(Top Banner Ad)
seed dispersal
C1
Danh từ C1 Sinh thái học, Thực vật học

seed dispersal

UK: /ˈsiːd dɪˈspɜːsl/ • US: /ˈsiːd dɪˈspɜːrsl/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát tán hạt sự phân tán hạt giống phát tán hạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement, spread or transport of seeds away from the parent plant.

Vietnamese Meaning

Sự phát tán hạt giống, là quá trình di chuyển, lan truyền hoặc vận chuyển hạt giống ra khỏi cây mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective seed dispersal is crucial for the survival and propagation of plant species."

    "Sự phát tán hạt giống hiệu quả là rất quan trọng đối với sự sống còn và sinh sản của các loài thực vật."

  • "Wind is a common agent of seed dispersal in many plant species."

    "Gió là một tác nhân phổ biến của sự phát tán hạt giống ở nhiều loài thực vật."

  • "Birds play a vital role in seed dispersal by consuming fruits and depositing seeds in new locations."

    "Chim đóng một vai trò quan trọng trong sự phát tán hạt giống bằng cách ăn quả và thải hạt ở những địa điểm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed Hạt giống, mầm mống
Verb sow Gieo (hạt), rải (hạt)
Noun seeder Máy gieo hạt, người gieo hạt
Verb disperse Phân tán, rải rác
Noun dispersal Sự phát tán, sự phân tán
Adjective dispersed Bị phân tán, bị rải rác

Synonyms

seed distribution (sự phân bố hạt giống)seed spreading (sự lan truyền hạt giống)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₁- (to sow, plant)
Proto-Germanic
*sēdiz (seed, sowing)
Old English
sǣd (seed, offspring)
Latin
dispergere (to scatter, spread apart)
Middle French
disperser (to scatter)
English (verb)
disperse (late 14c)
English (noun)
dispersal (late 16c, from disperse + -al)
English (compound)
seed dispersal (early 19th c.)

Hành trình của hạt giống

Cụm từ 'seed dispersal' mô tả một quá trình sinh học quan trọng. 'Seed' (hạt giống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣd', liên quan đến hành động 'gieo trồng'. 'Dispersal' (sự phát tán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dispergere', có nghĩa là 'phân tán' hay 'rải rác'. Khi ghép lại, 'seed dispersal' miêu tả một cách hoàn hảo việc hạt giống được phân tán rộng rãi để duy trì sự sống và sinh sản của thực vật, một 'hành trình' kỳ diệu của tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả quá trình quan trọng trong vòng đời thực vật, giúp cây con tránh khỏi sự cạnh tranh với cây mẹ về tài nguyên (ánh sáng, nước, dinh dưỡng) và mở rộng phạm vi phân bố. Có nhiều cơ chế phát tán khác nhau, ví dụ như nhờ gió, nước, động vật, hoặc tự phát tán.

Prepositions

by via through

Ví dụ: 'Seed dispersal *by* wind' (phát tán hạt nhờ gió), 'Seed dispersal *via* animals' (phát tán hạt qua động vật), 'Seed dispersal *through* explosive mechanisms' (phát tán hạt thông qua cơ chế nổ). Các giới từ này chỉ ra phương tiện hoặc cách thức phát tán hạt giống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed dispersal
  • effective effective seed dispersal
    (sự phát tán hạt giống hiệu quả)
  • efficient efficient seed dispersal
    (sự phát tán hạt giống năng suất/hiệu quả)
  • natural natural seed dispersal
    (sự phát tán hạt giống tự nhiên)
  • widespread widespread seed dispersal
    (sự phát tán hạt giống rộng rãi)
Verb + seed dispersal
  • facilitate facilitate seed dispersal
    (tạo điều kiện cho sự phát tán hạt giống)
  • aid aid seed dispersal
    (hỗ trợ sự phát tán hạt giống)
  • promote promote seed dispersal
    (thúc đẩy sự phát tán hạt giống)
  • study study seed dispersal
    (nghiên cứu sự phát tán hạt giống)
Noun + seed dispersal
  • mechanisms mechanisms of seed dispersal
    (các cơ chế phát tán hạt giống)
  • agents agents of seed dispersal
    (các tác nhân phát tán hạt giống)
  • modes modes of seed dispersal
    (các hình thức phát tán hạt giống)

Idioms

  • agents of seed dispersal

    Các sinh vật hoặc yếu tố môi trường (như gió, nước) giúp hạt giống lan rộng.

    "Birds are common agents of seed dispersal in many forest ecosystems."

    (Chim là tác nhân phát tán hạt giống phổ biến trong nhiều hệ sinh thái rừng.)

  • mechanisms of seed dispersal

    Các phương pháp khác nhau mà hạt giống sử dụng để di chuyển khỏi cây mẹ.

    "Scientists study various mechanisms of seed dispersal, including wind, water, and animal transport."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu nhiều cơ chế phát tán hạt giống khác nhau, bao gồm gió, nước và vận chuyển qua động vật.)

  • facilitate seed dispersal

    Tạo điều kiện thuận lợi hoặc giúp cho quá trình hạt giống lan rộng.

    "Many plants have evolved traits that facilitate seed dispersal by animals, such as fleshy fruits."

    (Nhiều loài cây đã tiến hóa các đặc điểm giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát tán hạt giống qua động vật, như quả mọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed dispersal

Danh từ
Lật mặt

Sự phát tán hạt giống, là quá trình di chuyển, lan truyền hoặc vận chuyển hạt giống ra khỏi cây mẹ.

"Effective seed dispersal is crucial for the survival and propagation of plant species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island, where seed dispersal is primarily achieved by birds, boasts a unique ecosystem.
Hòn đảo, nơi sự phát tán hạt giống chủ yếu được thực hiện bởi chim, tự hào có một hệ sinh thái độc đáo.
Phủ định
A successful garden, where seed dispersal isn't carefully managed, is unlikely to produce consistent results.
Một khu vườn thành công, nơi sự phát tán hạt giống không được quản lý cẩn thận, khó có khả năng mang lại kết quả ổn định.
Nghi vấn
Is this the area where seed dispersal is most affected by human activity?
Đây có phải là khu vực mà sự phát tán hạt giống bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi hoạt động của con người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed dispersal".

Gieo mầm ý tưởng và hy vọng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, hành động 'gieo hạt' hay 'phát tán hạt giống' thường được dùng như một phép ẩn dụ. Nó ám chỉ việc khởi xướng một ý tưởng, một kế hoạch, hoặc một sự thay đổi. Ví dụ, 'to sow seeds of doubt' (gieo mầm nghi ngờ) hoặc 'to plant seeds of hope' (gieo mầm hy vọng). Giống như hạt giống mang tiềm năng phát triển thành một cây mới, một ý tưởng ban đầu có thể phát triển thành những điều lớn lao hoặc lan tỏa rộng khắp.

Ảnh hưởng của con người đến sự phát tán hạt giống

Con người đóng một vai trò kép trong sự phát tán hạt giống. Một mặt, chúng ta chủ động phát tán hạt giống thông qua nông nghiệp, lâm nghiệp và các hoạt động trồng trọt khác, đưa cây trồng đi khắp thế giới. Mặt khác, con người cũng vô tình làm phát tán các loài thực vật ngoại lai xâm lấn (invasive species) qua việc vận chuyển hàng hóa hoặc di chuyển cá nhân, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái bản địa. Sự can thiệp của con người, dù có chủ đích hay không, đã thay đổi đáng kể bản đồ phân bố thực vật toàn cầu.