secular leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leader who does not derive their authority from religion and who does not promote any particular religion in their policies or actions.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo không nhận được quyền lực từ tôn giáo và không ủng hộ bất kỳ tôn giáo cụ thể nào trong chính sách hoặc hành động của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country needs a strong secular leader to guide it through these difficult times."
"Đất nước cần một nhà lãnh đạo thế tục mạnh mẽ để dẫn dắt vượt qua giai đoạn khó khăn này."
-
"Many believe that a secular leader is essential for maintaining neutrality in a diverse society."
"Nhiều người tin rằng một nhà lãnh đạo thế tục là cần thiết để duy trì tính trung lập trong một xã hội đa dạng."
-
"The constitution mandates that the country's leader must be secular."
"Hiến pháp quy định rằng nhà lãnh đạo của đất nước phải là người thế tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secularism | Chủ nghĩa thế tục (hệ tư tưởng tách rời nhà nước khỏi tôn giáo) |
| Verb | secularize | Thế tục hóa (biến cái gì đó thành không tôn giáo, đưa nó vào phạm vi thế tục) |
| Noun | leader | Người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo, ban lãnh đạo |
| Verb | lead | Dẫn dắt, lãnh đạo (ví dụ: lead a country) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nhà lãnh đạo trong các quốc gia thế tục hoặc các tổ chức mà tôn giáo và chính trị được tách biệt. Nó nhấn mạnh sự trung lập tôn giáo và việc đưa ra quyết định dựa trên lý trí và lợi ích chung, không phải giáo điều tôn giáo. Khác với 'religious leader' (lãnh đạo tôn giáo), 'secular leader' tập trung vào quản lý thế tục, không bị ảnh hưởng bởi các tín ngưỡng tôn giáo cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong secular leader (một lãnh đạo thế tục mạnh mẽ)
-
influential an influential secular leader (một lãnh đạo thế tục có ảnh hưởng)
-
elected an elected secular leader (một lãnh đạo thế tục được bầu cử)
-
elect to elect a secular leader (bầu chọn một lãnh đạo thế tục)
-
support to support a secular leader (ủng hộ một lãnh đạo thế tục)
-
serve as to serve as a secular leader (đảm nhiệm vai trò lãnh đạo thế tục)
-
secular leader's a secular leader's policies (các chính sách của một lãnh đạo thế tục)
-
secular leader's the secular leader's authority (quyền lực của lãnh đạo thế tục)
Idioms
-
A secular leader at the helm
Một nhà lãnh đạo thế tục nắm quyền (đang điều hành)
"The country thrived under a secular leader at the helm, focusing on economic growth rather than religious dogma."
(Đất nước phát triển mạnh mẽ dưới sự điều hành của một nhà lãnh đạo thế tục, tập trung vào tăng trưởng kinh tế hơn là giáo điều tôn giáo.)
-
To take on the mantle of a secular leader
Gánh vác trách nhiệm của một lãnh đạo thế tục
"She reluctantly took on the mantle of a secular leader after years of public service, facing many challenges."
(Bà ấy miễn cưỡng gánh vác trách nhiệm của một lãnh đạo thế tục sau nhiều năm phục vụ công chúng, đối mặt với nhiều thách thức.)
-
Secular leaders in a pluralistic society
Các nhà lãnh đạo thế tục trong một xã hội đa nguyên (đa dạng)
"It is crucial for secular leaders in a pluralistic society to ensure equality and freedom for all citizens, regardless of their beliefs."
(Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo thế tục trong một xã hội đa nguyên là phải đảm bảo sự bình đẳng và tự do cho mọi công dân, bất kể tín ngưỡng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secular leader
Danh từMột nhà lãnh đạo không nhận được quyền lực từ tôn giáo và không ủng hộ bất kỳ tôn giáo cụ thể nào trong chính sách hoặc hành động của họ.
"The country needs a strong secular leader to guide it through these difficult times."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular leader".
