chosen one
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is believed to be selected by fate, destiny, or a higher power to fulfill a specific and important purpose.
Vietnamese Meaning
Một người được tin là đã được chọn bởi định mệnh, số phận hoặc một thế lực siêu nhiên để thực hiện một mục đích cụ thể và quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Harry Potter is often referred to as the chosen one in the wizarding world."
"Harry Potter thường được nhắc đến như là người được chọn trong thế giới phù thủy."
-
"The prophecy spoke of a chosen one who would bring balance to the force."
"Lời tiên tri nói về một người được chọn, người sẽ mang lại sự cân bằng cho lực lượng."
-
"Many believed she was the chosen one to lead the rebellion."
"Nhiều người tin rằng cô ấy là người được chọn để lãnh đạo cuộc nổi dậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái thần thoại, tôn giáo hoặc giả tưởng. Nó thường đề cập đến một người được cho là có những phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt để giải quyết một vấn đề lớn, cứu thế giới, hoặc mang lại sự thay đổi quan trọng. Nó khác với 'leader' (lãnh đạo) ở chỗ 'chosen one' ngụ ý sự lựa chọn từ một thế lực bên ngoài và một sứ mệnh cụ thể, trong khi 'leader' chỉ đơn giản là người dẫn dắt.
Prepositions
'Chosen one of': Thường dùng để chỉ người được chọn trong một nhóm, một dân tộc, hoặc một thực thể cụ thể. Ví dụ: 'The chosen one of the prophecy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the destined the destined chosen one (người được chọn theo định mệnh)
-
the reluctant the reluctant chosen one (người được chọn nhưng miễn cưỡng/không muốn gánh vác trách nhiệm)
-
the true the true chosen one (người được chọn đích thực)
-
seek to seek the chosen one (tìm kiếm người được chọn)
-
protect to protect the chosen one (bảo vệ người được chọn)
-
discover to discover the chosen one's power (khám phá sức mạnh của người được chọn)
-
prophecy about the prophecy about the chosen one (lời tiên tri về người được chọn)
-
sacrifice of the sacrifice of the chosen one (sự hy sinh của người được chọn)
Idioms
-
The one who was foretold
Người đã được tiên tri (từ lâu)
"They believe he is the one who was foretold to unite the kingdoms."
(Họ tin rằng anh ấy là người đã được tiên tri sẽ thống nhất các vương quốc.)
-
Carry the destiny of the chosen one
Mang vận mệnh của người được chọn (gánh vác trách nhiệm to lớn)
"She had to carry the destiny of the chosen one, despite her young age."
(Cô ấy phải gánh vác vận mệnh của người được chọn, bất chấp tuổi đời còn rất trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chosen one
NounMột người được tin là đã được chọn bởi định mệnh, số phận hoặc một thế lực siêu nhiên để thực hiện một mục đích cụ thể và quan trọng.
"Harry Potter is often referred to as the chosen one in the wizarding world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chosen one".
