(Top Banner Ad)
chosen one
B2
Noun B2 Văn hóa đại chúng, Tôn giáo, Văn học

chosen one

UK: /ˈtʃəʊ.zən wʌn/ • US: /ˈtʃoʊ.zən wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

người được chọn người được định mệnh chọn thiên mệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is believed to be selected by fate, destiny, or a higher power to fulfill a specific and important purpose.

Vietnamese Meaning

Một người được tin là đã được chọn bởi định mệnh, số phận hoặc một thế lực siêu nhiên để thực hiện một mục đích cụ thể và quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Harry Potter is often referred to as the chosen one in the wizarding world."

    "Harry Potter thường được nhắc đến như là người được chọn trong thế giới phù thủy."

  • "The prophecy spoke of a chosen one who would bring balance to the force."

    "Lời tiên tri nói về một người được chọn, người sẽ mang lại sự cân bằng cho lực lượng."

  • "Many believed she was the chosen one to lead the rebellion."

    "Nhiều người tin rằng cô ấy là người được chọn để lãnh đạo cuộc nổi dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose Chọn, lựa chọn
Noun choice Sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Adjective chosen Được chọn, được tuyển chọn
Noun chooser Người chọn, người quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (c. 1st millennium BC)
*keusaną (for 'choose')
Old English (c. 9th century)
cēosan (to choose)
Middle English (c. 13th century)
chosen (past participle of 'chese')
Modern English (20th century onwards)
chosen one (compound popularization in fiction)

Nguồn gốc khái niệm về Định mệnh

Cụm từ 'chosen one' (người được chọn) không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là sự kết hợp của tính từ 'chosen' và đại từ 'one'. Tuy nhiên, ý tưởng về một cá nhân được định mệnh hoặc lực lượng siêu nhiên chọn lựa đã xuất hiện xuyên suốt thần thoại và các văn bản tôn giáo hàng nghìn năm. Việc sử dụng cụm từ này trong văn học và điện ảnh giả tưởng hiện đại đã củng cố vai trò của nó.

Ảnh hưởng của Văn hóa Đại chúng

Sự phổ biến của 'chosen one' bùng nổ mạnh mẽ nhờ vào các tác phẩm giả tưởng nổi tiếng như Star Wars (Người hùng Luke Skywalker), The Matrix (Neo), và Harry Potter (Harry Potter). Những câu chuyện này đã thiết lập hình mẫu 'người được chọn' trong tâm trí khán giả toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái thần thoại, tôn giáo hoặc giả tưởng. Nó thường đề cập đến một người được cho là có những phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt để giải quyết một vấn đề lớn, cứu thế giới, hoặc mang lại sự thay đổi quan trọng. Nó khác với 'leader' (lãnh đạo) ở chỗ 'chosen one' ngụ ý sự lựa chọn từ một thế lực bên ngoài và một sứ mệnh cụ thể, trong khi 'leader' chỉ đơn giản là người dẫn dắt.

Prepositions

of

'Chosen one of': Thường dùng để chỉ người được chọn trong một nhóm, một dân tộc, hoặc một thực thể cụ thể. Ví dụ: 'The chosen one of the prophecy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chosen one
  • the destined the destined chosen one
    (người được chọn theo định mệnh)
  • the reluctant the reluctant chosen one
    (người được chọn nhưng miễn cưỡng/không muốn gánh vác trách nhiệm)
  • the true the true chosen one
    (người được chọn đích thực)
Verb + chosen one
  • seek to seek the chosen one
    (tìm kiếm người được chọn)
  • protect to protect the chosen one
    (bảo vệ người được chọn)
  • discover to discover the chosen one's power
    (khám phá sức mạnh của người được chọn)
Phrasal Modifiers
  • prophecy about the prophecy about the chosen one
    (lời tiên tri về người được chọn)
  • sacrifice of the sacrifice of the chosen one
    (sự hy sinh của người được chọn)

Idioms

  • The one who was foretold

    Người đã được tiên tri (từ lâu)

    "They believe he is the one who was foretold to unite the kingdoms."

    (Họ tin rằng anh ấy là người đã được tiên tri sẽ thống nhất các vương quốc.)

  • Carry the destiny of the chosen one

    Mang vận mệnh của người được chọn (gánh vác trách nhiệm to lớn)

    "She had to carry the destiny of the chosen one, despite her young age."

    (Cô ấy phải gánh vác vận mệnh của người được chọn, bất chấp tuổi đời còn rất trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chosen one

Noun
Lật mặt

Một người được tin là đã được chọn bởi định mệnh, số phận hoặc một thế lực siêu nhiên để thực hiện một mục đích cụ thể và quan trọng.

"Harry Potter is often referred to as the chosen one in the wizarding world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chosen one".

Mô típ Người hùng (The Monomyth)

Trong văn học và thần thoại phương Tây, 'chosen one' là một vai trò quan trọng trong 'Hành trình của Người hùng' (Monomyth) do học giả Joseph Campbell đề xuất. Nhân vật này thường là một người trẻ tuổi, không ngờ tới, phải trải qua một loạt thử thách để thực hiện sứ mệnh siêu phàm, mang lại hòa bình hoặc trật tự cho thế giới.

Hình tượng Đấng Cứu Thế (Messiah)

Khái niệm 'chosen one' có mối liên hệ sâu sắc với các truyền thống tôn giáo lớn, đặc biệt là hình tượng Messiah (Đấng Cứu Thế) trong Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo. Messiah là người được Chúa chọn để giải cứu dân tộc hoặc toàn nhân loại, phản ánh niềm tin vào sự can thiệp thiêng liêng để thay đổi lịch sử.