(Top Banner Ad)
sediment analysis
C1
noun phrase C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

sediment analysis

UK: /ˈsɛdɪmənt əˈnæləsɪs/ • US: /ˈsɛdɪmənt əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích trầm tích nghiên cứu trầm tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining sediment to determine its composition, origin, and characteristics.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra trầm tích để xác định thành phần, nguồn gốc và các đặc điểm của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sediment analysis revealed high levels of heavy metals."

    "Phân tích trầm tích cho thấy nồng độ kim loại nặng cao."

  • "The sediment analysis provided valuable insights into the river's history."

    "Phân tích trầm tích cung cấp những hiểu biết giá trị về lịch sử của con sông."

  • "Researchers are using sediment analysis to assess the impact of agricultural runoff on the lake."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng phân tích trầm tích để đánh giá tác động của dòng chảy nông nghiệp đối với hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment Trầm tích; cặn lắng
Adjective sedimentary (Thuộc) trầm tích; có tính chất trầm tích
Noun sedimentation Sự lắng đọng; quá trình hình thành trầm tích
Verb analyze Phân tích; mổ xẻ
Noun analyst Nhà phân tích; người phân tích
Adjective analytical (Thuộc) phân tích; có tính phân tích
Noun analysis Sự phân tích; bản phân tích

Synonyms

sediment characterization (đặc tính hóa trầm tích)sediment profiling (xác định hồ sơ trầm tích)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- ('to sit')
Latin
sedere ('to sit')
Latin
sedimentum ('a settling, dregs')
English
sediment (mid-17th century)
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis - 'a loosening, dissolving')
English
analysis (late 16th century, via Latin)
English
sediment analysis (compound term, formed from existing English words)

Nguồn gốc 'Sediment'

Từ 'sediment' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'sedimentum', mang ý nghĩa 'sự lắng đọng' hoặc 'cặn bã', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'sedere' có nghĩa là 'ngồi xuống'. Từ này gợi hình ảnh các hạt vật chất rắn 'ngồi yên' hoặc 'lắng xuống' dưới đáy một chất lỏng theo thời gian.

Nguồn gốc 'Analysis'

Từ 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἀνάλυσις (analusis)' có nghĩa là 'sự tháo gỡ, phân rã', được hình thành từ động từ 'ἀναλύειν (analuein)' nghĩa là 'tháo ra' hoặc 'chia nhỏ'. Nó mô tả quá trình tách rời một đối tượng thành các thành phần nhỏ hơn để xem xét và nghiên cứu kỹ lưỡng.

Usage Note

Phân tích trầm tích được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như địa chất học, khoa học môi trường và khảo cổ học để hiểu rõ hơn về lịch sử địa chất, các quá trình môi trường và hoạt động của con người. Nó khác với các loại phân tích khác vì tập trung cụ thể vào vật liệu trầm tích.

Prepositions

of for

of: thường dùng để chỉ thành phần (analysis of the sediment); for: thường dùng để chỉ mục đích (analysis for pollution levels).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sediment analysis
  • conduct conduct sediment analysis
    (tiến hành phân tích trầm tích)
  • perform perform sediment analysis
    (thực hiện phân tích trầm tích)
  • carry out carry out sediment analysis
    (tiến hành/thực hiện phân tích trầm tích)
Adjective + sediment analysis
  • detailed detailed sediment analysis
    (phân tích trầm tích chi tiết)
  • comprehensive comprehensive sediment analysis
    (phân tích trầm tích toàn diện)
  • geological geological sediment analysis
    (phân tích trầm tích địa chất)
  • environmental environmental sediment analysis
    (phân tích trầm tích môi trường)
Noun + sediment analysis
  • results results of sediment analysis
    (kết quả phân tích trầm tích)
  • methods methods for sediment analysis
    (các phương pháp phân tích trầm tích)

Idioms

  • perform a sediment analysis

    thực hiện phân tích trầm tích

    "Scientists often perform a sediment analysis to study past climates."

    (Các nhà khoa học thường thực hiện phân tích trầm tích để nghiên cứu khí hậu trong quá khứ.)

  • the results of sediment analysis

    các kết quả phân tích trầm tích

    "The results of sediment analysis revealed ancient microbial life."

    (Các kết quả phân tích trầm tích đã tiết lộ sự sống vi sinh vật cổ đại.)

  • conduct a thorough sediment analysis

    tiến hành phân tích trầm tích kỹ lưỡng

    "Before construction, engineers conduct a thorough sediment analysis of the riverbed."

    (Trước khi xây dựng, các kỹ sư tiến hành phân tích trầm tích kỹ lưỡng lòng sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sediment analysis

noun phrase
Lật mặt

Quá trình kiểm tra trầm tích để xác định thành phần, nguồn gốc và các đặc điểm của nó.

"Sediment analysis revealed high levels of heavy metals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sediment analysis revealed high levels of heavy metals was concerning to the environmental agency.
Việc phân tích trầm tích cho thấy hàm lượng kim loại nặng cao đã gây lo ngại cho cơ quan môi trường.
Phủ định
What the sediment analysis didn't show was any sign of recent industrial pollution.
Điều mà phân tích trầm tích không cho thấy là bất kỳ dấu hiệu ô nhiễm công nghiệp gần đây nào.
Nghi vấn
Whether the sediment analysis will provide conclusive evidence of the source of the contamination remains to be seen.
Liệu phân tích trầm tích có cung cấp bằng chứng thuyết phục về nguồn gốc ô nhiễm hay không vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sediment analysis".

Lịch Sử Trái Đất và Khí Hậu

Phân tích trầm tích giúp các nhà khoa học 'đọc' lịch sử của Trái Đất. Giống như một cuốn sách, mỗi lớp trầm tích chứa đựng thông tin quý giá về môi trường, khí hậu, và thậm chí cả các sự kiện thảm họa trong hàng triệu năm qua. Việc này vô cùng quan trọng để chúng ta hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu hiện tại và dự đoán xu hướng tương lai.

Mắt Xích Quan Trọng trong Bảo Vệ Môi Trường

Trong khoa học môi trường, phân tích trầm tích là công cụ then chốt để đánh giá mức độ ô nhiễm trong sông, hồ và đại dương. Bằng cách nghiên cứu các chất hóa học tích tụ trong trầm tích, các nhà khoa học có thể xác định nguồn gốc, thời gian và tác động của ô nhiễm, từ đó đưa ra giải pháp hiệu quả để bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người.