(Top Banner Ad)
secular leader
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

secular leader

UK: /ˈsɛkjʊlə ˈliːdə/ • US: /ˈsɛkjələr ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo thế tục nhà lãnh đạo không tôn giáo người đứng đầu chính quyền dân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who does not derive their authority from religion and who does not promote any particular religion in their policies or actions.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo không nhận được quyền lực từ tôn giáo và không ủng hộ bất kỳ tôn giáo cụ thể nào trong chính sách hoặc hành động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs a strong secular leader to guide it through these difficult times."

    "Đất nước cần một nhà lãnh đạo thế tục mạnh mẽ để dẫn dắt vượt qua giai đoạn khó khăn này."

  • "Many believe that a secular leader is essential for maintaining neutrality in a diverse society."

    "Nhiều người tin rằng một nhà lãnh đạo thế tục là cần thiết để duy trì tính trung lập trong một xã hội đa dạng."

  • "The constitution mandates that the country's leader must be secular."

    "Hiến pháp quy định rằng nhà lãnh đạo của đất nước phải là người thế tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secularism Chủ nghĩa thế tục (hệ tư tưởng tách rời nhà nước khỏi tôn giáo)
Verb secularize Thế tục hóa (biến cái gì đó thành không tôn giáo, đưa nó vào phạm vi thế tục)
Noun leader Người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo, ban lãnh đạo
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo (ví dụ: lead a country)

Synonyms

non-religious leader (lãnh đạo phi tôn giáo)civil leader (lãnh đạo dân sự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeculum (thế tục, thế giới, thời đại)
Old French
seculer (thuộc về thế giới, không tôn giáo)
Old English
lædan (dẫn dắt)
Middle English
seculer + leder (người dẫn dắt thế tục)
English
secular leader

Nguồn Gốc "Thủ Lĩnh Thế Tục"

Từ 'secular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'saeculum', ban đầu có nghĩa là 'thế hệ', 'thời đại' hoặc 'thế giới'. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa là 'không thuộc về tôn giáo' hay 'thuộc về thế giới vật chất, trần tục'. Kết hợp với từ 'leader' (người lãnh đạo, có gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan' - dẫn dắt), cụm từ 'secular leader' ra đời để chỉ những người đứng đầu một quốc gia, tổ chức mà quyền lực và vai trò của họ độc lập với các tín ngưỡng, giáo lý tôn giáo. Họ lãnh đạo dựa trên luật pháp, lý trí và các nguyên tắc thế tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các nhà lãnh đạo trong các quốc gia thế tục hoặc các tổ chức mà tôn giáo và chính trị được tách biệt. Nó nhấn mạnh sự trung lập tôn giáo và việc đưa ra quyết định dựa trên lý trí và lợi ích chung, không phải giáo điều tôn giáo. Khác với 'religious leader' (lãnh đạo tôn giáo), 'secular leader' tập trung vào quản lý thế tục, không bị ảnh hưởng bởi các tín ngưỡng tôn giáo cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + secular leader
  • strong a strong secular leader
    (một lãnh đạo thế tục mạnh mẽ)
  • influential an influential secular leader
    (một lãnh đạo thế tục có ảnh hưởng)
  • elected an elected secular leader
    (một lãnh đạo thế tục được bầu cử)
Động từ + secular leader
  • elect to elect a secular leader
    (bầu chọn một lãnh đạo thế tục)
  • support to support a secular leader
    (ủng hộ một lãnh đạo thế tục)
  • serve as to serve as a secular leader
    (đảm nhiệm vai trò lãnh đạo thế tục)
secular leader's + danh từ
  • secular leader's a secular leader's policies
    (các chính sách của một lãnh đạo thế tục)
  • secular leader's the secular leader's authority
    (quyền lực của lãnh đạo thế tục)

Idioms

  • A secular leader at the helm

    Một nhà lãnh đạo thế tục nắm quyền (đang điều hành)

    "The country thrived under a secular leader at the helm, focusing on economic growth rather than religious dogma."

    (Đất nước phát triển mạnh mẽ dưới sự điều hành của một nhà lãnh đạo thế tục, tập trung vào tăng trưởng kinh tế hơn là giáo điều tôn giáo.)

  • To take on the mantle of a secular leader

    Gánh vác trách nhiệm của một lãnh đạo thế tục

    "She reluctantly took on the mantle of a secular leader after years of public service, facing many challenges."

    (Bà ấy miễn cưỡng gánh vác trách nhiệm của một lãnh đạo thế tục sau nhiều năm phục vụ công chúng, đối mặt với nhiều thách thức.)

  • Secular leaders in a pluralistic society

    Các nhà lãnh đạo thế tục trong một xã hội đa nguyên (đa dạng)

    "It is crucial for secular leaders in a pluralistic society to ensure equality and freedom for all citizens, regardless of their beliefs."

    (Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo thế tục trong một xã hội đa nguyên là phải đảm bảo sự bình đẳng và tự do cho mọi công dân, bất kể tín ngưỡng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secular leader

Danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo không nhận được quyền lực từ tôn giáo và không ủng hộ bất kỳ tôn giáo cụ thể nào trong chính sách hoặc hành động của họ.

"The country needs a strong secular leader to guide it through these difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secular leader".

Tách Rời Giáo Hội và Nhà Nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, vai trò của "secular leader" gắn liền với nguyên tắc "tách rời giáo hội và nhà nước" (separation of church and state). Điều này có nghĩa là chính phủ và các nhà lãnh đạo không bị ảnh hưởng bởi các giáo lý tôn giáo, và tôn giáo không được can thiệp vào các vấn đề chính trị hay lập pháp. Các lãnh đạo thế tục cam kết bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân mà không thiên vị bất kỳ tôn giáo nào.

Lãnh Đạo vì Lợi Ích Chung Thế Tục

Các lãnh đạo thế tục thường tập trung vào việc tạo ra và thực thi luật pháp, chính sách dựa trên lý trí, khoa học và lợi ích chung của xã hội, thay vì dựa vào các giáo điều hay niềm tin tôn giáo cụ thể. Mục tiêu của họ là cải thiện đời sống vật chất, xã hội và kinh tế cho người dân, đảm bảo công bằng và phát triển bền vững cho tất cả mọi người, bất kể tín ngưỡng cá nhân. Họ thường tìm kiếm sự đồng thuận trên cơ sở các giá trị phổ quát và nhân quyền.