(Top Banner Ad)
secondary plan
B2
noun phrase B2 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

secondary plan

UK: /ˈsekəndri plæn/ • US: /ˈsekənˌderi plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch dự phòng phương án dự phòng kế hoạch thứ hai kế hoạch B
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A backup plan; a plan to fall back on if the primary plan fails.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch dự phòng; một kế hoạch để sử dụng khi kế hoạch chính thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If our primary marketing campaign doesn't succeed, we'll implement the secondary plan focusing on social media."

    "Nếu chiến dịch marketing chính của chúng ta không thành công, chúng ta sẽ thực hiện kế hoạch dự phòng tập trung vào mạng xã hội."

  • "The project manager created a secondary plan to mitigate potential delays."

    "Người quản lý dự án đã tạo một kế hoạch dự phòng để giảm thiểu các sự chậm trễ tiềm ẩn."

  • "Always have a secondary plan in case your first idea doesn't work out."

    "Luôn luôn có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp ý tưởng đầu tiên của bạn không thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, bản vẽ, đồ án
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Adjective secondary thứ cấp, phụ, thứ yếu
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch
Adverb secondarily một cách thứ yếu, phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
secondary
English
plan
English
secondary plan

Nguồn gốc của 'secondary'

Từ 'secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus' (theo sau, thứ hai), qua 'secundarius' (có thứ hạng hai), rồi sang tiếng Pháp cổ 'secondaire' trước khi trở thành 'secondary' trong tiếng Anh. Nó luôn mang ý nghĩa về sự xếp sau hoặc ít quan trọng hơn.

Nguồn gốc của 'plan'

Từ 'plan' có gốc từ tiếng Latin 'planus' (phẳng, bằng phẳng). Sau đó, nó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'plan' với nghĩa là bản đồ hoặc bản vẽ mặt đất. Trong tiếng Anh, 'plan' giữ cả nghĩa bản vẽ và nghĩa kế hoạch hành động, sắp xếp một điều gì đó.

Sự kết hợp 'secondary plan'

'Secondary plan' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'thứ yếu, phụ' của 'secondary' với 'kế hoạch' của 'plan'. Cụm từ này dùng để chỉ một kế hoạch dự phòng hoặc một phương án thay thế khi kế hoạch chính gặp trở ngại hoặc không thể thực hiện được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro hoặc khi có nhiều lựa chọn khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng có một phương án thay thế đã được chuẩn bị sẵn. Khác với 'alternative plan' (kế hoạch thay thế), 'secondary plan' thường mang ý nghĩa thứ yếu, ít được ưu tiên hơn kế hoạch chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + secondary plan
  • develop develop a secondary plan
    (phát triển một kế hoạch dự phòng)
  • create create a secondary plan
    (tạo ra một kế hoạch dự phòng)
  • have have a secondary plan
    (có một kế hoạch dự phòng)
  • implement implement a secondary plan
    (thực hiện một kế hoạch dự phòng)
  • fall back on fall back on a secondary plan
    (phải dùng đến/chuyển sang một kế hoạch dự phòng)
Tính từ + secondary plan
  • effective an effective secondary plan
    (một kế hoạch dự phòng hiệu quả)
  • elaborate an elaborate secondary plan
    (một kế hoạch dự phòng chi tiết/công phu)
  • simple a simple secondary plan
    (một kế hoạch dự phòng đơn giản)
  • detailed a detailed secondary plan
    (một kế hoạch dự phòng cụ thể, chi tiết)
  • feasible a feasible secondary plan
    (một kế hoạch dự phòng khả thi)

Idioms

  • fall back on a secondary plan

    phải dùng đến/chuyển sang một kế hoạch dự phòng

    "If our initial strategy fails, we'll have to fall back on a secondary plan."

    (Nếu chiến lược ban đầu thất bại, chúng ta sẽ phải chuyển sang kế hoạch dự phòng.)

  • have a secondary plan in place

    có sẵn một kế hoạch dự phòng

    "It's always wise to have a secondary plan in place for unexpected problems."

    (Luôn khôn ngoan khi có sẵn một kế hoạch dự phòng cho những vấn đề bất ngờ.)

  • a secondary plan of action

    một phương án hành động dự phòng

    "The team quickly devised a secondary plan of action when the first approach didn't work."

    (Đội đã nhanh chóng đưa ra một phương án hành động dự phòng khi cách tiếp cận đầu tiên không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary plan

noun phrase
Lật mặt

Một kế hoạch dự phòng; một kế hoạch để sử dụng khi kế hoạch chính thất bại.

"If our primary marketing campaign doesn't succeed, we'll implement the secondary plan focusing on social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a secondary plan in case the primary strategy fails.
Công ty có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp chiến lược chính thất bại.
Phủ định
They don't have a secondary plan, which is risky.
Họ không có kế hoạch dự phòng, điều này khá rủi ro.
Nghi vấn
Does the project include a secondary plan for unexpected issues?
Dự án có bao gồm kế hoạch dự phòng cho các vấn đề bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary plan".

Kế hoạch B (Plan B) - Tinh thần dự phòng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, khái niệm 'kế hoạch dự phòng' (secondary plan) hay thường được gọi là 'Kế hoạch B' (Plan B) là vô cùng quan trọng. Nó thể hiện tư duy chủ động, lường trước rủi ro và luôn chuẩn bị phương án thay thế để đảm bảo thành công ngay cả khi kế hoạch ban đầu gặp thất bại. Điều này phản ánh tinh thần thực tế và linh hoạt.

Tư duy phòng ngừa rủi ro

Việc luôn có một 'secondary plan' cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro. Các tổ chức và cá nhân thường được khuyến khích suy nghĩ về những gì có thể sai và cách ứng phó, thay vì chỉ tập trung vào một kế hoạch duy nhất. Đây là một phần cốt lõi của chiến lược và ra quyết định hiệu quả trong nhiều lĩnh vực, từ cuộc sống cá nhân đến các dự án quy mô lớn.