seed dispersal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement, spread or transport of seeds away from the parent plant.
Vietnamese Meaning
Sự phát tán hạt giống, là quá trình di chuyển, lan truyền hoặc vận chuyển hạt giống ra khỏi cây mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective seed dispersal is crucial for the survival and propagation of plant species."
"Sự phát tán hạt giống hiệu quả là rất quan trọng đối với sự sống còn và sinh sản của các loài thực vật."
-
"Wind is a common agent of seed dispersal in many plant species."
"Gió là một tác nhân phổ biến của sự phát tán hạt giống ở nhiều loài thực vật."
-
"Birds play a vital role in seed dispersal by consuming fruits and depositing seeds in new locations."
"Chim đóng một vai trò quan trọng trong sự phát tán hạt giống bằng cách ăn quả và thải hạt ở những địa điểm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả quá trình quan trọng trong vòng đời thực vật, giúp cây con tránh khỏi sự cạnh tranh với cây mẹ về tài nguyên (ánh sáng, nước, dinh dưỡng) và mở rộng phạm vi phân bố. Có nhiều cơ chế phát tán khác nhau, ví dụ như nhờ gió, nước, động vật, hoặc tự phát tán.
Prepositions
Ví dụ: 'Seed dispersal *by* wind' (phát tán hạt nhờ gió), 'Seed dispersal *via* animals' (phát tán hạt qua động vật), 'Seed dispersal *through* explosive mechanisms' (phát tán hạt thông qua cơ chế nổ). Các giới từ này chỉ ra phương tiện hoặc cách thức phát tán hạt giống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective seed dispersal (sự phát tán hạt giống hiệu quả)
-
efficient efficient seed dispersal (sự phát tán hạt giống năng suất/hiệu quả)
-
natural natural seed dispersal (sự phát tán hạt giống tự nhiên)
-
widespread widespread seed dispersal (sự phát tán hạt giống rộng rãi)
-
facilitate facilitate seed dispersal (tạo điều kiện cho sự phát tán hạt giống)
-
aid aid seed dispersal (hỗ trợ sự phát tán hạt giống)
-
promote promote seed dispersal (thúc đẩy sự phát tán hạt giống)
-
study study seed dispersal (nghiên cứu sự phát tán hạt giống)
-
mechanisms mechanisms of seed dispersal (các cơ chế phát tán hạt giống)
-
agents agents of seed dispersal (các tác nhân phát tán hạt giống)
-
modes modes of seed dispersal (các hình thức phát tán hạt giống)
Idioms
-
agents of seed dispersal
Các sinh vật hoặc yếu tố môi trường (như gió, nước) giúp hạt giống lan rộng.
"Birds are common agents of seed dispersal in many forest ecosystems."
(Chim là tác nhân phát tán hạt giống phổ biến trong nhiều hệ sinh thái rừng.)
-
mechanisms of seed dispersal
Các phương pháp khác nhau mà hạt giống sử dụng để di chuyển khỏi cây mẹ.
"Scientists study various mechanisms of seed dispersal, including wind, water, and animal transport."
(Các nhà khoa học nghiên cứu nhiều cơ chế phát tán hạt giống khác nhau, bao gồm gió, nước và vận chuyển qua động vật.)
-
facilitate seed dispersal
Tạo điều kiện thuận lợi hoặc giúp cho quá trình hạt giống lan rộng.
"Many plants have evolved traits that facilitate seed dispersal by animals, such as fleshy fruits."
(Nhiều loài cây đã tiến hóa các đặc điểm giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát tán hạt giống qua động vật, như quả mọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seed dispersal
Danh từSự phát tán hạt giống, là quá trình di chuyển, lan truyền hoặc vận chuyển hạt giống ra khỏi cây mẹ.
"Effective seed dispersal is crucial for the survival and propagation of plant species."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The island, where seed dispersal is primarily achieved by birds, boasts a unique ecosystem. |
Hòn đảo, nơi sự phát tán hạt giống chủ yếu được thực hiện bởi chim, tự hào có một hệ sinh thái độc đáo. |
| Phủ định | A successful garden, where seed dispersal isn't carefully managed, is unlikely to produce consistent results. |
Một khu vườn thành công, nơi sự phát tán hạt giống không được quản lý cẩn thận, khó có khả năng mang lại kết quả ổn định. |
| Nghi vấn | Is this the area where seed dispersal is most affected by human activity? |
Đây có phải là khu vực mà sự phát tán hạt giống bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi hoạt động của con người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed dispersal".
