(Top Banner Ad)
seed drill
B2
danh từ B2 Nông nghiệp

seed drill

UK: /ˈsiːd ˌdrɪl/ • US: /ˈsiːd ˌdrɪl/

Nghĩa tiếng Việt

máy gieo hạt máy khoan hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sowing machine for planting seeds in rows and to a controlled depth.

Vietnamese Meaning

Một loại máy gieo hạt dùng để trồng hạt theo hàng và ở độ sâu được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seed drill allowed the farmer to plant his wheat crop much faster than by hand."

    "Máy gieo hạt cho phép người nông dân trồng vụ lúa mì nhanh hơn nhiều so với làm bằng tay."

  • "The new seed drill improved the efficiency of the planting process."

    "Máy gieo hạt mới đã cải thiện hiệu quả của quá trình gieo trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống
Verb to seed gieo hạt
Noun seeding việc gieo hạt
Noun seeder máy gieo hạt (một loại máy tương tự hoặc dùng để gieo hạt nói chung)
Verb to drill khoan; gieo (theo hàng)
Noun drilling việc khoan; việc gieo (theo hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Middle English
seed
Dutch
dril
English
seed drill

Nguồn gốc của 'seed'

Từ 'seed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣd', nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'những gì được gieo trồng'. Nó bắt nguồn sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European *seh₁- có nghĩa là 'gieo trồng'.

Nguồn gốc của 'drill'

Từ 'drill' trong ngữ cảnh này liên quan đến việc tạo lỗ hoặc gieo theo hàng. Nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'dril' (dụng cụ khoan) hoặc động từ 'drillen' (khoan). Khái niệm gieo hạt theo hàng một cách có hệ thống là trọng tâm của 'seed drill'.

Câu chuyện về 'seed drill'

Máy gieo hạt (seed drill) là một phát minh mang tính cách mạng, đặc biệt là chiếc máy của Jethro Tull vào năm 1701. Trước đó, nông dân thường gieo hạt bằng cách rải tay, dẫn đến lãng phí và năng suất thấp. Máy gieo hạt cho phép gieo hạt đều đặn, đúng độ sâu và theo hàng, giúp tăng đáng kể năng suất cây trồng và là bước ngoặt trong lịch sử nông nghiệp.

Usage Note

Máy gieo hạt (seed drill) là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, giúp tăng năng suất và giảm thiểu lãng phí hạt giống. Nó khác với việc gieo hạt thủ công (broadcasting) ở chỗ có độ chính xác cao hơn trong việc định vị và phân bổ hạt giống. Việc sử dụng seed drill cũng làm giảm sự phụ thuộc vào sức người, giúp nông dân tiết kiệm thời gian và công sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed drill
  • modern modern seed drill
    (máy gieo hạt hiện đại)
  • efficient efficient seed drill
    (máy gieo hạt hiệu quả)
  • sophisticated sophisticated seed drill
    (máy gieo hạt tinh vi/phức tạp)
Verb + seed drill
  • operate operate a seed drill
    (vận hành máy gieo hạt)
  • invent invent the seed drill
    (phát minh máy gieo hạt)
  • use use a seed drill
    (sử dụng máy gieo hạt)
  • pull pull a seed drill
    (kéo máy gieo hạt)

Idioms

  • the invention of the seed drill

    phát minh ra máy gieo hạt (một sự kiện lịch sử quan trọng)

    "The invention of the seed drill marked a turning point in agriculture."

    (Phát minh ra máy gieo hạt đánh dấu một bước ngoặt trong nông nghiệp.)

  • revolutionize agriculture with the seed drill

    cách mạng hóa nông nghiệp bằng máy gieo hạt (mô tả tác động lớn)

    "Jethro Tull's work helped revolutionize agriculture with the seed drill."

    (Công trình của Jethro Tull đã giúp cách mạng hóa nông nghiệp bằng máy gieo hạt.)

  • plant crops with a seed drill

    trồng cây bằng máy gieo hạt (một hành động thông thường)

    "Farmers today can plant crops with a seed drill much faster than before."

    (Nông dân ngày nay có thể trồng cây bằng máy gieo hạt nhanh hơn nhiều so với trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed drill

danh từ
Lật mặt

Một loại máy gieo hạt dùng để trồng hạt theo hàng và ở độ sâu được kiểm soát.

"The seed drill allowed the farmer to plant his wheat crop much faster than by hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed drill".

Cuộc Cách mạng Nông nghiệp và Jethro Tull

Máy gieo hạt được phát minh bởi Jethro Tull vào năm 1701 là một cột mốc quan trọng trong Cuộc Cách mạng Nông nghiệp. Phát minh này giúp gieo hạt đều đặn và sâu hơn, giảm lãng phí, tăng năng suất cây trồng đáng kể. Nó góp phần nuôi sống dân số đang tăng nhanh và tạo tiền đề cho sự phát triển công nghiệp.

Nền tảng của Nông nghiệp Chính xác

Máy gieo hạt đã đặt nền móng cho khái niệm nông nghiệp chính xác hiện đại. Bằng cách gieo hạt với khoảng cách và độ sâu tối ưu, máy gieo hạt cho phép tối đa hóa năng suất từ mỗi hạt giống. Các công nghệ nông nghiệp ngày nay vẫn tiếp tục phát triển dựa trên nguyên tắc cơ bản này, với sự hỗ trợ của GPS và tự động hóa.