seized opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take advantage of an opportunity quickly and decisively.
Vietnamese Meaning
Nắm bắt cơ hội một cách nhanh chóng và quyết đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seized the opportunity to apply for the job and got it."
"Cô ấy đã nắm bắt cơ hội để ứng tuyển vào công việc và đã trúng tuyển."
-
"The company seized the opportunity to expand into new markets."
"Công ty đã nắm bắt cơ hội để mở rộng sang các thị trường mới."
-
"He seized the opportunity to learn a new skill."
"Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để học một kỹ năng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | seize | Nắm lấy, chiếm đoạt, bắt giữ (một cách nhanh chóng) |
| Noun | seizure | Sự chiếm đoạt, sự bắt giữ; cơn (bệnh) động kinh |
| Noun | opportunity | Cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | Đúng lúc, thích hợp, thuận lợi |
| Adjective | inopportune | Không đúng lúc, không thích hợp |
| Adjective | opportunistic | Cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực, lợi dụng tình thế) |
| Noun | opportunist | Người cơ hội, kẻ cơ hội |
| Noun | opportunism | Chủ nghĩa cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seized opportunity' nhấn mạnh hành động chủ động và nhanh chóng trong việc tận dụng một cơ hội xuất hiện. Nó thường ám chỉ rằng cơ hội đó có thể không kéo dài hoặc có tính cạnh tranh, do đó cần phải hành động ngay lập tức. So với 'took the opportunity,' 'seized' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable a valuable seized opportunity (một cơ hội đã được nắm bắt có giá trị)
-
rare a rare seized opportunity (một cơ hội hiếm có đã được nắm bắt)
-
crucial a crucial seized opportunity (một cơ hội quan trọng đã được nắm bắt)
-
leverage to leverage a seized opportunity (tận dụng tối đa một cơ hội đã được nắm bắt)
-
maximize to maximize a seized opportunity (tối đa hóa một cơ hội đã được nắm bắt)
-
exploit to exploit a seized opportunity (khai thác một cơ hội đã được nắm bắt (có thể hàm ý tiêu cực))
-
reflect on to reflect on a seized opportunity (suy ngẫm về một cơ hội đã được nắm bắt)
Idioms
-
A seized opportunity never returns.
Một cơ hội đã được nắm bắt (hoặc bỏ lỡ) sẽ không bao giờ quay trở lại.
"Remember that a seized opportunity never returns, so make the most of every chance you get."
(Hãy nhớ rằng một cơ hội đã được nắm bắt sẽ không bao giờ quay trở lại, vì vậy hãy tận dụng tối đa mọi cơ hội bạn có.)
-
To make the most of a seized opportunity.
Tận dụng tối đa một cơ hội đã được nắm bắt.
"They planned carefully to make the most of a seized opportunity for market expansion."
(Họ lên kế hoạch cẩn thận để tận dụng tối đa cơ hội mở rộng thị trường đã được nắm bắt.)
-
Capitalize on a seized opportunity.
Tận dụng lợi thế từ một cơ hội đã được nắm bắt.
"The company moved quickly to capitalize on a seized opportunity after their competitor's downfall."
(Công ty nhanh chóng hành động để tận dụng lợi thế từ một cơ hội đã được nắm bắt sau sự sụp đổ của đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seized opportunity
Cụm động từNắm bắt cơ hội một cách nhanh chóng và quyết đoán.
"She seized the opportunity to apply for the job and got it."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She seized the opportunity to expand her business. |
Cô ấy đã nắm bắt cơ hội để mở rộng kinh doanh của mình. |
| Phủ định | Why didn't he seize the opportunity to speak up? |
Tại sao anh ấy không nắm bắt cơ hội để lên tiếng? |
| Nghi vấn | What opportunities did they seize during the economic boom? |
Họ đã nắm bắt những cơ hội nào trong thời kỳ bùng nổ kinh tế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seized opportunity".
