security monitoring system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system designed to observe and check security-related activities to identify potential threats or vulnerabilities.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được thiết kế để quan sát và kiểm tra các hoạt động liên quan đến an ninh để xác định các mối đe dọa hoặc lỗ hổng tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a comprehensive security monitoring system to protect its sensitive data."
"Công ty đã triển khai một hệ thống giám sát an ninh toàn diện để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của mình."
-
"Regularly updating the security monitoring system is crucial for maintaining its effectiveness."
"Việc cập nhật thường xuyên hệ thống giám sát an ninh là rất quan trọng để duy trì hiệu quả của nó."
-
"Our security monitoring system alerted us to a suspicious activity on the network."
"Hệ thống giám sát an ninh của chúng tôi đã cảnh báo chúng tôi về một hoạt động đáng ngờ trên mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | an ninh, sự an toàn |
| Adjective | secure | an toàn, chắc chắn |
| Verb | secure | bảo đảm, giữ an toàn |
| Noun | monitor | màn hình, thiết bị giám sát |
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi |
| Noun | monitoring | sự giám sát, việc theo dõi |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, an ninh vật lý, và các lĩnh vực liên quan đến bảo vệ tài sản và thông tin. Nó nhấn mạnh vào việc theo dõi liên tục và chủ động để phát hiện sớm các vấn đề.
Prepositions
"security monitoring system for": chỉ mục đích sử dụng hệ thống, ví dụ: 'a security monitoring system for detecting intrusions'. "security monitoring system against": chỉ mục tiêu bảo vệ, ví dụ: 'a security monitoring system against cyber attacks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a security monitoring system (lắp đặt một hệ thống giám sát an ninh)
-
deploy deploy a security monitoring system (triển khai một hệ thống giám sát an ninh)
-
upgrade upgrade the security monitoring system (nâng cấp hệ thống giám sát an ninh)
-
maintain maintain the security monitoring system (bảo trì hệ thống giám sát an ninh)
-
operate operate a security monitoring system (vận hành một hệ thống giám sát an ninh)
-
advanced an advanced security monitoring system (một hệ thống giám sát an ninh tiên tiến)
-
comprehensive a comprehensive security monitoring system (một hệ thống giám sát an ninh toàn diện)
-
robust a robust security monitoring system (một hệ thống giám sát an ninh mạnh mẽ/ổn định)
-
integrated an integrated security monitoring system (một hệ thống giám sát an ninh tích hợp)
Idioms
-
install a security monitoring system
lắp đặt một hệ thống giám sát an ninh
"Many businesses choose to install a security monitoring system to protect their assets."
(Nhiều doanh nghiệp lựa chọn lắp đặt một hệ thống giám sát an ninh để bảo vệ tài sản của họ.)
-
the security monitoring system is in place
hệ thống giám sát an ninh đã được thiết lập/đang hoạt động
"Don't worry, the security monitoring system is in place and fully operational."
(Đừng lo lắng, hệ thống giám sát an ninh đã được thiết lập và hoạt động đầy đủ.)
-
implement a security monitoring system
triển khai/áp dụng một hệ thống giám sát an ninh
"The company decided to implement a new security monitoring system across all its branches."
(Công ty đã quyết định triển khai một hệ thống giám sát an ninh mới trên tất cả các chi nhánh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security monitoring system
noun phraseMột hệ thống được thiết kế để quan sát và kiểm tra các hoạt động liên quan đến an ninh để xác định các mối đe dọa hoặc lỗ hổng tiềm ẩn.
"The company implemented a comprehensive security monitoring system to protect its sensitive data."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Implementing a security monitoring system significantly reduces the risk of data breaches. |
Việc triển khai một hệ thống giám sát an ninh giúp giảm đáng kể nguy cơ vi phạm dữ liệu. |
| Phủ định | We are not considering implementing a new security monitoring system this year due to budget constraints. |
Chúng tôi không xem xét việc triển khai một hệ thống giám sát an ninh mới trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Is maintaining a security monitoring system too costly for small businesses? |
Việc duy trì một hệ thống giám sát an ninh có quá tốn kém đối với các doanh nghiệp nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security monitoring system".
