(Top Banner Ad)
secondhand sources
C1
danh từ C1 Nghiên cứu, Thông tin, Học thuật

secondhand sources

UK: /ˌsekəndˈhænd ˈsɔːsɪz/ • US: /ˌsekəndˈhænd ˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn thứ cấp nguồn gián tiếp nguồn không trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or accounts that are not directly from an original source but are derived from someone else's interpretation or reporting of the original source.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc tường thuật không trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu mà có được từ sự diễn giải hoặc báo cáo của người khác về nguồn gốc ban đầu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian relied on secondhand sources, such as letters and memoirs, to reconstruct the events."

    "Nhà sử học dựa vào các nguồn thứ cấp, chẳng hạn như thư từ và hồi ký, để tái hiện lại các sự kiện."

  • "Relying solely on secondhand sources can lead to inaccurate conclusions."

    "Việc chỉ dựa vào các nguồn thứ cấp có thể dẫn đến những kết luận không chính xác."

  • "The journalist tried to verify the information from secondhand sources with primary documents."

    "Nhà báo đã cố gắng xác minh thông tin từ các nguồn thứ cấp bằng các tài liệu gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondhand Gián tiếp, không trực tiếp từ nguồn ban đầu (ví dụ: thông tin), hoặc đã qua sử dụng (ví dụ: hàng hóa).
Adjective firsthand Trực tiếp, tận mắt, từ kinh nghiệm cá nhân.
Noun source Nguồn, nguồn gốc (của thông tin, sự việc, v.v.).
Verb source Tìm nguồn cung cấp, thu thập từ một nguồn.
Noun sourcing Việc tìm nguồn, quá trình thu thập từ một nguồn.

Synonyms

indirect sources (nguồn gián tiếp)secondary sources (nguồn thứ cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thông tin, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
secont
Middle English
secound
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Latin
surgere
Old French
sourse
Middle English
sourse

Nguồn gốc 'Secondhand'

Từ 'secondhand' kết hợp từ 'second' (thứ hai) và 'hand' (tay). Ban đầu, nó mô tả những vật phẩm đã qua 'tay thứ hai', tức là đã được người khác sử dụng. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ thông tin nhận được 'gián tiếp', không phải trực tiếp từ nguồn ban đầu, mà qua một trung gian.

Nguồn gốc 'Sources'

Từ 'source' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'trỗi dậy'). Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'sourse', có nghĩa là 'một con suối' hoặc 'nơi nước chảy ra'. Sau này, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ 'điểm khởi đầu' của bất kỳ thứ gì, đặc biệt là thông tin, ý tưởng hoặc sự kiện.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn thông tin gián tiếp, kém tin cậy hơn so với nguồn trực tiếp. Ví dụ, một bài báo trích dẫn một nghiên cứu khoa học, thay vì chính nghiên cứu khoa học đó, được coi là nguồn thứ cấp (secondhand source). Sử dụng 'secondhand sources' có thể dẫn đến thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ do diễn giải chủ quan hoặc lỗi trong quá trình truyền tải thông tin. Cần thận trọng khi sử dụng và đối chiếu thông tin từ các nguồn này với các nguồn khác đáng tin cậy hơn, nếu có thể.

Prepositions

from through

'- from secondhand sources' chỉ ra nguồn gốc thông tin là từ nguồn gián tiếp. Ví dụ: 'I heard the news from secondhand sources.' '- through secondhand sources' ám chỉ việc tiếp nhận thông tin thông qua các kênh gián tiếp. Ví dụ: 'The information was obtained through secondhand sources.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secondhand sources
  • rely on rely on secondhand sources
    (dựa vào các nguồn tin gián tiếp)
  • cite cite secondhand sources
    (trích dẫn các nguồn tin gián tiếp)
  • verify verify secondhand sources
    (xác minh các nguồn tin gián tiếp)
  • consult consult secondhand sources
    (tham khảo các nguồn tin gián tiếp)
Adjective + secondhand sources
  • unreliable unreliable secondhand sources
    (các nguồn tin gián tiếp không đáng tin cậy)
  • credible credible secondhand sources
    (các nguồn tin gián tiếp đáng tin cậy)
  • historical historical secondhand sources
    (các nguồn sử liệu gián tiếp)
Noun + secondhand sources
  • information from information from secondhand sources
    (thông tin từ các nguồn gián tiếp)
  • evidence from evidence from secondhand sources
    (bằng chứng từ các nguồn gián tiếp)

Idioms

  • To know something secondhand

    Biết điều gì đó một cách gián tiếp, không phải qua trải nghiệm trực tiếp mà qua lời kể của người khác hoặc từ nguồn thứ cấp.

    "I know about the incident secondhand; I wasn't there to witness it myself."

    (Tôi biết về vụ việc đó một cách gián tiếp; tôi không có mặt ở đó để chứng kiến tận mắt.)

  • To get/obtain information secondhand

    Nhận được thông tin gián tiếp, từ các nguồn không phải trực tiếp.

    "Journalists often have to verify facts when they obtain information secondhand."

    (Các nhà báo thường phải xác minh sự thật khi họ thu thập thông tin một cách gián tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondhand sources

danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc tường thuật không trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu mà có được từ sự diễn giải hoặc báo cáo của người khác về nguồn gốc ban đầu đó.

"The historian relied on secondhand sources, such as letters and memoirs, to reconstruct the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondhand sources".

Giá trị của nguồn thông tin trong học thuật và báo chí

Trong học thuật và báo chí phương Tây, việc phân biệt giữa 'primary sources' (nguồn sơ cấp, trực tiếp như tài liệu gốc, nhân chứng) và 'secondhand sources' (nguồn thứ cấp, gián tiếp như sách giáo khoa, bài báo phân tích) là rất quan trọng. Nguồn sơ cấp thường được ưu tiên vì tính xác thực và độ tin cậy cao hơn, trong khi nguồn gián tiếp cần được đánh giá cẩn thận và thường phải có nguồn gốc rõ ràng.

Khái niệm 'Hearsay' trong luật pháp

Liên quan đến 'secondhand sources' là khái niệm 'hearsay' (lời đồn, lời kể lại từ người khác) trong hệ thống pháp luật phương Tây. Lời khai 'hearsay' thường không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa án vì nó là thông tin gián tiếp, không được chứng kiến trực tiếp bởi người làm chứng, gây khó khăn cho việc xác minh tính xác thực và có thể dễ bị bóp méo.