giving the room depth and warmth."
(Thiết kế nội thất của cô ấy nổi bật với một bảng màu cấp ba tinh tế, mang lại chiều sâu và sự ấm áp cho căn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tertiary color
nounMàu bậc ba là màu được tạo ra bằng cách trộn hai màu bậc hai hoặc bằng cách trộn một màu gốc và một màu bậc hai.
"Red-violet is a tertiary color created by mixing red (a primary color) and violet (a secondary color)."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had used more tertiary colors, the painting would look less vibrant now. |
Nếu họa sĩ đã sử dụng nhiều màu bậc ba hơn, bức tranh sẽ trông bớt rực rỡ hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't mixed those paints, the resulting color wouldn't be a tertiary color now. |
Nếu cô ấy không trộn những loại sơn đó, màu sắc thu được sẽ không phải là màu bậc ba bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had studied color theory more thoroughly, would he be able to identify all the tertiary colors in this artwork now? |
Nếu anh ấy đã nghiên cứu lý thuyết màu sắc kỹ lưỡng hơn, liệu anh ấy có thể xác định tất cả các màu bậc ba trong tác phẩm nghệ thuật này bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had understood tertiary colors better, he would have created a more vibrant painting. |
Nếu họa sĩ hiểu rõ hơn về màu bậc ba, anh ấy đã có thể tạo ra một bức tranh sống động hơn. |
| Phủ định | If she hadn't experimented with tertiary hues, the design might not have been so unique. |
Nếu cô ấy không thử nghiệm với các sắc thái bậc ba, thiết kế có lẽ đã không độc đáo đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the classroom have looked more colorful if they had used tertiary colors in their artwork? |
Liệu lớp học có trông nhiều màu sắc hơn nếu họ đã sử dụng màu bậc ba trong tác phẩm nghệ thuật của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That painting uses tertiary colors, doesn't it? |
Bức tranh đó sử dụng các màu cấp ba, phải không? |
| Phủ định | She isn't using tertiary hues in the design, is she? |
Cô ấy không sử dụng các sắc thái cấp ba trong thiết kế, phải không? |
| Nghi vấn | Tertiary colors aren't always preferred, are they? |
Màu cấp ba không phải lúc nào cũng được ưa chuộng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tertiary color".
