selective release
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something available or known to only certain individuals or groups, often with a specific purpose or justification.
Vietnamese Meaning
Hành động cung cấp hoặc công bố thông tin, sản phẩm, hoặc dịch vụ một cách có chọn lọc, chỉ dành cho một số cá nhân hoặc nhóm nhất định, thường vì một mục đích hoặc lý do cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a selective release of its new product to beta testers."
"Công ty đã công bố việc phát hành có chọn lọc sản phẩm mới của mình cho những người thử nghiệm beta."
-
"The government implemented a selective release of documents relating to the investigation."
"Chính phủ đã thực hiện việc công bố có chọn lọc các tài liệu liên quan đến cuộc điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | selective release | sự phát hành/phóng thích có chọn lọc |
| Verb | select | chọn, tuyển chọn |
| Noun | selection | sự lựa chọn, sự tuyển chọn |
| Adjective | selective | có tính chọn lọc, kén chọn |
| Adverb | selectively | một cách chọn lọc |
| Verb | release | phát hành, phóng thích, giải phóng |
| Noun | release | sự phát hành, sự phóng thích (phim, nhạc, sản phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật (ví dụ: công bố tài liệu pháp lý có chọn lọc), kinh tế (ví dụ: phát hành cổ phiếu cho một số nhà đầu tư nhất định), hoặc quản lý (ví dụ: tiết lộ thông tin cho một số nhân viên). 'Selective' nhấn mạnh tính chọn lọc, cân nhắc kỹ lưỡng đối tượng được tiếp cận. Cần phân biệt với 'general release' (phát hành rộng rãi).
Prepositions
'Selective release of': ám chỉ việc phát hành có chọn lọc *cái gì*. Ví dụ: 'selective release of information'. 'Selective release to': ám chỉ việc phát hành có chọn lọc *cho ai*. Ví dụ: 'selective release to key stakeholders'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited selective release (phát hành có chọn lọc giới hạn)
-
phased phased selective release (phát hành có chọn lọc theo từng giai đoạn)
-
controlled controlled selective release (phát hành có chọn lọc có kiểm soát)
-
strategic strategic selective release (phát hành có chọn lọc mang tính chiến lược)
-
implement implement selective release (triển khai/thực hiện phát hành có chọn lọc)
-
authorize authorize selective release (cấp phép phát hành có chọn lọc)
-
plan plan selective release (lên kế hoạch phát hành có chọn lọc)
-
manage manage selective release (quản lý việc phát hành có chọn lọc)
Idioms
-
a selective release policy
chính sách phát hành/công bố có chọn lọc
"The company adopted a selective release policy for its new software features."
(Công ty đã áp dụng chính sách phát hành có chọn lọc cho các tính năng phần mềm mới của mình.)
-
the selective release of information
việc tiết lộ/công bố thông tin có chọn lọc
"Governments sometimes practice the selective release of information during crises."
(Các chính phủ đôi khi thực hiện việc tiết lộ thông tin có chọn lọc trong các cuộc khủng hoảng.)
-
to conduct a selective release
thực hiện một đợt phát hành/phóng thích có chọn lọc
"They decided to conduct a selective release of the new album to fan club members first."
(Họ quyết định thực hiện một đợt phát hành chọn lọc album mới cho các thành viên câu lạc bộ người hâm mộ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selective release
NounHành động cung cấp hoặc công bố thông tin, sản phẩm, hoặc dịch vụ một cách có chọn lọc, chỉ dành cho một số cá nhân hoặc nhóm nhất định, thường vì một mục đích hoặc lý do cụ thể.
"The company announced a selective release of its new product to beta testers."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented a selective release, which minimized the risk of overwhelming the market. |
Công ty đã triển khai việc phát hành có chọn lọc, điều này giảm thiểu rủi ro làm quá tải thị trường. |
| Phủ định | The government did not authorize a selective release, which caused frustration among farmers. |
Chính phủ đã không cho phép phát hành có chọn lọc, điều này gây ra sự thất vọng trong giới nông dân. |
| Nghi vấn | Is there a selective release that would allow for wider access to the new technology? |
Có một sự phát hành có chọn lọc nào cho phép tiếp cận rộng rãi hơn với công nghệ mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective release".
