(Top Banner Ad)
stock valuation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

stock valuation

UK: /stɒk væljuˈeɪʃən/ • US: /stɑːk væljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

định giá cổ phiếu định giá chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the intrinsic value of a stock.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định giá trị nội tại của một cổ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate stock valuation is crucial for making sound investment decisions."

    "Định giá cổ phiếu chính xác là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn."

  • "The analyst used a discounted cash flow model for stock valuation."

    "Nhà phân tích đã sử dụng mô hình dòng tiền chiết khấu để định giá cổ phiếu."

  • "Stock valuation is an art as much as a science."

    "Định giá cổ phiếu vừa là một nghệ thuật vừa là một khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock cổ phiếu; vốn; hàng dự trữ
Verb stock dự trữ, tích trữ
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Noun value giá trị
Verb value định giá; đánh giá cao
Verb evaluate đánh giá, thẩm định
Noun stockholder cổ đông
Noun stock market thị trường chứng khoán
Adjective valuable có giá trị

Synonyms

equity valuation (định giá vốn chủ sở hữu)share valuation (định giá cổ phần)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stukaz
Old English
stocc
Middle English
stok
Latin
valere
Old French
value
English
stock valuation

Nguồn Gốc Từ 'Gốc Cây' đến 'Vốn'

Từ 'stock' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*stukaz), ban đầu có nghĩa là 'gốc cây' hoặc 'thân gỗ'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ phần nền tảng, cơ sở. Trong tài chính, nó trở thành 'vốn' hoặc 'cổ phiếu' – đại diện cho phần sở hữu cơ bản trong một công ty. Trong khi đó, 'valuation' (định giá) đến từ gốc Latin 'valere' có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ', thể hiện hành động xác định giá trị thực sự của một thứ.

Usage Note

Stock valuation là một quy trình phức tạp bao gồm việc phân tích các yếu tố tài chính, kinh tế và thị trường để ước tính giá trị hợp lý của một cổ phiếu. Nó khác với 'market capitalization' (vốn hóa thị trường) vốn chỉ đơn giản là số lượng cổ phiếu đang lưu hành nhân với giá cổ phiếu hiện tại.

Prepositions

of in

* 'Valuation of': Dùng để chỉ việc định giá cái gì. Ví dụ: 'Valuation of the company's assets' (Định giá tài sản của công ty).
* 'Valuation in': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự định giá trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The valuation in a distressed market can be very different' (Định giá trong một thị trường suy thoái có thể rất khác biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock valuation
  • accurate accurate stock valuation
    (định giá cổ phiếu chính xác)
  • fair fair stock valuation
    (định giá cổ phiếu công bằng)
  • independent independent stock valuation
    (định giá cổ phiếu độc lập)
  • proper proper stock valuation
    (định giá cổ phiếu thích hợp)
  • current current stock valuation
    (định giá cổ phiếu hiện tại)
Verb + stock valuation
  • conduct conduct stock valuation
    (thực hiện định giá cổ phiếu)
  • determine determine stock valuation
    (xác định định giá cổ phiếu)
  • perform perform stock valuation
    (tiến hành định giá cổ phiếu)
  • assess assess stock valuation
    (đánh giá định giá cổ phiếu)

Idioms

  • stock valuation model

    mô hình định giá cổ phiếu

    "Analysts often use a discounted cash flow (DCF) as a common stock valuation model."

    (Các nhà phân tích thường sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) làm mô hình định giá cổ phiếu phổ biến.)

  • methods of stock valuation

    các phương pháp định giá cổ phiếu

    "There are several common methods of stock valuation, including the price-to-earnings ratio and dividend discount model."

    (Có một số phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến, bao gồm tỷ lệ P/E và mô hình chiết khấu cổ tức.)

  • factors affecting stock valuation

    các yếu tố ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu

    "Interest rates and company earnings are significant factors affecting stock valuation."

    (Lãi suất và lợi nhuận của công ty là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock valuation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định giá trị nội tại của một cổ phiếu.

"Accurate stock valuation is crucial for making sound investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock valuation".

Giá Trị Nội Tại và Giá Thị Trường

Trong đầu tư, có một khái niệm quan trọng là sự khác biệt giữa 'giá trị nội tại' (intrinsic value) của một cổ phiếu (mà định giá cổ phiếu tìm cách xác định) và 'giá thị trường' (market price). Các nhà đầu tư giá trị như Warren Buffett nổi tiếng vì tìm kiếm những cổ phiếu có giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại, tin rằng thị trường có thể đánh giá sai giá trị thực trong ngắn hạn. Định giá cổ phiếu giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh, không chỉ dựa vào biến động giá hàng ngày.

Định Giá Cổ Phiếu và Sức Khỏe Nền Kinh Tế

Việc định giá cổ phiếu không chỉ là một công cụ tài chính mà còn phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào sức khỏe và triển vọng của các doanh nghiệp, và rộng hơn là toàn bộ nền kinh tế. Khi thị trường chứng khoán có những đợt tăng trưởng mạnh mẽ, thường đi kèm với việc định giá cổ phiếu cao, nó có thể báo hiệu một nền kinh tế đang phát triển. Ngược lại, những đợt sụt giảm có thể là dấu hiệu của sự không chắc chắn hoặc suy thoái kinh tế. Do đó, định giá cổ phiếu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bức tranh chung về tình hình kinh tế.