sleeping pill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một viên thuốc được uống để gây ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took a sleeping pill to help him relax."
"Anh ấy đã uống một viên thuốc ngủ để giúp anh ấy thư giãn."
-
"She has been taking sleeping pills for years."
"Cô ấy đã uống thuốc ngủ trong nhiều năm."
-
"The doctor prescribed sleeping pills for her anxiety."
"Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho chứng lo âu của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuốc ngủ là một loại thuốc có tác dụng an thần, giúp người dùng dễ đi vào giấc ngủ hoặc ngủ sâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc ngủ cần hết sức thận trọng và tuân theo chỉ định của bác sĩ vì có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn hoặc dẫn đến tình trạng lệ thuộc thuốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a sleeping pill (uống một viên thuốc ngủ)
-
prescribe prescribe a sleeping pill (kê đơn thuốc ngủ)
-
be on be on sleeping pills (đang dùng thuốc ngủ (thường xuyên))
-
rely on rely on sleeping pills (phụ thuộc vào thuốc ngủ)
-
strong a strong sleeping pill (một viên thuốc ngủ liều mạnh)
-
mild a mild sleeping pill (một viên thuốc ngủ liều nhẹ)
-
addictive an addictive sleeping pill (một viên thuốc ngủ gây nghiện)
-
dosage sleeping pill dosage (liều lượng thuốc ngủ)
-
side effects side effects of sleeping pills (tác dụng phụ của thuốc ngủ)
Idioms
-
pop a sleeping pill
uống đại một viên thuốc ngủ (thường mang hàm ý dùng vội vàng, thiếu suy nghĩ hoặc dùng thường xuyên)
"She's so stressed, she just pops a sleeping pill every night."
(Cô ấy căng thẳng đến nỗi cứ mỗi tối lại uống đại một viên thuốc ngủ.)
-
need a sleeping pill
cần một viên thuốc ngủ (thường ám chỉ khó ngủ, rất mệt mỏi hoặc căng thẳng)
"After that long flight and all the jet lag, I definitely need a sleeping pill tonight."
(Sau chuyến bay dài và lệch múi giờ, tôi chắc chắn cần một viên thuốc ngủ tối nay.)
-
be off sleeping pills
ngưng dùng thuốc ngủ (sau một thời gian sử dụng)
"He's trying to be off sleeping pills completely and rely on natural remedies."
(Anh ấy đang cố gắng ngưng dùng thuốc ngủ hoàn toàn và dựa vào các biện pháp tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleeping pill
danh từMột viên thuốc được uống để gây ngủ.
"He took a sleeping pill to help him relax."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have trouble sleeping, you will take a sleeping pill. |
Nếu bạn khó ngủ, bạn sẽ uống một viên thuốc ngủ. |
| Phủ định | If you don't follow the doctor's instructions, you shouldn't take a sleeping pill. |
Nếu bạn không tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, bạn không nên uống thuốc ngủ. |
| Nghi vấn | Will you take a sleeping pill if you can't fall asleep? |
Bạn sẽ uống thuốc ngủ nếu bạn không thể ngủ được sao? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you take a sleeping pill, you usually fall asleep quickly. |
Nếu bạn uống một viên thuốc ngủ, bạn thường ngủ thiếp đi nhanh chóng. |
| Phủ định | When she doesn't take a sleeping pill, she doesn't get any sleep. |
Khi cô ấy không uống thuốc ngủ, cô ấy không thể ngủ được. |
| Nghi vấn | If he takes a sleeping pill, does he wake up feeling refreshed? |
Nếu anh ấy uống thuốc ngủ, anh ấy có thức dậy với cảm giác sảng khoái không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been taking sleeping pills for five years by the time she finally sees a sleep specialist. |
Cô ấy sẽ đã uống thuốc ngủ được năm năm vào thời điểm cô ấy cuối cùng gặp một chuyên gia về giấc ngủ. |
| Phủ định | He won't have been relying on sleeping pills for long when he discovers alternative therapies. |
Anh ấy sẽ không còn phải phụ thuộc vào thuốc ngủ lâu khi anh ấy khám phá ra các liệu pháp thay thế. |
| Nghi vấn | Will you have been using sleeping pills for a month when the doctor re-evaluates your condition? |
Bạn sẽ đã sử dụng thuốc ngủ được một tháng khi bác sĩ đánh giá lại tình trạng của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleeping pill".
