religious leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is a leader in a religion, such as a priest, rabbi, imam, or minister.
Vietnamese Meaning
Một người là lãnh đạo trong một tôn giáo, chẳng hạn như linh mục, giáo sĩ Do Thái, imam hoặc mục sư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The religious leader called for peace and understanding among all people."
"Vị lãnh đạo tôn giáo kêu gọi hòa bình và thấu hiểu giữa tất cả mọi người."
-
"Many religious leaders are working to address social issues."
"Nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo đang nỗ lực giải quyết các vấn đề xã hội."
-
"The religious leader gave a sermon on the importance of forgiveness."
"Vị lãnh đạo tôn giáo đã giảng một bài thuyết pháp về tầm quan trọng của sự tha thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, có đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, rất cẩn thận và đều đặn |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'religious leader' chỉ một người có vai trò lãnh đạo chính thức hoặc được công nhận trong một cộng đồng tôn giáo. Vai trò của họ có thể bao gồm hướng dẫn tâm linh, thực hiện các nghi lễ tôn giáo, giảng dạy, quản lý cộng đồng tôn giáo và đại diện cho cộng đồng đó trước công chúng hoặc các tổ chức khác. Cần phân biệt với 'spiritual leader' (lãnh đạo tinh thần), là người truyền cảm hứng và hướng dẫn về mặt tâm linh nhưng không nhất thiết phải có vị trí chính thức trong một tôn giáo cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent a prominent religious leader (một nhà lãnh đạo tôn giáo nổi bật/có uy tín)
-
influential an influential religious leader (một nhà lãnh đạo tôn giáo có ảnh hưởng)
-
spiritual a spiritual religious leader (một nhà lãnh đạo tinh thần/tâm linh)
-
respected a respected religious leader (một nhà lãnh đạo tôn giáo được kính trọng)
-
local a local religious leader (một nhà lãnh đạo tôn giáo địa phương)
-
consult consult a religious leader (tham khảo ý kiến một nhà lãnh đạo tôn giáo)
-
meet with meet with religious leaders (gặp gỡ các nhà lãnh đạo tôn giáo)
-
listen to listen to a religious leader (lắng nghe một nhà lãnh đạo tôn giáo)
-
follow follow a religious leader's guidance (tuân theo sự hướng dẫn của một nhà lãnh đạo tôn giáo)
-
criticize criticize a religious leader (chỉ trích một nhà lãnh đạo tôn giáo)
Idioms
-
To rally behind a religious leader
Tập hợp/ủng hộ một nhà lãnh đạo tôn giáo (thường trong bối cảnh khó khăn hoặc cần sự đoàn kết)
"The community decided to rally behind their religious leader during the time of crisis."
(Cộng đồng đã quyết định tập hợp ủng hộ nhà lãnh đạo tôn giáo của họ trong thời kỳ khủng hoảng.)
-
To seek guidance from a religious leader
Tìm kiếm sự hướng dẫn/lời khuyên từ một nhà lãnh đạo tôn giáo
"Many people seek guidance from a religious leader when facing moral dilemmas."
(Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ một nhà lãnh đạo tôn giáo khi đối mặt với những tình huống khó xử về đạo đức.)
-
The moral authority of a religious leader
Uy tín đạo đức/quyền lực về mặt đạo đức của một nhà lãnh đạo tôn giáo
"The villagers respect the moral authority of their religious leader."
(Người dân trong làng tôn trọng uy tín đạo đức của nhà lãnh đạo tôn giáo của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious leader
nounMột người là lãnh đạo trong một tôn giáo, chẳng hạn như linh mục, giáo sĩ Do Thái, imam hoặc mục sư.
"The religious leader called for peace and understanding among all people."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community respectfully listened to the religious leader. |
Cộng đồng đã kính trọng lắng nghe vị lãnh đạo tôn giáo. |
| Phủ định | The crowd didn't attentively listen to the religious leader. |
Đám đông đã không chăm chú lắng nghe vị lãnh đạo tôn giáo. |
| Nghi vấn | Did the followers faithfully support their religious leader? |
Những người theo đạo có trung thành ủng hộ lãnh đạo tôn giáo của họ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community is going to elect a new religious leader next month. |
Cộng đồng sẽ bầu một nhà lãnh đạo tôn giáo mới vào tháng tới. |
| Phủ định | The council is not going to appoint a religious leader; they are waiting for the election results. |
Hội đồng sẽ không chỉ định một nhà lãnh đạo tôn giáo; họ đang chờ kết quả bầu cử. |
| Nghi vấn | Is the Pope going to meet with other religious leaders to discuss world peace? |
Đức Giáo Hoàng có định gặp gỡ các nhà lãnh đạo tôn giáo khác để thảo luận về hòa bình thế giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious leader".
