(Top Banner Ad)
selectively permeable
C1
Tính từ C1 Sinh học

selectively permeable

UK: /sɪˈlɛktɪvli ˈpɜːmiəbəl/ • US: /sɪˈlɛktɪvli ˈpɜrmiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thấm chọn lọc có tính thấm chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing certain substances to pass through while restricting the passage of others.

Vietnamese Meaning

Cho phép một số chất đi qua trong khi hạn chế sự đi qua của những chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cell membrane is selectively permeable, allowing water and small molecules to pass through easily."

    "Màng tế bào có tính thấm chọn lọc, cho phép nước và các phân tử nhỏ đi qua dễ dàng."

  • "Selectively permeable membranes are crucial for cell function."

    "Màng thấm chọn lọc rất quan trọng cho chức năng tế bào."

  • "The dialysis membrane is selectively permeable, allowing waste products to be removed from the blood."

    "Màng lọc máu có tính thấm chọn lọc, cho phép loại bỏ các chất thải khỏi máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự chọn lọc
Adjective selective có tính chọn lọc
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Verb permeate thấm qua, lan tỏa
Noun permeability tính thấm, độ thấm
Adjective impermeable không thấm (chất lỏng, khí), không cho qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
seligere
Latin
permeare
English
selectively permeable

Bức màn chọn lọc của tự nhiên

Từ 'selectively permeable' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ hai gốc Latin. 'Selectively' bắt nguồn từ 'seligere' có nghĩa là 'chọn lọc, chọn ra', gợi ý về khả năng chỉ cho phép một số thứ đi qua. Còn 'permeable' lại đến từ 'permeare', nghĩa là 'thấm qua, đi qua'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm mô tả những vật liệu hay màng ngăn có đặc tính cực kỳ quan trọng trong sinh học và hóa học: chúng cho phép một số chất đi qua trong khi ngăn chặn những chất khác, giống như một người gác cổng thông minh chỉ mở cửa cho những khách được mời.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học để mô tả các màng tế bào. Màng tế bào có tính thấm chọn lọc, cho phép các phân tử nhỏ như nước và oxy đi qua dễ dàng, trong khi các phân tử lớn hơn hoặc ion có thể cần các protein vận chuyển để đi qua. Tính thấm chọn lọc rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi bên trong tế bào và cho phép các quá trình sinh học diễn ra hiệu quả.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', thường là để chỉ rõ chất nào là thấm (permeable) đối với màng. Ví dụ: 'The membrane is selectively permeable to water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns modified by 'selectively permeable'
  • membrane selectively permeable membrane
    (màng bán thấm (màng thấm chọn lọc))
  • barrier selectively permeable barrier
    (rào cản có tính thấm chọn lọc)
  • surface selectively permeable surface
    (bề mặt thấm chọn lọc)
Verbs used with 'selectively permeable'
  • act as act as a selectively permeable barrier
    (đóng vai trò như một rào cản thấm chọn lọc)
  • be cells are selectively permeable
    (các tế bào có tính thấm chọn lọc)
  • function as function as a selectively permeable filter
    (hoạt động như một bộ lọc thấm chọn lọc)

Idioms

  • selectively permeable membrane

    màng thấm chọn lọc

    "The cell is surrounded by a selectively permeable membrane."

    (Tế bào được bao bọc bởi một màng thấm chọn lọc.)

  • to be selectively permeable to X

    có tính thấm chọn lọc đối với X

    "The filter is selectively permeable to water molecules."

    (Bộ lọc có tính thấm chọn lọc đối với các phân tử nước.)

  • a selectively permeable boundary

    một ranh giới thấm chọn lọc

    "The skin can be considered a selectively permeable boundary."

    (Da có thể được coi là một ranh giới thấm chọn lọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selectively permeable

Tính từ
Lật mặt

Cho phép một số chất đi qua trong khi hạn chế sự đi qua của những chất khác.

"The cell membrane is selectively permeable, allowing water and small molecules to pass through easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selectively permeable".

Nền tảng của sự sống

Khái niệm 'thấm chọn lọc' là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất trong sinh học. Màng tế bào, ranh giới phân tách tế bào khỏi môi trường bên ngoài, chính là một cấu trúc thấm chọn lọc. Nhờ đặc tính này, tế bào có thể kiểm soát chặt chẽ những gì ra vào, duy trì môi trường nội bào ổn định và thực hiện các chức năng sống còn. Nếu không có màng thấm chọn lọc, sự sống như chúng ta biết sẽ không thể tồn tại.

Tính thấm chọn lọc trong đời sống và công nghệ

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, ý tưởng về 'tính thấm chọn lọc' có thể được mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong công nghệ, các hệ thống lọc nước, màng lọc khí, hoặc thậm chí là các thuật toán lọc thông tin trên internet cũng hoạt động theo nguyên tắc chọn lọc những gì được phép 'đi qua' và giữ lại những gì không phù hợp. Trong xã hội, đôi khi chúng ta cũng hình thành 'rào cản thấm chọn lọc' đối với thông tin hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.