(Top Banner Ad)
vulnerable record
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

vulnerable record

UK: /ˈvʌlnərəbəl ˈrekɔːd/ • US: /ˈvʌlnərəbəl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi dễ bị tấn công bản ghi có lỗ hổng bảo mật hồ sơ dễ bị tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record that is susceptible to harm, attack, or damage.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi dễ bị tổn hại, tấn công hoặc hư hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database contained vulnerable records due to outdated security protocols."

    "Cơ sở dữ liệu chứa các bản ghi dễ bị tấn công do các giao thức bảo mật đã lỗi thời."

  • "The company was fined for failing to protect vulnerable records."

    "Công ty bị phạt vì không bảo vệ các bản ghi dễ bị tấn công."

  • "Hackers often target systems with vulnerable records to steal sensitive information."

    "Tin tặc thường nhắm mục tiêu vào các hệ thống có bản ghi dễ bị tấn công để đánh cắp thông tin nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, yếu đuối
Noun vulnerability tính dễ bị tổn thương
Verb record ghi lại, thu âm
Noun record hồ sơ, bản ghi
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép

Synonyms

exposed record (bản ghi bị phơi bày)unprotected record (bản ghi không được bảo vệ)at-risk record (bản ghi gặp rủi ro)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Nguồn gốc của 'vulnerable'

Từ 'vulnerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị tổn thương'. Hình ảnh gợi lên là một người lính không có áo giáp, dễ bị tấn công. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự yếu đuối và dễ bị tổn hại, không chỉ về thể chất mà còn về mặt tinh thần và thông tin.

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'gọi lại vào tim'. Ban đầu, nó ám chỉ việc ghi nhớ điều gì đó quan trọng. Theo thời gian, nó phát triển thành việc ghi chép thông tin một cách chính thức và lâu dài.

Usage Note

Cụm từ 'vulnerable record' thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng và bảo mật thông tin, ám chỉ những bản ghi dữ liệu có điểm yếu, dễ bị khai thác bởi các tác nhân xấu. 'Vulnerable' nhấn mạnh sự yếu đuối, dễ bị tổn thương, trong khi 'record' chỉ một tập hợp các dữ liệu được lưu trữ. Cần phân biệt với 'compromised record', chỉ bản ghi đã bị xâm nhập.

Prepositions

to from

'Vulnerable to' chỉ đối tượng hoặc mối đe dọa gây ra sự tổn thương (ví dụ: vulnerable to cyberattacks). 'Vulnerable from' chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự yếu đuối (ví dụ: vulnerable from lack of encryption).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable record
  • sensitive sensitive vulnerable record
    (hồ sơ nhạy cảm dễ bị tổn thương)
  • confidential confidential vulnerable record
    (hồ sơ bảo mật dễ bị tổn thương)
  • unencrypted unencrypted vulnerable record
    (hồ sơ không mã hóa dễ bị tổn thương)
Verb + vulnerable record
  • protect protect vulnerable record
    (bảo vệ hồ sơ dễ bị tổn thương)
  • access access vulnerable record
    (truy cập hồ sơ dễ bị tổn thương)
  • expose expose vulnerable record
    (làm lộ hồ sơ dễ bị tổn thương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable record

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi dễ bị tổn hại, tấn công hoặc hư hỏng.

"The database contained vulnerable records due to outdated security protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is making their customer records vulnerable by not updating their security system.
Công ty đang làm cho hồ sơ khách hàng của họ trở nên dễ bị tấn công do không cập nhật hệ thống bảo mật của họ.
Phủ định
The IT department isn't leaving the database vulnerable to outside attacks.
Bộ phận IT không để cơ sở dữ liệu dễ bị tấn công từ bên ngoài.
Nghi vấn
Are hackers constantly finding ways of making vulnerable these crucial health records?
Liệu các hacker có liên tục tìm cách khiến những hồ sơ sức khỏe quan trọng này trở nên dễ bị tấn công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable record".

Quyền riêng tư dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, quyền riêng tư dữ liệu ngày càng được coi trọng. Việc bảo vệ các 'vulnerable records' (hồ sơ dễ bị tổn thương) là một phần quan trọng của việc bảo vệ quyền này. Các công ty và tổ chức phải có các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép và lạm dụng thông tin cá nhân.