vulnerable record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record that is susceptible to harm, attack, or damage.
Vietnamese Meaning
Một bản ghi dễ bị tổn hại, tấn công hoặc hư hỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The database contained vulnerable records due to outdated security protocols."
"Cơ sở dữ liệu chứa các bản ghi dễ bị tấn công do các giao thức bảo mật đã lỗi thời."
-
"The company was fined for failing to protect vulnerable records."
"Công ty bị phạt vì không bảo vệ các bản ghi dễ bị tấn công."
-
"Hackers often target systems with vulnerable records to steal sensitive information."
"Tin tặc thường nhắm mục tiêu vào các hệ thống có bản ghi dễ bị tấn công để đánh cắp thông tin nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulnerable | dễ bị tổn thương, yếu đuối |
| Noun | vulnerability | tính dễ bị tổn thương |
| Verb | record | ghi lại, thu âm |
| Noun | record | hồ sơ, bản ghi |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'vulnerable record' thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng và bảo mật thông tin, ám chỉ những bản ghi dữ liệu có điểm yếu, dễ bị khai thác bởi các tác nhân xấu. 'Vulnerable' nhấn mạnh sự yếu đuối, dễ bị tổn thương, trong khi 'record' chỉ một tập hợp các dữ liệu được lưu trữ. Cần phân biệt với 'compromised record', chỉ bản ghi đã bị xâm nhập.
Prepositions
'Vulnerable to' chỉ đối tượng hoặc mối đe dọa gây ra sự tổn thương (ví dụ: vulnerable to cyberattacks). 'Vulnerable from' chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự yếu đuối (ví dụ: vulnerable from lack of encryption).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive vulnerable record (hồ sơ nhạy cảm dễ bị tổn thương)
-
confidential confidential vulnerable record (hồ sơ bảo mật dễ bị tổn thương)
-
unencrypted unencrypted vulnerable record (hồ sơ không mã hóa dễ bị tổn thương)
-
protect protect vulnerable record (bảo vệ hồ sơ dễ bị tổn thương)
-
access access vulnerable record (truy cập hồ sơ dễ bị tổn thương)
-
expose expose vulnerable record (làm lộ hồ sơ dễ bị tổn thương)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable record
Tính từ + Danh từMột bản ghi dễ bị tổn hại, tấn công hoặc hư hỏng.
"The database contained vulnerable records due to outdated security protocols."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is making their customer records vulnerable by not updating their security system. |
Công ty đang làm cho hồ sơ khách hàng của họ trở nên dễ bị tấn công do không cập nhật hệ thống bảo mật của họ. |
| Phủ định | The IT department isn't leaving the database vulnerable to outside attacks. |
Bộ phận IT không để cơ sở dữ liệu dễ bị tấn công từ bên ngoài. |
| Nghi vấn | Are hackers constantly finding ways of making vulnerable these crucial health records? |
Liệu các hacker có liên tục tìm cách khiến những hồ sơ sức khỏe quan trọng này trở nên dễ bị tấn công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable record".
