(Top Banner Ad)
primary color
A2
noun A2 Mỹ thuật, Vật lý

primary color

UK: /ˈpraɪməri ˈkʌlə(r)/ • US: /ˈpraɪˌmɛri ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu cơ bản màu gốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that cannot be created by mixing other colors together; these are typically red, yellow, and blue.

Vietnamese Meaning

Một màu không thể tạo ra bằng cách trộn các màu khác với nhau; thường là đỏ, vàng và xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary colors are red, yellow, and blue."

    "Các màu gốc là đỏ, vàng và xanh lam."

  • "Mixing the primary colors allows you to create a range of other colors."

    "Việc trộn các màu gốc cho phép bạn tạo ra một loạt các màu khác."

  • "Primary colors are fundamental to painting and design."

    "Màu gốc là nền tảng của hội họa và thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime Quan trọng nhất, xuất sắc nhất
Adverb primarily Chủ yếu, trước hết
Noun primacy Sự ưu tiên, quyền tối cao
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless Không màu, nhạt nhẽo
Noun coloration Sự tô màu, cách phối màu tự nhiên
Verb colorize Tạo màu, nhuộm màu

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Latin
color
English
primary
English
color
English
primary color

Nguồn gốc 'màu cơ bản'

Cụm từ 'primary color' ghép từ 'primary' (từ Latin 'primarius' nghĩa là 'đầu tiên, chính yếu, cơ bản nhất') và 'color' (từ Latin 'color' nghĩa là 'sắc màu'). Do đó, 'primary color' mang ý nghĩa là 'màu sắc nền tảng, cơ bản nhất', những màu mà từ đó có thể pha trộn để tạo ra tất cả các màu khác.

Usage Note

Màu gốc là những màu cơ bản trong hệ màu cộng (red, green, blue - RGB, thường dùng trong các thiết bị điện tử) hoặc hệ màu trừ (cyan, magenta, yellow - CMY, thường dùng trong in ấn). Ba màu gốc được trộn theo các tỷ lệ khác nhau để tạo ra tất cả các màu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary color
  • basic basic primary colors
    (các màu cơ bản đơn giản)
  • pure pure primary colors
    (các màu cơ bản tinh khiết)
  • bold bold primary colors
    (các màu cơ bản nổi bật, đậm)
Verb + primary color
  • mix mix primary colors
    (pha trộn các màu cơ bản)
  • identify identify primary colors
    (nhận diện các màu cơ bản)
  • use use primary colors
    (sử dụng các màu cơ bản)
primary color + Noun
  • theory primary color theory
    (lý thuyết màu cơ bản)
  • scheme primary color scheme
    (phối màu cơ bản)

Idioms

  • the three primary colors

    ba màu cơ bản (thường là đỏ, vàng, xanh dương trong hội họa; hoặc đỏ, xanh lá, xanh dương trong ánh sáng)

    "Children often learn about the three primary colors in art class."

    (Trẻ em thường học về ba màu cơ bản trong lớp học mỹ thuật.)

  • understand primary colors

    hiểu về các màu cơ bản

    "To master painting, you must first understand primary colors."

    (Để vẽ giỏi, trước hết bạn phải hiểu về các màu cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary color

noun
Lật mặt

Một màu không thể tạo ra bằng cách trộn các màu khác với nhau; thường là đỏ, vàng và xanh lam.

"The primary colors are red, yellow, and blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Red, which is a primary color, is often associated with passion.
Màu đỏ, vốn là một màu cơ bản, thường được liên kết với sự đam mê.
Phủ định
Green, which many people like, is not a primary color that artists often mix to create other hues.
Màu xanh lá cây, màu mà nhiều người thích, không phải là một màu cơ bản mà các nghệ sĩ thường trộn để tạo ra các sắc thái khác.
Nghi vấn
Is blue, which is often used to represent sadness, a primary color that is essential for creating purple?
Màu xanh lam, màu thường được dùng để biểu thị nỗi buồn, có phải là một màu cơ bản cần thiết để tạo ra màu tím không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should learn about primary colors in art class.
Chúng ta nên học về màu cơ bản trong lớp học mỹ thuật.
Phủ định
You must not mix all the primary colors together carelessly.
Bạn không được trộn tất cả các màu cơ bản lại với nhau một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Could the artist use only primary colors in this painting?
Liệu người họa sĩ có thể chỉ sử dụng các màu cơ bản trong bức tranh này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primary colors are considered essential elements in art.
Các màu cơ bản được coi là những yếu tố thiết yếu trong nghệ thuật.
Phủ định
The primary color red was not chosen for the website's background.
Màu đỏ cơ bản đã không được chọn cho nền của trang web.
Nghi vấn
Will the primary colors be used to create the mural?
Liệu các màu cơ bản có được sử dụng để tạo ra bức tranh tường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that red, blue, and yellow were primary colors.
Cô ấy nói rằng đỏ, xanh lam và vàng là những màu cơ bản.
Phủ định
He told me that purple was not a primary color.
Anh ấy nói với tôi rằng màu tím không phải là màu cơ bản.
Nghi vấn
She asked if red was a primary color.
Cô ấy hỏi liệu màu đỏ có phải là màu cơ bản không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary color".

Hệ màu cộng và hệ màu trừ

Trong nghệ thuật truyền thống (vẽ tranh), các màu cơ bản là đỏ, vàng, xanh dương (RYB – hệ màu trừ), khi pha trộn sẽ tạo ra màu tối hơn. Ngược lại, trong công nghệ số và ánh sáng, các màu cơ bản là đỏ, xanh lá, xanh dương (RGB – hệ màu cộng), khi kết hợp sẽ tạo ra ánh sáng trắng.

Sự phổ quát và đa dạng trong nhận thức màu sắc

Khái niệm về màu cơ bản có nền tảng khoa học, nhưng cách các nền văn hóa khác nhau định nghĩa hoặc nhóm các màu sắc có thể hơi khác biệt. Mặc dù vậy, nguyên lý vật lý về ánh sáng và sắc tố thường dẫn đến một bộ màu cơ bản tương tự ở hầu hết các nơi trên thế giới.