(Top Banner Ad)
selective release
C1
Noun C1 Pháp luật, Kinh tế, Quản lý

selective release

UK: /sɪˈlɛktɪv rɪˈliːs/ • US: /səˈlɛktɪv rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành có chọn lọc công bố có chọn lọc tiết lộ có chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something available or known to only certain individuals or groups, often with a specific purpose or justification.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp hoặc công bố thông tin, sản phẩm, hoặc dịch vụ một cách có chọn lọc, chỉ dành cho một số cá nhân hoặc nhóm nhất định, thường vì một mục đích hoặc lý do cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a selective release of its new product to beta testers."

    "Công ty đã công bố việc phát hành có chọn lọc sản phẩm mới của mình cho những người thử nghiệm beta."

  • "The government implemented a selective release of documents relating to the investigation."

    "Chính phủ đã thực hiện việc công bố có chọn lọc các tài liệu liên quan đến cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selective release sự phát hành/phóng thích có chọn lọc
Verb select chọn, tuyển chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Adjective selective có tính chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách chọn lọc
Verb release phát hành, phóng thích, giải phóng
Noun release sự phát hành, sự phóng thích (phim, nhạc, sản phẩm)

Synonyms

limited distribution (phân phối hạn chế)controlled dissemination (phát tán có kiểm soát)

Antonyms

general release (phát hành rộng rãi)public disclosure (công bố công khai)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere
Old French
relaisser
English
selective release

Nguồn gốc của 'Selective'

Từ 'selective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'seligere', nghĩa là 'chọn ra' hoặc 'tuyển chọn'. Nó hình thành từ tiền tố 'se-' (riêng biệt, tách ra) và động từ 'legere' (tập hợp, chọn). Điều này nhấn mạnh hành động lọc và ưu tiên kỹ lưỡng từ nhiều lựa chọn, chỉ giữ lại những gì phù hợp.

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'relaisser', mang nghĩa 'buông tha', 'cho phép đi' hoặc 'giải phóng'. Gốc Latin của nó là 'relaxare', nghĩa là 'nới lỏng', 'làm giãn ra'. Khi kết hợp với 'selective', nó tạo nên ý nghĩa của việc 'phát hành/phóng thích có chọn lọc' – chỉ một phần được lựa chọn kỹ càng mới được đưa ra hoặc cho phép.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật (ví dụ: công bố tài liệu pháp lý có chọn lọc), kinh tế (ví dụ: phát hành cổ phiếu cho một số nhà đầu tư nhất định), hoặc quản lý (ví dụ: tiết lộ thông tin cho một số nhân viên). 'Selective' nhấn mạnh tính chọn lọc, cân nhắc kỹ lưỡng đối tượng được tiếp cận. Cần phân biệt với 'general release' (phát hành rộng rãi).

Prepositions

of to

'Selective release of': ám chỉ việc phát hành có chọn lọc *cái gì*. Ví dụ: 'selective release of information'. 'Selective release to': ám chỉ việc phát hành có chọn lọc *cho ai*. Ví dụ: 'selective release to key stakeholders'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selective release
  • limited limited selective release
    (phát hành có chọn lọc giới hạn)
  • phased phased selective release
    (phát hành có chọn lọc theo từng giai đoạn)
  • controlled controlled selective release
    (phát hành có chọn lọc có kiểm soát)
  • strategic strategic selective release
    (phát hành có chọn lọc mang tính chiến lược)
Verb + selective release
  • implement implement selective release
    (triển khai/thực hiện phát hành có chọn lọc)
  • authorize authorize selective release
    (cấp phép phát hành có chọn lọc)
  • plan plan selective release
    (lên kế hoạch phát hành có chọn lọc)
  • manage manage selective release
    (quản lý việc phát hành có chọn lọc)

Idioms

  • a selective release policy

    chính sách phát hành/công bố có chọn lọc

    "The company adopted a selective release policy for its new software features."

    (Công ty đã áp dụng chính sách phát hành có chọn lọc cho các tính năng phần mềm mới của mình.)

  • the selective release of information

    việc tiết lộ/công bố thông tin có chọn lọc

    "Governments sometimes practice the selective release of information during crises."

    (Các chính phủ đôi khi thực hiện việc tiết lộ thông tin có chọn lọc trong các cuộc khủng hoảng.)

  • to conduct a selective release

    thực hiện một đợt phát hành/phóng thích có chọn lọc

    "They decided to conduct a selective release of the new album to fan club members first."

    (Họ quyết định thực hiện một đợt phát hành chọn lọc album mới cho các thành viên câu lạc bộ người hâm mộ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective release

Noun
Lật mặt

Hành động cung cấp hoặc công bố thông tin, sản phẩm, hoặc dịch vụ một cách có chọn lọc, chỉ dành cho một số cá nhân hoặc nhóm nhất định, thường vì một mục đích hoặc lý do cụ thể.

"The company announced a selective release of its new product to beta testers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a selective release, which minimized the risk of overwhelming the market.
Công ty đã triển khai việc phát hành có chọn lọc, điều này giảm thiểu rủi ro làm quá tải thị trường.
Phủ định
The government did not authorize a selective release, which caused frustration among farmers.
Chính phủ đã không cho phép phát hành có chọn lọc, điều này gây ra sự thất vọng trong giới nông dân.
Nghi vấn
Is there a selective release that would allow for wider access to the new technology?
Có một sự phát hành có chọn lọc nào cho phép tiếp cận rộng rãi hơn với công nghệ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective release".

Phát hành theo giai đoạn trong ngành công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'selective release' (hay còn gọi là 'phased rollout' hoặc 'beta release') là một chiến lược phổ biến. Các công ty thường giới thiệu tính năng mới hoặc bản cập nhật cho một nhóm người dùng nhỏ trước (beta testers) để thu thập phản hồi, sửa lỗi và đánh giá hiệu suất. Điều này giúp đảm bảo sản phẩm ổn định và đáp ứng tốt hơn nhu cầu trước khi phát hành rộng rãi, giảm thiểu rủi ro và xây dựng sự mong đợi.

Phiên bản giới hạn và sự độc quyền

'Selective release' cũng được áp dụng trong việc tạo ra các sản phẩm phiên bản giới hạn (limited edition) trong thời trang, trò chơi, hoặc hàng hóa xa xỉ. Việc chỉ phát hành một số lượng nhỏ cho một nhóm đối tượng nhất định không chỉ tạo ra sự độc quyền, nâng cao giá trị cảm nhận mà còn kích thích nhu cầu và tạo ra hiệu ứng truyền miệng mạnh mẽ. Đây là một chiến lược marketing hiệu quả để xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng trung thành.