(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sleeping pill
B1

sleeping pill

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thuốc ngủ viên ngủ thuốc an thần gây ngủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sleeping pill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một viên thuốc được uống để gây ngủ.

Definition (English Meaning)

A pill taken to induce sleep.

Ví dụ Thực tế với 'Sleeping pill'

  • "He took a sleeping pill to help him relax."

    "Anh ấy đã uống một viên thuốc ngủ để giúp anh ấy thư giãn."

  • "She has been taking sleeping pills for years."

    "Cô ấy đã uống thuốc ngủ trong nhiều năm."

  • "The doctor prescribed sleeping pills for her anxiety."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc ngủ cho chứng lo âu của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sleeping pill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sleeping pill
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Sleeping pill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuốc ngủ là một loại thuốc có tác dụng an thần, giúp người dùng dễ đi vào giấc ngủ hoặc ngủ sâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc ngủ cần hết sức thận trọng và tuân theo chỉ định của bác sĩ vì có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn hoặc dẫn đến tình trạng lệ thuộc thuốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sleeping pill'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have trouble sleeping, you will take a sleeping pill.
Nếu bạn khó ngủ, bạn sẽ uống một viên thuốc ngủ.
Phủ định
If you don't follow the doctor's instructions, you shouldn't take a sleeping pill.
Nếu bạn không tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, bạn không nên uống thuốc ngủ.
Nghi vấn
Will you take a sleeping pill if you can't fall asleep?
Bạn sẽ uống thuốc ngủ nếu bạn không thể ngủ được sao?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been taking sleeping pills for five years by the time she finally sees a sleep specialist.
Cô ấy sẽ đã uống thuốc ngủ được năm năm vào thời điểm cô ấy cuối cùng gặp một chuyên gia về giấc ngủ.
Phủ định
He won't have been relying on sleeping pills for long when he discovers alternative therapies.
Anh ấy sẽ không còn phải phụ thuộc vào thuốc ngủ lâu khi anh ấy khám phá ra các liệu pháp thay thế.
Nghi vấn
Will you have been using sleeping pills for a month when the doctor re-evaluates your condition?
Bạn sẽ đã sử dụng thuốc ngủ được một tháng khi bác sĩ đánh giá lại tình trạng của bạn chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)