(Top Banner Ad)
original sources
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu, Lịch sử, Học thuật

original sources

UK: /əˈrɪdʒɪnəl sɔːsɪz/ • US: /əˈrɪdʒənəl sɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc nguồn sơ cấp tài liệu gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that provide firsthand information about an event, topic, or person.

Vietnamese Meaning

Tài liệu cung cấp thông tin trực tiếp về một sự kiện, chủ đề hoặc con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historians rely on original sources to reconstruct the past."

    "Các nhà sử học dựa vào các nguồn tài liệu gốc để tái hiện quá khứ."

  • "The article cites many original sources, including personal letters and government documents."

    "Bài viết trích dẫn nhiều nguồn tài liệu gốc, bao gồm thư cá nhân và tài liệu chính phủ."

  • "Researchers must carefully evaluate the reliability of original sources."

    "Các nhà nghiên cứu phải đánh giá cẩn thận độ tin cậy của các nguồn tài liệu gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, căn nguyên
Verb originate bắt nguồn, khởi đầu
Adjective original nguyên bản, ban đầu
Adverb originally ban đầu, trước tiên
Noun originality sự độc đáo, tính nguyên bản
Noun source nguồn, nguồn gốc
Verb source tìm nguồn, lấy từ nguồn
Noun sourcing việc tìm nguồn cung ứng
Noun resource tài nguyên, nguồn lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Lịch sử, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
origo
Latin
originalis
Old French
original
English
original
Latin
surgere
Old French
sourse
English
source

Nguồn Gốc Của 'Original Sources'

Cụm từ 'original sources' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Original' (nguyên bản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oriri' (nghĩa là 'nổi lên, được sinh ra') và 'origo' (nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc'). Nó ám chỉ thứ gì đó là đầu tiên, chưa bị sao chép hay thay đổi. Từ 'source' (nguồn) cũng có gốc từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên') thông qua tiếng Pháp cổ 'sourse' (suối nguồn). Ghép lại, 'original sources' có nghĩa là những nguồn thông tin ban đầu, chính gốc, nơi mọi thứ bắt đầu hoặc được tạo ra.

Usage Note

“Original sources” thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu, lịch sử, học thuật để chỉ những nguồn tài liệu gốc, chưa qua chỉnh sửa hoặc diễn giải lại. Ví dụ: nhật ký, thư từ, văn bản luật gốc, bản ghi âm, hình ảnh gốc, v.v. Nó nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của thông tin.

Prepositions

from in

‘From original sources’ chỉ nguồn gốc thông tin; 'in original sources' chỉ thông tin được tìm thấy trong các nguồn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + original sources
  • consult consult original sources
    (tham khảo các nguồn gốc ban đầu)
  • cite cite original sources
    (trích dẫn các nguồn gốc ban đầu)
  • examine examine original sources
    (kiểm tra các nguồn gốc ban đầu)
  • rely on rely on original sources
    (dựa vào các nguồn gốc ban đầu)
  • go back to go back to original sources
    (quay lại với các nguồn gốc ban đầu)
Tính từ miêu tả original sources
  • authentic authentic original sources
    (các nguồn gốc ban đầu xác thực)
  • primary primary original sources
    (các nguồn gốc ban đầu chính yếu (nhấn mạnh))
  • reliable reliable original sources
    (các nguồn gốc ban đầu đáng tin cậy)

Idioms

  • Go back to the original sources

    Quay lại với các nguồn gốc ban đầu (để kiểm tra thông tin hoặc tìm kiếm sự thật)

    "To truly understand the philosophy, you must go back to the original sources written by the philosophers themselves."

    (Để thực sự hiểu triết học, bạn phải quay lại với các nguồn gốc ban đầu do chính các triết gia viết.)

  • Consult the original sources

    Tham khảo các nguồn gốc ban đầu (để xác minh hoặc tìm kiếm thông tin chính xác)

    "Journalists are trained to always consult the original sources to verify facts."

    (Các nhà báo được đào tạo để luôn tham khảo các nguồn gốc ban đầu để xác minh sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original sources

Danh từ
Lật mặt

Tài liệu cung cấp thông tin trực tiếp về một sự kiện, chủ đề hoặc con người.

"Historians rely on original sources to reconstruct the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original sources".

Tính Liêm Chính Trong Học Thuật và Nghiên Cứu

Trong môi trường học thuật và nghiên cứu khoa học, việc tham chiếu và trích dẫn 'original sources' (nguồn gốc ban đầu) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện tính liêm chính, tôn trọng công trình của người khác và tránh đạo văn. Sinh viên và nhà nghiên cứu phải dựa vào các nguồn chính gốc để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của thông tin, đồng thời chứng minh được lập luận của mình.

Xác Minh Thông Tin Trong Báo Chí và Truyền Thông

Trong lĩnh vực báo chí, 'original sources' đóng vai trò nền tảng cho việc đưa tin đáng tin cậy. Các nhà báo luôn được khuyến khích tìm đến và xác minh thông tin từ các nguồn ban đầu, chẳng hạn như phỏng vấn trực tiếp nhân chứng, xem xét tài liệu gốc hoặc báo cáo chính thức. Điều này giúp ngăn chặn tin giả, đảm bảo tính khách quan và chính xác cho độc giả, người xem.