seed drill
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seed drill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại máy gieo hạt dùng để trồng hạt theo hàng và ở độ sâu được kiểm soát.
Ví dụ Thực tế với 'Seed drill'
-
"The seed drill allowed the farmer to plant his wheat crop much faster than by hand."
"Máy gieo hạt cho phép người nông dân trồng vụ lúa mì nhanh hơn nhiều so với làm bằng tay."
-
"The new seed drill improved the efficiency of the planting process."
"Máy gieo hạt mới đã cải thiện hiệu quả của quá trình gieo trồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Seed drill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: seed drill
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Seed drill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Máy gieo hạt (seed drill) là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, giúp tăng năng suất và giảm thiểu lãng phí hạt giống. Nó khác với việc gieo hạt thủ công (broadcasting) ở chỗ có độ chính xác cao hơn trong việc định vị và phân bổ hạt giống. Việc sử dụng seed drill cũng làm giảm sự phụ thuộc vào sức người, giúp nông dân tiết kiệm thời gian và công sức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Seed drill'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.