(Top Banner Ad)
seldom visit
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

seldom visit

UK: /ˈseldəm ˈvɪzɪt/ • US: /ˈsɛldəm ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ít khi đến thăm hiếm khi viếng thăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not often; rarely.

Vietnamese Meaning

Hiếm khi, ít khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I seldom visit my relatives because they live far away."

    "Tôi hiếm khi đến thăm người thân của mình vì họ sống ở xa."

  • "We seldom visit the city center because of the traffic."

    "Chúng tôi hiếm khi đến thăm trung tâm thành phố vì giao thông đông đúc."

  • "He seldom visits the doctor, even when he's sick."

    "Anh ấy hiếm khi đi khám bác sĩ, ngay cả khi anh ấy bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb seldom ít khi, hiếm khi
Noun visit chuyến thăm, sự ghé thăm
Verb visit thăm, ghé thăm, viếng thăm
Noun visitor khách, người thăm
Noun visitation sự thăm viếng (thường mang tính chính thức hoặc tôn giáo)
Adjective visiting đang thăm, đến thăm (ví dụ: visiting professor - giáo sư thỉnh giảng)
Adjective visitable có thể thăm được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*seldan
Old English
seldan
Middle English
selden
Modern English
seldom
Latin
videre
Latin
visere
Latin
visitare
Old French
visiter
Middle English
visiten
Modern English
visit

Nguồn gốc của 'Seldom'

Từ 'seldom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seldan', mang nghĩa 'hiếm khi' hoặc 'không thường xuyên'. Nó có liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức cổ và tiếng Bắc Âu cổ, cho thấy sự hiếm hoi, không phổ biến. Theo thời gian, cách viết và phát âm thay đổi nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên, chỉ về tần suất thấp của một hành động.

Nguồn gốc của 'Visit'

Động từ 'visit' có hành trình thú vị từ tiếng Latin. Ban đầu là 'videre' (nhìn, thấy), sau đó phát triển thành 'visere' (đi xem, đến thăm) và 'visitare' (thăm viếng thường xuyên). Qua tiếng Pháp cổ 'visiter', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và trở thành 'visit' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa 'ghé thăm' hoặc 'viếng thăm'.

Usage Note

"Seldom" diễn tả tần suất thấp hơn "sometimes" (thỉnh thoảng) và "occasionally" (đôi khi). Nó mang sắc thái trang trọng hơn "rarely" (hiếm khi). Sử dụng "seldom" thường tạo cảm giác văn chương hoặc trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seldom visit
  • very very seldom visit
    (rất ít khi ghé thăm)
  • quite quite seldom visit
    (khá ít khi ghé thăm)
  • rather rather seldom visit
    (tương đối ít khi ghé thăm)
Verb + seldom visit
  • tend to tend to seldom visit
    (có xu hướng ít khi ghé thăm)
  • choose to choose to seldom visit
    (chọn cách ít khi ghé thăm)
Seldom visit + Noun/Place/Person
  • museums seldom visit museums
    (ít khi ghé thăm bảo tàng)
  • friends seldom visit friends
    (ít khi ghé thăm bạn bè)
  • their hometown seldom visit their hometown
    (ít khi về thăm quê hương của họ)

Idioms

  • Those who seldom visit often find themselves out of the loop.

    Những người ít ghé thăm thường dễ bị bỏ lỡ thông tin hoặc không theo kịp tình hình chung.

    "Since she moved away and seldom visits, she often finds herself out of the loop regarding local news."

    (Kể từ khi cô ấy chuyển đi và ít ghé thăm, cô ấy thường bị bỏ lỡ tin tức địa phương.)

  • It's not that I don't care; I just seldom visit.

    Không phải là tôi không quan tâm; chỉ là tôi ít khi ghé thăm thôi (thường dùng để giải thích lý do vắng mặt).

    "My grandparents live far away. It's not that I don't care; I just seldom visit them."

    (Ông bà tôi sống xa. Không phải là tôi không quan tâm; chỉ là tôi ít khi ghé thăm họ thôi.)

  • A place seldom visited remains unspoiled.

    Một nơi ít khi được ghé thăm vẫn giữ được vẻ hoang sơ/tự nhiên.

    "We found a hidden beach; it's a place seldom visited, which is why it remains so beautiful and unspoiled."

    (Chúng tôi tìm thấy một bãi biển ẩn; đó là một nơi ít khi được ghé thăm, đó là lý do tại sao nó vẫn rất đẹp và hoang sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seldom visit

Trạng từ
Lật mặt

Hiếm khi, ít khi.

"I seldom visit my relatives because they live far away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandparents seldom visit us: they prefer to stay in their peaceful countryside home.
Ông bà tôi hiếm khi đến thăm chúng tôi: họ thích ở lại ngôi nhà yên bình ở vùng quê của họ hơn.
Phủ định
They don't seldom visit: they simply send us postcards and call weekly.
Họ không hiếm khi đến thăm: họ chỉ gửi bưu thiếp và gọi điện hàng tuần.
Nghi vấn
Do you seldom visit your doctor: is it because you are generally healthy?
Bạn có hiếm khi đi khám bác sĩ không: có phải vì bạn thường khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seldom visit".

Tần suất ghé thăm và các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, tần suất ghé thăm có thể phản ánh mức độ thân thiết hoặc quan tâm đến một mối quan hệ. Ghé thăm 'seldom' (ít khi) có thể được hiểu là sự bận rộn, khoảng cách địa lý, hoặc đôi khi là thiếu sự gắn kết. Tuy nhiên, một số người tin vào câu nói 'absence makes the heart grow fonder' (xa mặt cách lòng), cho rằng việc ít gặp nhau có thể khiến người ta trân trọng những lần gặp gỡ hơn.

Quyền riêng tư và việc hẹn trước

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ghé thăm nhà bạn bè hoặc người thân mà không báo trước hoặc 'seldom visit' (ít khi ghé thăm) thường được chấp nhận. Tuy nhiên, những chuyến thăm thường xuyên cần được sắp xếp trước để tôn trọng quyền riêng tư và lịch trình cá nhân của chủ nhà. Khái niệm 'seldom visit' cũng liên quan đến việc duy trì ranh giới cá nhân.