(Top Banner Ad)
self-contentment
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

self-contentment

UK: /ˌself.kənˈtent.mənt/ • US: /ˌself.kənˈtent.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự mãn nguyện sự mãn nguyện với bản thân tâm trạng an nhiên tự tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being satisfied with oneself and one's circumstances; a feeling of quiet happiness or satisfaction.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hài lòng với bản thân và hoàn cảnh của mình; một cảm giác hạnh phúc hoặc mãn nguyện thầm lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She radiated an aura of self-contentment, untouched by the anxieties of the modern world."

    "Cô ấy tỏa ra một hào quang của sự tự mãn nguyện, không bị ảnh hưởng bởi những lo lắng của thế giới hiện đại."

  • "He found self-contentment in the simple act of gardening."

    "Anh ấy tìm thấy sự tự mãn nguyện trong hành động đơn giản là làm vườn."

  • "The monk's face reflected a profound sense of self-contentment."

    "Khuôn mặt của vị tu sĩ phản ánh một cảm giác sâu sắc về sự tự mãn nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contentment sự mãn nguyện, sự hài lòng
Noun discontentment sự bất mãn, sự không hài lòng
Adjective content mãn nguyện, hài lòng (với)
Adjective contented cảm thấy mãn nguyện, hài lòng
Adjective discontent bất mãn, không hài lòng
Adjective self-content tự mãn (thường ngụ ý tiêu cực), hài lòng với bản thân
Verb content làm cho hài lòng, làm cho mãn nguyện
Adverb contentedly một cách mãn nguyện, một cách hài lòng

Synonyms

self-satisfaction (sự tự mãn)contentedness (sự mãn nguyện)complacency (positive connotation) (sự tự mãn (ý nghĩa tích cực))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbʰ-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
continere
Latin
contentus
Old French
contentement
English
self-contentment

Nguồn gốc 'Self-Contentment'

Từ 'self-contentment' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'contentment' (sự mãn nguyện). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self', xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'chính mình'. Trong khi đó, 'contentment' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'sự hài lòng, sự được chứa đựng'. Khi ghép lại, nó mô tả một trạng thái hài lòng hoặc mãn nguyện từ bên trong bản thân, độc lập với hoàn cảnh bên ngoài.

Usage Note

Từ này diễn tả sự hài lòng sâu sắc, không chỉ đơn thuần là 'satisfaction' mà còn bao hàm sự chấp nhận và an yên với những gì mình có. Khác với 'complacency' (tự mãn), 'self-contentment' không mang ý nghĩa tiêu cực về việc ngừng cố gắng hay cải thiện.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' khi nói về sự hài lòng với một đối tượng cụ thể (ví dụ: self-contentment with one's life). Sử dụng 'in' khi nói về trạng thái chung (ví dụ: to live in self-contentment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-contentment
  • deep deep self-contentment
    (sự mãn nguyện sâu sắc về bản thân)
  • inner inner self-contentment
    (sự mãn nguyện nội tâm)
  • quiet quiet self-contentment
    (sự mãn nguyện thầm lặng)
  • a sense of a sense of self-contentment
    (một cảm giác mãn nguyện về bản thân)
Verb + self-contentment
  • feel feel self-contentment
    (cảm thấy mãn nguyện về bản thân)
  • find find self-contentment
    (tìm thấy sự mãn nguyện về bản thân)
  • achieve achieve self-contentment
    (đạt được sự mãn nguyện về bản thân)
  • bask in bask in self-contentment
    (đắm mình trong sự mãn nguyện về bản thân)

Idioms

  • a state of self-contentment

    một trạng thái mãn nguyện về bản thân

    "After years of striving, he finally entered a state of self-contentment."

    (Sau nhiều năm phấn đấu, cuối cùng anh ấy đã đạt đến một trạng thái mãn nguyện về bản thân.)

  • a sense of self-contentment

    một cảm giác mãn nguyện về bản thân

    "Completing the challenging project gave her a deep sense of self-contentment."

    (Hoàn thành dự án đầy thử thách đã mang lại cho cô ấy một cảm giác mãn nguyện sâu sắc về bản thân.)

  • bask in one's self-contentment

    đắm chìm trong sự mãn nguyện của mình

    "He allowed himself to bask in his self-contentment after receiving the award."

    (Anh ấy cho phép mình đắm chìm trong sự mãn nguyện của bản thân sau khi nhận được giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-contentment

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hài lòng với bản thân và hoàn cảnh của mình; một cảm giác hạnh phúc hoặc mãn nguyện thầm lặng.

"She radiated an aura of self-contentment, untouched by the anxieties of the modern world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she achieves self-contentment, she will radiate positive energy.
Nếu cô ấy đạt được sự tự mãn, cô ấy sẽ tỏa ra năng lượng tích cực.
Phủ định
If you don't appreciate what you have, you won't find self-contentment.
Nếu bạn không trân trọng những gì bạn có, bạn sẽ không tìm thấy sự tự mãn.
Nghi vấn
Will he be more productive if he is more self-contented?
Liệu anh ấy có làm việc hiệu quả hơn nếu anh ấy tự mãn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-contentment".

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism) và sự mãn nguyện

Trong triết lý Khắc kỷ cổ đại của Hy Lạp và La Mã, sự mãn nguyện (contentment) là một mục tiêu trung tâm, đạt được thông qua việc kiểm soát bản thân, lý trí và chấp nhận những gì không thể thay đổi. Nó nhấn mạnh sự bình yên nội tâm không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài hay những biến động của cuộc đời, rất gần với ý nghĩa tích cực của 'self-contentment'.

Sự hài lòng và ranh giới với sự tự mãn

Trong văn hóa phương Tây, 'self-contentment' thường được coi là một trạng thái tâm lý tích cực, liên quan đến sức khỏe tinh thần và sự trưởng thành. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự hài lòng lành mạnh với bản thân và 'tự mãn' (complacency) có thể rất mong manh. 'Tự mãn' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc quá hài lòng đến mức không còn động lực phấn đấu, phát triển hay cải thiện bản thân.