(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ seed drill
B2

seed drill

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy gieo hạt máy khoan hạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seed drill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy gieo hạt dùng để trồng hạt theo hàng và ở độ sâu được kiểm soát.

Definition (English Meaning)

A sowing machine for planting seeds in rows and to a controlled depth.

Ví dụ Thực tế với 'Seed drill'

  • "The seed drill allowed the farmer to plant his wheat crop much faster than by hand."

    "Máy gieo hạt cho phép người nông dân trồng vụ lúa mì nhanh hơn nhiều so với làm bằng tay."

  • "The new seed drill improved the efficiency of the planting process."

    "Máy gieo hạt mới đã cải thiện hiệu quả của quá trình gieo trồng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Seed drill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: seed drill
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

planter(máy trồng cây)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

plow(cày)
harvest(thu hoạch)
fertilizer(phân bón)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Seed drill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Máy gieo hạt (seed drill) là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, giúp tăng năng suất và giảm thiểu lãng phí hạt giống. Nó khác với việc gieo hạt thủ công (broadcasting) ở chỗ có độ chính xác cao hơn trong việc định vị và phân bổ hạt giống. Việc sử dụng seed drill cũng làm giảm sự phụ thuộc vào sức người, giúp nông dân tiết kiệm thời gian và công sức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Seed drill'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)