(Top Banner Ad)
security procedure
B2
Noun Phrase B2 An ninh, Quản lý, Công nghệ thông tin

security procedure

UK: /sɪˈkjʊə.rə.ti prəˈsiː.dʒər/ • US: /sɪˈkjʊr.ə.t̬i prəˈsiː.dʒɚ/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình an ninh thủ tục bảo mật biện pháp bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of actions or protocols implemented to protect assets, data, or individuals from harm or unauthorized access.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hành động hoặc quy trình được thực hiện để bảo vệ tài sản, dữ liệu hoặc cá nhân khỏi bị tổn hại hoặc truy cập trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a strict security procedure for accessing sensitive data."

    "Công ty đã thực hiện một quy trình bảo mật nghiêm ngặt để truy cập dữ liệu nhạy cảm."

  • "Following the security procedure ensures the confidentiality of patient records."

    "Việc tuân thủ quy trình bảo mật đảm bảo tính bảo mật của hồ sơ bệnh nhân."

  • "All employees must be trained on the new security procedures."

    "Tất cả nhân viên phải được đào tạo về các quy trình bảo mật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure bảo đảm, bảo vệ (khỏi nguy hiểm)
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Adjective procedural thuộc về thủ tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quản lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
sécurité
English
security

Nguồn gốc 'Security'

Từ 'security' (an ninh, an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securitas', nghĩa là 'sự không lo lắng', 'sự yên tâm'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'sécurité' để chỉ trạng thái không có nguy hiểm hoặc mối đe dọa. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Nguồn gốc 'Procedure'

Từ 'procedure' (thủ tục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'procedere', có nghĩa là 'tiến lên phía trước', 'tiếp tục'. Qua tiếng Pháp cổ 'procédure', nó chỉ một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện theo một trật tự nhất định để đạt được một mục tiêu. Khi kết hợp, 'security procedure' (thủ tục an ninh) chỉ những bước cụ thể được thực hiện để đảm bảo an toàn và bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật thông tin, an ninh mạng, an ninh vật lý và các lĩnh vực quản lý rủi ro khác. Nó nhấn mạnh tính chính thức và có hệ thống của các biện pháp bảo vệ. Khác với "security measure" (biện pháp an ninh), "security procedure" thường ám chỉ một quy trình đã được thiết lập và tuân thủ.

Prepositions

for against in

"security procedure for": cho biết mục đích của quy trình bảo mật (ví dụ: security procedure for data encryption). "security procedure against": cho biết đối tượng mà quy trình bảo vệ (ví dụ: security procedure against unauthorized access). "security procedure in": cho biết quy trình được thực hiện trong phạm vi nào (ví dụ: security procedure in a data center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security procedure
  • strict strict security procedure
    (thủ tục an ninh nghiêm ngặt)
  • standard standard security procedure
    (thủ tục an ninh tiêu chuẩn)
  • routine routine security procedure
    (thủ tục an ninh thường lệ)
  • new new security procedure
    (thủ tục an ninh mới)
Verb + security procedure
  • follow follow security procedure
    (tuân thủ thủ tục an ninh)
  • implement implement security procedure
    (thực hiện/áp dụng thủ tục an ninh)
  • tighten tighten security procedure
    (siết chặt thủ tục an ninh)
  • bypass bypass security procedure
    (vượt qua/né tránh thủ tục an ninh)
  • review review security procedure
    (xem xét/đánh giá thủ tục an ninh)

Idioms

  • adhere to security procedures

    Tuân thủ chặt chẽ các thủ tục an ninh

    "All passengers must strictly adhere to security procedures at the airport."

    (Tất cả hành khách phải tuân thủ chặt chẽ các thủ tục an ninh tại sân bay.)

  • failure to comply with security procedures

    Việc không tuân thủ các thủ tục an ninh

    "Failure to comply with security procedures can result in delays or denied entry."

    (Việc không tuân thủ các thủ tục an ninh có thể dẫn đến chậm trễ hoặc bị từ chối nhập cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security procedure

Noun Phrase
Lật mặt

Một tập hợp các hành động hoặc quy trình được thực hiện để bảo vệ tài sản, dữ liệu hoặc cá nhân khỏi bị tổn hại hoặc truy cập trái phép.

"The company implemented a strict security procedure for accessing sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport follows strict security procedures.
Sân bay tuân theo các quy trình an ninh nghiêm ngặt.
Phủ định
The company does not have adequate security procedures.
Công ty không có các quy trình an ninh đầy đủ.
Nghi vấn
Does the building have comprehensive security procedures?
Tòa nhà có các quy trình an ninh toàn diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security procedure".

An ninh sân bay sau sự kiện 11/9

Sau vụ khủng bố 11/9/2001 tại Mỹ, các thủ tục an ninh tại sân bay trên toàn cầu đã được thắt chặt đáng kể. Việc kiểm tra hành lý, soi chiếu hành khách trở nên gắt gao hơn, và việc cấm các vật dụng nhất định (như chất lỏng trên một thể tích nhất định) đã trở thành tiêu chuẩn. Điều này đã thay đổi vĩnh viễn trải nghiệm đi lại bằng đường hàng không.

Cân bằng giữa An ninh và Quyền riêng tư

Các thủ tục an ninh thường đặt ra một thách thức giữa việc đảm bảo an toàn công cộng và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. Ví dụ, việc sử dụng camera giám sát hay quét toàn thân có thể giúp ngăn chặn tội phạm nhưng cũng gây lo ngại về việc giám sát quá mức. Các xã hội phương Tây thường tranh luận về mức độ can thiệp của các thủ tục an ninh vào cuộc sống cá nhân.