(Top Banner Ad)
seed-eater
B2
noun B2 Động vật học/Sinh thái học

seed-eater

UK: /ˈsiːdˌiːtə(r)/ • US: /ˈsiːdˌiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

loài ăn hạt động vật ăn hạt sinh vật ăn hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal, especially a bird, that feeds primarily on seeds.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật, đặc biệt là chim, ăn chủ yếu là hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The canary is a typical seed-eater."

    "Chim hoàng yến là một loài ăn hạt điển hình."

  • "Many birds in the finch family are seed-eaters."

    "Nhiều loài chim trong họ sẻ là loài ăn hạt."

  • "Seed-eaters play an important role in seed dispersal."

    "Động vật ăn hạt đóng một vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống
Verb seed gieo hạt, tạo hạt
Verb eat ăn
Noun eater người/vật ăn
Adjective seed-eating ăn hạt (miêu tả loài vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sǣd
Old English
etan
English (Modern)
seed-eater

Nguồn gốc đơn giản

Từ "seed-eater" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần cơ bản: "seed" (hạt giống) và "eater" (người/vật ăn). Cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ (Old English), phản ánh cách đặt tên trực tiếp và mô tả chức năng của loài vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'seed-eater' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh thái học để mô tả vai trò của một loài trong chuỗi thức ăn. Nó nhấn mạnh chế độ ăn uống chuyên biệt, khác với các loài ăn tạp hoặc các loài ăn các bộ phận khác của thực vật. Không có sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn giản là một mô tả về thói quen ăn uống.

Prepositions

of among

'Seed-eater of': chỉ rõ loại hạt cụ thể mà con vật ăn. Ví dụ: 'a seed-eater of sunflower seeds'. 'Seed-eater among': được dùng khi thảo luận về seed-eater trong một nhóm lớn hơn các sinh vật. Ví dụ: 'seed-eaters among the finches'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed-eater
  • small small seed-eater
    (loài ăn hạt nhỏ)
  • common common seed-eater
    (loài ăn hạt phổ biến)
  • specialized specialized seed-eater
    (loài ăn hạt chuyên biệt)
  • migratory migratory seed-eater
    (loài ăn hạt di cư)
Verb + seed-eater(s)
  • attract attract seed-eaters
    (thu hút các loài ăn hạt)
  • support support seed-eaters
    (nuôi sống/hỗ trợ các loài ăn hạt)

Idioms

  • a true seed-eater

    một loài ăn hạt thực thụ/chuyên biệt

    "The sparrow is a true seed-eater, thriving on grains and seeds."

    (Chim sẻ là một loài ăn hạt thực thụ, phát triển mạnh nhờ ngũ cốc và hạt.)

  • essential for seed-eaters

    thiết yếu đối với các loài ăn hạt

    "Providing fresh water is essential for seed-eaters, especially in dry seasons."

    (Cung cấp nước ngọt là thiết yếu đối với các loài ăn hạt, đặc biệt vào mùa khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed-eater

noun
Lật mặt

Một loài động vật, đặc biệt là chim, ăn chủ yếu là hạt.

"The canary is a typical seed-eater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird, which is a seed-eater, thrives in fields full of sunflowers.
Con chim, loài ăn hạt, phát triển mạnh mẽ ở những cánh đồng đầy hoa hướng dương.
Phủ định
That sparrow, which is not a seed-eater, prefers insects and berries.
Con chim sẻ đó, không phải là loài ăn hạt, thích côn trùng và quả mọng hơn.
Nghi vấn
Is the finch, which is known as a seed-eater, attracted to this bird feeder?
Chim sẻ, loài được biết đến như một loài ăn hạt, có bị thu hút bởi máng ăn cho chim này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a bird is a seed-eater, it typically has a strong beak.
Nếu một con chim là loài ăn hạt, nó thường có mỏ khỏe.
Phủ định
If a bird is a seed-eater, it does not usually hunt for insects.
Nếu một con chim là loài ăn hạt, nó thường không săn côn trùng.
Nghi vấn
If a bird is a seed-eater, does it need a varied diet?
Nếu một con chim là loài ăn hạt, nó có cần một chế độ ăn uống đa dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed-eater".

Nuôi dưỡng chim ăn hạt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đặt máng ăn chim (bird feeders) trong vườn nhà là một hoạt động phổ biến. Những máng ăn này thường chứa các loại hạt khác nhau để thu hút và nuôi dưỡng các loài chim ăn hạt (seed-eaters) như sẻ, chim vành khuyên, v.v., tạo ra một không gian thiên nhiên nhỏ ngay tại nhà.

Vai trò sinh thái

Các loài ăn hạt đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng giúp kiểm soát quần thể thực vật bằng cách ăn hạt, và đồng thời cũng góp phần vào việc phân tán hạt giống, giúp thực vật lan rộng và duy trì sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái tự nhiên.